——Vì thế, tôi đã tìm thấy mặt trời của mình.
________________
Sau trận ở Chu Hải, điểm dừng tiếp theo của Vương Sở Khâm là nước Pháp, giải French Open. Bên ngoài sân Roland-Garros Stadium, những hàng ngô đồng vừa kịp nhú lá non, gió thổi qua, bông tơ bay mịt mù khắp phố, chui vào mắt người, buộc nước mắt phải rơi.
Vương Sở Khâm ngồi trên chiếc ghế dài trong phòng thay đồ, đã ngồi suốt bốn mươi bảy phút. Từ lúc trận đấu kết thúc đến giờ, anh không thay đồ, không tắm, thậm chí chưa từng đứng dậy. Vợt vẫn nằm trong tay, băng quấn cán đã thấm đẫm mồ hôi, dính nhẫy như một lớp da sắp bong.
Anh thua rồi.
Thua trắng ba set, trước một đối thủ mà năm ngoái anh từng đánh bại. Nếu là thua kéo đến set năm, đến loạt tie-break, anh còn có thể chấp nhận. Nhưng anh bắt đầu sụp đổ từ set thứ hai, không rõ vì sao, chỉ là không khống chế được chính mình, như thể linh hồn đã rời khỏi cơ thể.
Phòng thay đồ lặng ngắt. Các vận động viên khác đã rời đi, nhân viên cũng dọn xong rác bên ngoài, đẩy xe đi qua hành lang, tiếng bước chân xa dần. Chỉ còn chiếc túi của anh nằm mở trên ghế, khóa kéo hé ra, lộ một hộp protein chưa khui và cuốn sách đọc dở. Đèn huỳnh quang trên trần phát ra tiếng ù ù rất khẽ, như một con ruồi mắc kẹt trong lọ thủy tinh, tìm mãi không ra lối thoát.
Anh cúi đầu nhìn bàn tay trái của mình, bàn tay quen thuộc với cây vợt. Năm ngón tay thon dài, khớp xương rõ ràng, hổ khẩu chai sạn, cạnh ngón út có một vết sẹo cũ, là từ năm mười sáu tuổi, bị mài rách khi tập luyện. Lúc này, bàn tay ấy đang run.
Anh bắt đầu nghĩ đến một chuyện, chuyện này trước đây anh đã từng nghĩ qua vô số lần, nhưng chưa bao giờ rõ ràng, cụ thể, và bình tĩnh đến mức gần như giải thoát như hôm nay.
Hay là… thôi vậy đi.
Không đánh tennis nữa.
Giải nghệ, đổi hướng, làm việc khác. Thành tích của anh không tệ, đầu óc cũng không kém, điều kiện gia đình đủ để anh thử vài năm. Anh có thể mở một câu lạc bộ tennis, dạy trẻ con đánh bóng; hoặc học tiếp cao học quản lý thể thao; hoặc thậm chí… không làm gì cả, chỉ nằm nhà ngủ bù cho hai mươi hai năm đã qua. Anh còn từng nghĩ đến việc mở một cửa hàng, cà phê, giày thể thao, đồ dụng cụ… gì cũng được. Chỉ cần mỗi sáng tỉnh dậy có một lý do để bước ra khỏi giường, chứ không phải như bây giờ, mở mắt ra là lịch tập hôm nay, thứ hạng đối thủ ngày mai, chỉ số thể lực ngày kia.
Những ý nghĩ ấy giống như một tấm chăn mềm mại và ấm áp cứ quấn lấy anh.
Anh gần như muốn bật cười, cảm thấy đây thật sự là một ý tưởng tuyệt vời, tuyệt vời đến mức anh nên lập tức đặt vé về nước, treo cây vợt lên, từ nay không chạm vào nữa.
Điện thoại rung lên. Là tin nhắn của huấn luyện viên: “Về khách sạn trước, mai nói tiếp.” Lạnh như lời dặn của bác sĩ, “tuân thủ chỉ định”, thậm chí còn có chút nhiệt độ hơn vài chữ kia.
Vương Sở Khâm lật úp điện thoại xuống ghế, không muốn nhìn thấy bất kỳ ánh sáng nào. Anh nhắm mắt, tựa lưng vào tủ sắt, lớp kim loại lạnh ngắt xuyên qua bộ đồ thi đấu mỏng, như một túi đá áp lên sống lưng.
Anh chợt nhớ đến lần đầu tiên chạm vào cây vợt tennis.
Năm đó anh năm tuổi, bố đưa đi cửa hàng đồ thể thao, định mua một đôi giày bóng đá. Anh đi giữa các kệ hàng, nhìn đông nhìn tây, rồi bắt gặp một bức tường, trên đó treo đầy vợt tennis, đủ màu, đủ kiểu, khung vợt bọc màng nhựa, phản chiếu ánh đèn, sáng lên như kẹo. Anh kiễng chân với tay, không tới, nhảy lên cũng không tới, cuối cùng bố phải bế anh lên. Anh vươn tay chộp lấy cây ở giữa, khung đen, dây trắng, cán quấn băng đen.
Cây vợt dài hơn cả cánh tay anh. Anh cầm cán, đầu vợt kéo lê trên đất, như đang kéo theo một thanh kiếm, một thanh kiếm mà anh hoàn toàn không vung nổi.
Nhưng anh không chịu buông. Bố nói đặt xuống đi, to quá, con cầm không nổi. Anh lắc đầu: “Con cầm được.” Bố nói vậy thử vung một cái xem, anh liền vung, rất chậm. Vợt nặng, cánh tay nhỏ run lên, nhưng anh vẫn vung xong, từ dưới lên, từ trái sang phải, vẽ một đường cong méo mó.
Bố cười, nói: “Được, vậy mua cái này.”
Đó là cây vợt đầu tiên trong đời anh, cũng là quyết định đầu tiên thuộc về riêng anh.
Đứa trẻ năm tuổi ấy đứng trong cửa hàng, tay nắm một cây vợt dài hơn cả cánh tay, đưa ra một lựa chọn: Tôi muốn chơi tennis.
Nó sẽ không bao giờ biết, mười bảy năm sau, chính mình lại ngồi trong phòng thay đồ ở Paris, muốn treo cây vợt ấy lên, từ đây không chạm vào nữa.
Anh không biết mình đã ngồi bao lâu.
Có thể mười phút, cũng có thể một tiếng. Thời gian trong khoảnh khắc như thế này mất đi ý nghĩa, biến thành một thứ đặc quánh, chảy chậm rãi như mật ong mùa đông, nhỏ từ thìa xuống, mãi không dứt.
Anh cảm thấy mình giống như một con tằm tự nhốt mình trong kén, tơ là do anh nhả ra, mà trói buộc anh cũng chính là nó. Mỗi sợi tơ là quá khứ của anh, là những buổi tập, những trận đấu, là mồ hôi, nước mắt, và cả máu. Anh nhả tơ, quấn quanh người, hết vòng này đến vòng khác, tự bọc mình thành một cái kén. Bên trong tối, yên tĩnh, không ai vào được, mà anh cũng không muốn ra.
Lúc này, anh không biết gì cả.
Cũng không muốn biết gì.
Chỉ biết khi trời dần tối xuống, anh cuối cùng cũng đứng dậy, nhét vợt vào túi, kéo khóa, đeo lên vai, bước ra khỏi phòng thay đồ.
Hành lang dành cho vận động viên rất dài. Hai bên là tường bê tông xám, trên đầu là những đường ống và dây điện lộ thiên. Đèn huỳnh quang cách một bóng lại sáng một bóng, tạo thành những dải sáng tối xen kẽ.
Anh bước trên con đường ấy, rất chậm. Giày đập xuống nền bê tông phát ra tiếng trầm đục, giống như một người đang đập bóng trong căn phòng trống, quả bóng không bao giờ nảy lên.
Cuối hành lang là lối ra, bên ngoài là buổi chiều tháng tư của Paris.
Anh đứng nơi cửa, hít sâu một hơi.
Trong không khí có mùi bông tơ ngô đồng, trộn với khói xe và hương bơ thoảng ra từ một nhà hàng nào đó ở xa. Buổi chiều Paris vốn luôn đẹp, nhưng lúc này anh không nhìn thấy gì, mọi màu sắc đều xám xịt, mọi âm thanh đều xa xăm, tất cả như bị ngăn cách bởi một lớp kính mờ.
Anh nghĩ, nếu lúc này có một chiếc taxi dừng trước mặt, anh sẽ lên xe, nói với tài xế cứ chạy đi, chạy đến đâu cũng được, không cần đích đến, không cần phương hướng, chạy đến khi chính anh cũng quên mất mình là ai.
Nhưng ý nghĩ đó chỉ tồn tại ba giây.
Bởi anh biết, dù chạy đến chân trời góc bể, anh vẫn là Vương Sở Khâm.
Không trốn được đâu, anh tự nói với mình. Dù anh đi đến đâu, anh cũng mang theo chính mình, mà chính mình, lại là thứ anh muốn trốn tránh nhất.
Anh bắt một chiếc taxi, trở về khách sạn. Bên ngoài cửa kính, cảnh đêm Paris lướt qua từng khung hình, như một bộ phim bị ai đó bấm nút tua nhanh. Những hàng ngô đồng trên đại lộ Montaigne, ánh đèn neon nơi Champs-Élysées, đường nét trầm mặc của Khải Hoàn Môn, ánh nước lấp lánh của sông Seine… Anh tựa đầu vào cửa kính, mặt kính lạnh buốt, trán áp lên đó, theo nhịp xóc của xe mà rung nhẹ từng chút, giống như hồi nhỏ ngồi xe của bố, buồn ngủ thì gục đầu vào cửa sổ, kính rung khiến đầu óc ong ong, vậy mà vẫn cố không ngủ, sợ lỡ mất khoảnh khắc xe về đến nhà.
Điện thoại lại rung.
Lần này không phải huấn luyện viên, mà là Giang Bất Độ.
“Còn sống không? Hay về Bắc Kinh rồi để tôi mời cậu uống rượu.”
Anh đáp một chữ “Ừ”, rồi nhét điện thoại vào túi.
Về đến phòng khách sạn, anh ném túi xuống đất, không bật đèn, đi thẳng đến giường, ngã xuống.
Chiếc giường mềm, lún xuống như rơi vào một đống bông.
Anh nằm ngửa, nhìn trần nhà. Trên trần có một vết nước loang, hình dáng giống một con bướm. Anh nhìn con bướm ấy rất lâu, lâu đến khi mắt cay xè, đến mức có thứ gì đó lặng lẽ trượt ra khỏi khóe mắt, theo thái dương chảy vào tóc.
Anh đưa tay sờ, đầu ngón tay ướt.
Anh không nhớ mình đã bắt đầu khóc từ lúc nào. Có thể là khi nhìn con bướm kia, cũng có thể sớm hơn, ở phòng thay đồ, hoặc sớm hơn nữa, ngay khoảnh khắc trận đấu kết thúc.
Anh không nhớ.
Chỉ biết khi nước mắt rơi, anh không phát ra tiếng. Nước mắt cứ thế chảy, như cơ thể đang tự xả nước, xả đi phần dư thừa, xả đi những cảm xúc dư thừa, xả đi… phần Vương Sở Khâm dư thừa.
.....................
Ngày hôm sau, anh không đi cùng huấn luyện viên và đội, tự đổi vé máy bay, một mình bay về Bắc Kinh.
Anh không nói với bất kỳ ai.
Trước khi lên máy bay, anh nhắn cho mẹ một câu: “Thi đấu xong rồi, mấy hôm nữa con về thăm mẹ.” Mẹ trả lời một chữ “Ừ” và một biểu tượng mặt cười. Anh nhìn biểu tượng ấy rất lâu, rồi bật chế độ máy bay.
Khi máy bay cất cánh, anh tựa vào cửa sổ, nhìn Paris nhỏ dần dưới chân, những ngôi nhà hóa thành hộp diêm, con đường thành sợi chỉ, dòng sông thành một dải lụa nhăn nheo.
Mây dâng lên từ phía dưới, che kín tất cả. Anh nhắm mắt lại, trong tiếng động cơ ầm ầm, chìm vào giấc ngủ.
Mười tiếng sau, máy bay hạ cánh xuống sân bay Đại Hưng.
Gió tháng tư ở Bắc Kinh không lạnh cũng không nóng. Anh kéo vali ra khỏi sảnh, cầm điện thoại gọi xe. Người xếp hàng gọi xe rất đông, trước mặt anh có hơn chục người, ai cũng cúi đầu nhìn điện thoại, không ai nói chuyện.
Xe chạy bốn mươi phút, khi đến dưới chung cư của anh thì trời đã tối hẳn.
Mở cửa bước vào nhà, trong nhà tối om, yên tĩnh, giống hệt lúc anh rời đi. Đôi giày vẫn ở đó, chiếc cốc trên bàn trà vẫn ở đó, rèm cửa vẫn kéo kín, không một tia sáng lọt vào. Anh dựng vali vào góc tường, không dọn dẹp, không bật đèn, đi đến ghế sofa ngồi xuống, cứ thế ngồi trong bóng tối.
Anh tưởng chỉ cần ngồi một lúc là ổn thôi. Trước đây cũng vậy, thua trận thì khó chịu một hồi, ngủ một giấc, hôm sau dậy lại tập luyện như thường. Nhưng lần này không giống, lần này, khi ngồi xuống rồi, anh phát hiện mình… không muốn đứng dậy nữa.
Cứ như vậy, trong bóng tối.
Anh không muốn nhìn thấy ánh sáng.
Không muốn nhìn thấy ánh sáng của bất kỳ ai.
Ngày thứ hai, thứ ba, thứ tư... anh đều không ra ngoài.
Rèm cửa luôn đóng, không phân biệt nổi ngày hay đêm. Điện thoại để chế độ im lặng, không nghe máy, không trả lời tin nhắn. Huấn luyện viên gọi ba cuộc, anh không bắt. Quản lý gửi năm tin, anh không trả lời.
Đói thì ăn đồ trong tủ lạnh. Trong đó có sủi cảo đông lạnh và sữa mua từ trước, đủ cầm cự vài ngày. Buồn ngủ thì ngủ, ngủ dậy thì nằm, nằm một lúc lại ngủ tiếp, giống như một cỗ máy bị rút điện, lặng lẽ nằm trong góc, chờ có người đến cắm lại… hoặc mãi mãi không cắm nữa.
Đến tối ngày thứ năm, anh ngồi trên sofa, tivi bật nhưng chiếu gì anh cũng không để ý. Điện thoại đặt trên bàn trà, màn hình sáng rồi tắt, tắt rồi lại sáng. Anh cầm lên nhìn một cái, là tin nhắn của Tôn Dĩnh Sa. Không phải WeChat, mà là SMS. Từ sau khi có WeChat, họ gần như không nhắn tin kiểu này nữa, anh không biết vì sao cô lại đột nhiên dùng SMS.
“Anh ở Bắc Kinh chứ?”
Năm chữ.
Anh nhìn năm chữ ấy rất lâu, rồi gõ hai chữ: “Ở.”
Gửi đi xong, anh mới nghĩ 'sao mình trả lời nhanh vậy?' Chẳng phải nên không muốn để ý đến ai sao, chẳng phải nên đến điện thoại cũng không muốn nhìn sao? Nhưng khoảnh khắc nhìn thấy tên cô, ngón tay anh đã tự động cử động.
Khoảng ba phút sau, bên kia lại gửi đến một tin: “Ngày mai em về Bắc Kinh.”
Anh nghĩ một chút, gõ: “Ừ.”
Rồi lại thấy chữ “Ừ” này quá lạnh, lại gõ thêm một dòng: “Thi đấu xong rồi?”
“Ừ, chạy bình thường.”
“Ồ.”
Gửi xong anh mới thấy mình thật sự không biết nói chuyện. Người ta thi đấu không tốt, anh lại trả lời “Ồ” thì ra cái gì chứ? Nhưng bảo nói gì khác, anh cũng không có tâm trạng.
Anh đang nhìn màn hình, không biết nên trả lời thế nào, cô lại gửi thêm một tin: “Anh ăn chưa?”
Anh khựng lại, liếc nhìn giờ, chín giờ tối. Hôm nay anh đã ăn gì? Hình như trưa có ăn một bát mì gói… hay là đồ thừa từ hôm qua? Anh cũng không nhớ rõ.
“Ăn rồi.” Anh trả lời.
“Ăn gì?”
Anh nhìn câu hỏi đó, bỗng thấy chột dạ, giống như học sinh bị thầy bắt gặp chưa làm bài tập. Nghĩ một lúc, anh trả lời: “Mì gói.”
Bên kia không trả lời ngay. Khoảng năm phút sau, anh tưởng cô sẽ không trả lời nữa, liền đặt điện thoại xuống, cầm điều khiển chuyển kênh. Đổi đến kênh thứ ba, điện thoại rung lên.
“Anh ở đâu?”
Anh sững lại, rồi gửi địa chỉ qua. Gửi xong mới phản ứng lại, cô hỏi cái này để làm gì? Nhưng tin đã gửi đi, không thể thu hồi. Anh nhìn màn hình, tim đột nhiên đập nhanh như vừa làm một chuyện không nên làm, nhưng lại không rõ sai ở đâu.
Cô không trả lời nữa.
Đêm đó anh ngủ không ngon, trằn trọc qua lại, trong đầu rối bời.
Anh xoay người, kéo chăn trùm kín đầu.
Không khí trong chăn vừa ngột vừa nóng, anh khó thở, lại kéo chăn xuống. Cứ lặp đi lặp lại như thế đến tận hai ba giờ sáng, mới mơ mơ màng màng ngủ thiếp đi.
Sáng hôm sau, anh bị tiếng chuông cửa đánh thức.
Chuông cửa vang lên ba tiếng, anh tưởng là shipper nên mặc kệ. Lại thêm ba tiếng nữa, anh vẫn không động. Đến khi điện thoại rung lên, là cuộc gọi của Tôn Dĩnh Sa. Anh bắt máy, bên kia nói ngắn gọn:
“Mở cửa.”
Anh khựng lại, tưởng mình nghe nhầm: “Cái gì?”
“Em đang đứng trước cửa nhà anh.”
Anh ngồi bật dậy khỏi giường, đầu óc còn chưa tỉnh hẳn mà cơ thể đã đi tới cửa. Khi kéo cửa ra, anh thấy cô đứng trong hành lang, mặc hoodie đen, mũ kéo thấp, đeo balo, dưới chân đặt hai túi nilon. Cô nhìn anh, anh cũng nhìn cô. Anh không biết giờ mình trông ra sao, tóc chắc rối như tổ chim, mắt sưng, trên mặt còn hằn dấu gối, mặc chiếc áo thun nhăn nhúm và quần ngủ. Trong thoáng chốc anh có chút hối hận, lẽ ra nên đi rửa mặt trước.
Nhưng cô dường như chẳng để ý. Cô cúi xuống xách hai túi, lướt qua anh bước vào nhà tự nhiên như thể đây là chỗ của mình. Anh đóng cửa, đi theo phía sau, nhìn cô vào bếp, đặt túi lên bàn rồi mở tủ lạnh ra xem. Tủ lạnh gần như trống rỗng, chỉ có vài lon nước, nửa hộp sữa đã quá hạn và một gói dưa muối không rõ để từ bao giờ. Cô đóng cửa tủ, quay sang nhìn anh:
“Tủ lạnh nhà anh còn trống hơn cả ở khu huấn luyện của em.”
Anh đứng ở cửa bếp, không biết nên nói gì. Cô rốt cuộc muốn làm gì, sáng sớm chạy đến nhà người ta, mở tủ lạnh người ta, rồi chê tủ lạnh người ta trống?
“Anh ăn sáng chưa?” cô hỏi.
“Chưa.”
“Em cũng chưa.” Cô đã bắt đầu lấy đồ từ túi ra, bày từng thứ lên mặt bàn, sắp xếp gọn gàng như đang chuẩn bị một nghi thức nhỏ nào đó.
“Nhà anh có nồi không?”
“Có.” Anh bước tới, lục trong tủ ra một cái nồi đưa cho cô.
Anh đứng bên cạnh, nhìn cô làm việc. Nhìn là biết cô không quen việc bếp núc, khoai tây cắt miếng to nhỏ không đều, nước trong nồi còn chưa sôi hẳn đã thả mì vào. Nhưng anh không nói gì. Không phải không muốn nói, mà là không biết nói gì. Mấy ngày nay anh gần như không nói chuyện với ai, cổ họng hơi khàn, miệng khô, trong đầu xoay vòng hàng nghìn câu chữ, nhưng không câu nào có thể bật ra thành lời.
Mì nấu xong. Cô múc hai bát, đẩy một bát về phía anh, một bát cầm cho mình. Họ đứng trong bếp ăn. Mì hơi nát, nước hơi mặn, khoai tây chỗ chín chỗ còn sượng. Nhưng khi anh ăn một miếng, cổ họng bỗng thắt lại.
Anh cúi đầu, nhai thật mạnh, nghiền nát miếng mì rồi nuốt xuống, sau đó ăn miếng thứ hai, thứ ba, thứ tư. Anh ăn rất nhanh, như thể đã đói rất lâu, lại như sợ chậm một chút thôi là sẽ không ăn nổi nữa.
Cô không nói gì, cũng không nhìn anh, chỉ đứng cạnh, cầm bát của mình, lặng lẽ ăn.
Ăn được một nửa, anh dừng lại, đặt đũa lên miệng bát, hai tay chống lên mặt bàn, cúi đầu, vai khẽ run.
Anh không bật khóc thành tiếng, nhưng cô chắc đã cảm nhận được, vì cô đặt bát xuống, rồi anh nghe thấy giọng cô:
“Dở đến mức phải khóc sao?”
Anh bất ngờ bị câu nói ấy chọc cười, dùng mu bàn tay lau mắt:
“Không, nóng quá thôi.”
Cô không vạch trần anh.
Ăn xong, cô rửa bát, lau sạch mặt bàn, gấp gọn túi nilon bỏ vào thùng rác. Làm xong, cô đi ra phòng khách, ngồi xuống ghế sofa.
Anh theo sau, không biết nên ngồi ở đâu. Phòng khách rất bừa bộn, trên bàn trà chất mấy hộp mì ăn liền rỗng, giấy ăn, điều khiển, dây sạc; trên sofa vứt vài bộ quần áo thay ra; rèm cửa kéo kín mít, căn phòng tối như tầng hầm.
Bỗng nhiên anh thấy có chút xấu hổ.
Anh cúi xuống dọn rác trên bàn, nhặt quần áo ném vào giỏ giặt, rồi kéo rèm ra.
Khoảnh khắc ánh nắng tràn vào, anh nheo mắt.
Quá sáng.
Sáng đến mức anh gần như không mở nổi mắt. Năm ngày rồi anh không nhìn thấy ánh mặt trời, võng mạc như tấm phim bị phơi sáng quá mức, trắng xóa. Anh đứng trước cửa sổ, nhắm mắt, cảm nhận hơi ấm phủ lên mặt, lên tay, lên ngực.
Như có thứ gì đó trong anh đang tan ra, rất nhỏ, rất chậm, nhưng thật sự đang tan.
Anh quay người lại, thấy cô ngồi trên sofa, đang xem cuốn sách mở dở trên bàn trà, “Trăm năm cô đơn”, anh tiện tay mang về từ quán của Giang Bất Độ, khi đó còn bị trêu là giả vờ sâu sắc.
Cô lật vài trang, không nói gì, rồi đặt lại sách xuống.
Anh ngồi xuống đầu kia của sofa. Giữa hai người cách một chiếc gối tựa.
Họ cứ thế ngồi, không ai nói.
Anh nhìn cô. Cô dựa lưng vào ghế, một chân co lên, một chân đặt xuống sàn, tay đặt trên đầu gối, ngón tay vô thức gõ nhịp lên xương gối như đang theo một tiết tấu nào đó.
Cô không nhìn anh, mà nhìn ra ngoài cửa sổ.
“Em nhìn gì thế?” anh hỏi.
“Nhìn mặt trời,” cô đáp.
“Mặt trời có gì hay mà nhìn?” Cũng giống như khi ở con hẻm hôm đó, anh không hiểu vì sao cô lại nhìn những cành cây.
“Đẹp mà,” cô dừng một chút, “Vương Sở Khâm, mặt trời ở Bắc Kinh không giống ở Paris.”
Anh không hiểu cô đang nói gì, nên cũng không hỏi thêm.
Mặt trời ở Paris với ở Bắc Kinh… chẳng phải đều là mặt trời sao?
Cô nhìn thêm vài giây, rồi thu ánh mắt lại, rơi xuống người anh. Đôi mắt cô rất sáng, không phải vì ánh sáng bên ngoài, mà là thứ ánh sáng tự thân. Trước đây anh chưa từng để ý, hoặc là chưa từng đứng gần đến vậy để nhìn.
“Tiếp theo anh định thế nào?” cô hỏi.
“Không biết.” Anh không nói dỗi, mà thật sự không biết. Huấn luyện viên nhắn cho anh mấy tin, anh chưa trả lời. Người đại diện hỏi có đăng ký giải tiếp theo không, anh cũng chưa trả lời. Thậm chí anh còn không biết mình có còn muốn chơi tennis nữa hay không.
“Giải tiếp theo là Indian Wells, anh vẫn chưa nghĩ xong có đi hay không.”
Cô gật đầu, không hỏi thêm, cũng không khuyên. Im lặng một lúc, cô bỗng nói: “California à? Ánh nắng ở đó khá đẹp.”
“Ừ?”
“Khi anh ở Paris,” cô đột nhiên lên tiếng, giọng rất tùy ý, như đang nói một chuyện chẳng quan trọng gì, “lúc rảnh anh có ra ngoài phơi nắng không?”
“Không.”
“Không có thời gian ra ngoài.”
Cô nhìn anh một cái, không nói gì. Cô hiểu.
Một lúc sau, cô đứng dậy khỏi sofa, đi tới bên cửa sổ. Ánh nắng rơi lên người cô, cô giơ tay ra, lòng bàn tay mở rộng, để ánh sáng đậu lại trong đó.
“Lại đây,” cô nói.
Anh đứng dậy khỏi sofa, đi đến bên cạnh cô.
“Đưa tay ra.”
Anh đưa tay ra.
“Lòng bàn tay hướng lên.”
Anh ngoan ngoãn làm theo.
Cô đặt tay mình lên tay anh. Bàn tay cô nhỏ hơn anh rất nhiều, đầu ngón tay hơi lạnh, nhưng lòng bàn tay lại ấm. Cô chỉ phủ lên trong một giây, rồi rút ra.
“Cảm nhận được không?”
“Cái gì?”
“Nhiệt độ của ánh nắng.” Cô nhìn vào mắt anh, “Ở trong nhà, anh vẫn có thể chạm tới mặt trời, chỉ cần anh chịu đưa tay ra.”
Anh đứng bên cửa sổ, lòng bàn tay vẫn còn vương lại nhiệt độ từ tay cô, hòa lẫn với hơi ấm của nắng, nóng đến mức đầu ngón tay tê nhẹ.
Anh không nói gì, cô cũng không nói thêm. Hai người cứ đứng như thế, vai kề vai, nhìn ánh nắng xuyên qua khung cửa, in xuống sàn những mảng sáng hình thoi. Những vệt sáng chậm rãi dịch chuyển, từ dưới bàn trà trôi đến chân ghế sofa, như một con mèo lười biếng bò ngang căn phòng.
Sau đó cô rời đi.
Cô thu dọn balo, đặt cuốn Trăm năm cô đơn lại lên bàn trà, nói một câu “sách hay đấy”, rồi đi ra cửa thay giày.
Anh đứng ở huyền quan, nhìn cô buộc dây giày. Dây giày của cô buộc rất chặt, thắt hai nút, giống hệt con người cô, việc gì cũng làm đến mức không cho phép lỏng lẻo.
Cô đứng dậy, mở cửa, chợt nhớ ra điều gì, lấy từ túi ra một chùm chìa khóa. Anh nhận ra, đó là chìa khóa cổng nhà ở con hẻm cũ.
“Mẹ anh nhờ em mang cho,” cô đưa cho anh. “Nói lần trước anh về quên ở đó.”
Anh nhận lấy, chìa khóa nằm trong lòng bàn tay, lạnh, nặng, mang theo một thứ trọng lượng rất thật.
“Có thời gian thì về thăm,” cô ngập ngừng một chút, “cây hòe trong ngõ cũng sắp nở rồi.”
Anh gật đầu.
Cô bước ra ngoài, đi được hai bước lại quay đầu.
“Vương Sở Khâm.”
“Ừ?”
“Ánh nắng ở California rất đẹp.”
Anh không biết vì sao cô lại đột nhiên nói câu đó, nhưng vẫn gật đầu.
“Cho nên anh nên đi phơi nắng một chút,” cô nói.
Cô xuống thang máy, còn anh đứng đó, nhìn con số tầng lầu nhảy dần xuống, từng số một, cho đến khi dừng ở số một. Anh đóng cửa, quay vào phòng khách, ngồi xuống sofa.
Ngồi một lúc, anh cầm điện thoại lên, mở lại tin nhắn của huấn luyện viên, nhìn rất lâu, rồi gõ một dòng:
“Thầy, em muốn đăng ký Indian Wells.”
Gửi đi xong, anh lại gõ thêm: “Giải ở California.”
Huấn luyện viên trả lời ngay: “Được, muốn đánh là tốt.”
Anh nhìn mấy chữ ấy, rồi nhìn ra ngoài cửa sổ. Đêm Bắc Kinh mang sắc cam ấm, đèn đường và ánh xe nhuộm bầu trời thành một lớp màu dịu.
Cuối tháng Tư, anh lên đường đến Indian Wells.
Tôn Dĩnh Sa bảo anh nên ra nắng nhiều hơn, anh đã làm như vậy.
Lúc tập luyện anh phơi nắng, lúc khởi động anh phơi nắng, lúc thi đấu anh cũng phơi nắng. Mỗi trận đều diễn ra vào buổi chiều, khi ánh nắng đẹp nhất. Anh chạy trong nắng, đánh bóng trong nắng, đổ mồ hôi trong nắng, gào lên trong nắng. Ánh nắng bám theo anh, từ cuối sân chạy lên lưới, từ lưới lại lùi về cuối sân như một cái bóng không thể rũ bỏ, lại càng giống một ánh nhìn, từ một nơi rất xa, vẫn luôn dõi theo anh.
Anh không biết vì sao mình có thể thắng.
Có lẽ ánh nắng California thật sự rất đẹp, có lẽ câu nói của cô cứ lặp lại trong đầu anh, cũng có lẽ vì anh đã ở trong bóng tối quá lâu, đến khi nhìn thấy ánh sáng, liền không muốn quay trở lại nữa.
Cứ như vậy, anh một đường tiến vào trận chung kết.
Sét đầu 4–6, sét hai anh gỡ lại 7–5, sét ba 6–3. Đến sét bốn, tỉ số 5–5, anh cầm giao bóng.
Anh đứng ở cuối sân, tay trái cầm bóng, tay phải cầm vợt. Ánh nắng chiếu thẳng từ phía trước, chói đến mức anh phải nheo mắt. Anh tung bóng lên, quả bóng xoay tròn giữa không trung, ánh sáng xuyên qua lớp lông mịn, phủ lên nó một viền vàng mỏng.
Anh bật nhảy, vung vợt, đánh bóng.
Bóng nện xuống góc sân đối phương, bật ra, đập vào bảng chắn rồi lăn trở lại, dừng dưới chân anh.
Ace.
Quả cuối cùng, đối phương trả bóng vào lưới.
Trận đấu kết thúc, tỉ số 3–1, anh thắng.
Anh đứng giữa sân, ánh nắng đổ xuống từ trên cao, trút lên mái tóc, lên vai, lên cánh tay, lên cây vợt trong tay anh. Anh ngẩng đầu, nhắm mắt, nghe tiếng hò reo của khán giả, nghe giọng bình luận viên dâng trào, nghe cả nhịp tim của chính mình.
Anh cúi xuống nhìn lòng bàn tay, những đường chỉ tay vẫn là những đường cũ, đan xen như một tấm bản đồ bị vò nhăn. Nhưng trên bản đồ ấy, dường như đã xuất hiện một con đường mới, một con đường rất dài, bắt đầu từ con hẻm ở Bắc Kinh, đi qua những ngày u ám ở Paris, băng qua sa mạc California, kéo dài đến nơi anh đang đứng lúc này.
Vậy nên anh siết chặt tay, nắm lấy con đường ấy trong lòng bàn tay.
Gió trên bục trao giải thổi từ phía sa mạc tới, mang theo hơi nóng khô khốc, thổi vạt áo anh phần phật.
Anh cúi xuống nhìn chiếc cúp trong tay, bề mặt kim loại bạc phản chiếu bầu trời xanh California, cũng phản chiếu gương mặt của chính anh.
Anh ngẩng đầu, giơ cao chiếc cúp. Ánh mặt trời vừa lúc thoát khỏi tầng mây, tràn xuống như một thác nước không tiếng động, dội lên người anh, dội lên chiếc cúp.
Anh nhìn chiếc cúp ngập tràn ánh sáng và nghĩ.
Giữa đêm đen mênh mông, tôi đã từng một mình bước đi, bốn bề không một bóng người, cứ tưởng mình sẽ mãi mãi không thể ra khỏi đường hầm ấy.
Nhưng rồi, tôi đã tìm thấy mặt trời của mình.
__________
ACE = cú giao bóng ăn điểm trực tiếp, đối thủ không chạm được bóng (hoặc không thể trả lại hợp lệ).
- Người giao bóng đánh một cú quá nhanh hoặc quá hiểm.
- Đối phương không kịp đỡ hoặc đỡ không trúng => Người giao ghi điểm ngay lập tức
Đọc xong nhớ chấm điểm (rating) và comment cho xôm nhe bạn hiền :>
Có thể bạn sẽ thích
📢 Thông báo & thảo luận
Thông Báo Về Việc Đăng Ký Tài Khoản
Tình hình là dạo này bận quá nên mình không có thời gian sửa chữa tính năng cho web nữa,…
Cập nhật tính năng
Tui thấy nhiều bà than phiền vụ đăng nhập không lưu quá, nên từ nay tui bỏ vụ đăng nhập…
Updates Gặp Rồi Mới Biết Có Tồn Tại
Đủ duyên tối nay full nha =))). Ko dám chắc nhưng tui cũng xong rồi á, đợi beta thui =))…
Hellu mấy pà!
Tui đang test thử tính năng comment để tương tác với mấy bà được mượt hơn. Chẳng hạn thông báo…





