[SHATOU FANFIC] NGÕ VẮNG

90 lượt xem

Chương 10: Nơi ngõ vắng, gốc hòe đã trổ hoa

Madrid, ngày mùng 1 tháng Giêng.

Một năm mới đã bắt đầu.

Khi Tôn Dĩnh Sa thức giấc, rèm cửa khép hờ để lọt qua một tia sáng mảnh mai, vàng óng như mật, vừa vặn đậu xuống chiếc gối của anh. Cô nằm đó, bất động nhìn theo vệt nắng ấy thật lâu, trí não trống rỗng, chỉ có một cảm giác thỏa mãn lạ kỳ từ lồng ngực lan tỏa, tựa như một giọt mực rơi vào làn nước trong, cứ thế loang ra những vòng màu không sao kiểm soát nổi.

Căn phòng homestay vốn nhỏ, giữa hai chiếc giường đơn chỉ ngăn cách bởi một chiếc tủ đầu giường, phía trên là chiếc ly thủy tinh còn vương lại chút nước từ tối hôm qua. Cô khẽ nghiêng đầu, chiếc giường bên cạnh đã trống trải, chăn màn được gấp lại vuông vức, gọn gàng.

Cô nhìn chằm chằm vào khoảng trống ấy suốt vài giây, lòng dâng lên một xúc cảm khó gọi thành tên. Cô nghĩ, có lẽ lúc này Vương Sở Khâm đang ở một góc nào đó trong căn nhà này, có thể là ngoài ban công, hoặc giả là trong gian bếp nhỏ. Bất chợt, cô ý thức được rằng những chuyện xảy ra đêm qua là sự thật, không phải là một giấc mộng do cô thêu dệt nên.

Đêm qua.

Mười hai tiếng chuông ngân, mười hai quả nho, mười hai nguyện ước dành riêng cho anh.

Và rồi, nụ hôn ấy.

Cô đưa tay lên, đầu ngón tay chạm khẽ vào môi mình như muốn tìm sự xác tín. Cánh môi vẫn còn mềm mại, dường như vẫn còn vương chút vị ngọt lịm của nho chưa kịp tan từ đêm qua, khi đầu lưỡi chạm vào, vẫn thấy thoang thoảng dư vị chua thanh rất nhẹ. Cảm giác từ nụ hôn ấy vẫn còn in đậm trong ký ức của làn da: lực đạo khi đôi môi anh phủ xuống, nhiệt độ khi đầu lưỡi anh chạm vào cô, và cả nhịp thở khi anh dừng lại chờ cô đẩy ra.

Tất cả, cô đều nhớ rõ.

Cô trở mình, vùi mặt sâu vào gối. Chẳng có mùi hương của anh, lẽ tự nhiên thôi, dù sao cả hai cũng vừa mới bắt đầu, chưa đi đến bước xa hơn. Nhưng họ dùng chung một loại dầu gội và sữa tắm của homestay cung cấp, một nhãn hiệu địa phương Tây Ban Nha với hương hoa trà trắng thanh khiết. Thế nhưng cô luôn cảm thấy mùi hương trên người Vương Sở Khâm có chút gì đó khác biệt với mình, có lẽ là dấu vết của thân nhiệt còn sót lại qua lớp chăn mền, cứ ẩn hiện trêu đùa, hóa thành một điều gì đó đầy tình ý mà chẳng thể diễn tả bằng lời.

Điện thoại bỗng sáng lên.

Một tin nhắn WeChat nằm yên trên màn hình, gửi lúc năm giờ bốn mươi ba phút sáng, hóa ra anh đã tỉnh giấc từ sớm đến thế. Anh viết: “Ngoài ban công có nắng, tỉnh rồi thì ra đây.”

Không có lời chào buổi sáng, không có tên gọi, cũng chẳng có bất kỳ sự tô vẽ dư thừa nào. Chỉ vẻn vẹn vài chữ, kết thúc bằng một dấu chấm, cũng giống như chính con người anh vậy, dứt khoát, rạch ròi, chẳng chút dây dưa.

Thế nhưng Tôn Dĩnh Sa cứ nhìn chằm chằm vào mấy chữ ấy thật lâu, cảm thấy đây là tin nhắn chúc mừng năm mới tuyệt vời nhất mà cô từng nhận được. Không phải vì nội dung, mà vì người gửi nó. Bởi lẽ kể từ ngày hôm nay, người này không còn là chàng thanh mai trúc mã quen biết hai mươi hai năm mà chẳng mấy thân thiết, không còn là con trai đồng nghiệp của mẹ, cũng chẳng còn là chàng trai trầm mặc thỉnh thoảng mới xuất hiện trong bữa cơm tất niên nữa.

Anh là của cô rồi, hay nói đúng hơn, cô hy vọng anh đã thuộc về cô.

Cô ngồi dậy, mái tóc rối bù như tổ chim, trên mặt còn hằn lại dấu vết của gối. Cô liếc nhìn hình ảnh mình phản chiếu trên màn hình điện thoại, thấy mình trông “thê thảm” hết mức, vậy mà cô lại bật cười, đôi mắt cong tít lại. Cô vốn không phải kiểu người bận tâm xem mặt mộc của mình có xinh đẹp hay không, bởi chỉ cần đội mũ bảo hiểm lên, chẳng ai nhìn thấy mặt cô cả.

Nhưng hôm nay, cô lại nhìn thêm hai cái, dùng ngón tay vuốt lại mái tóc, cố ép mấy lọn tóc đang vểnh lên xuống, ép không được thì thôi, cô không muốn để anh cảm thấy mình quá cầu kỳ khách sáo.

Cô khoác lên mình chiếc áo khoác từ tối qua, nơi cổ áo vẫn còn vương vết nước nho, khô lại thành một vòng ấn nâu đỏ sẫm. Cô chẳng buồn thay, cứ thế mặc kệ mà bước ra ngoài.

Homestay rất nhỏ, tổng cộng chỉ có bốn căn phòng, cầu thang hẹp đến mức chỉ vừa một người đi, sàn gỗ phát ra những tiếng “kẽo kẹt” khe khẽ dưới mỗi bước chân, tựa như một loại nhạc cụ cổ xưa. Khi đi xuống cầu thang, cô đã cố ý rón rén, nhưng vẫn không tránh khỏi những thanh âm vang lên rõ rệt giữa buổi sớm mai tĩnh lặng.

Cô đẩy cánh cửa ra ban công.

Sớm đầu tháng giêng ở Madrid lạnh lẽo, cái lạnh khô hanh chứ không buốt thấu tận xương tủy như ở Bắc Kinh. Cái lạnh này chỉ dừng lại trên bề mặt da thịt, như một lớp màng băng mỏng áp lên mặt, khiến mỗi nhịp thở đều tràn ngập cảm giác thanh khiết, mát lành. Bầu trời mang sắc xanh nhạt nhẽo như vừa được gột rửa bằng nước, sạch sẽ đến độ không giống thật. Mặt trời vừa ló rạng sau những dãy nhà phía Đông, ánh nắng nghiêng nghiêng, vàng óng, rót xuống những viên gạch lát ban công, làm hiện rõ từng đường vân kẽ gạch.

Vương Sở Khâm đang ngồi trên bậc thềm ban công, tay bưng một tách cà phê nhưng không uống, cứ thế cầm lấy như đang đợi nó nguội bớt, hoặc giả là đang mượn hơi nóng ấy để sưởi ấm. Anh mặc một chiếc hoodie màu xám đậm, mái tóc bị gió sớm thổi hơi rối, phần tóc mái rủ xuống che đi nửa vầng trán. Anh nhìn về phía xa, nhìn những mái ngói đỏ nhấp nhô và đường nét của những dãy núi phía chân trời. Ánh nắng ban mai đậu trên góc nghiêng của anh, phác họa nên những đường nét sống mũi thật thanh thoát.

Cô ngồi xuống bên cạnh anh, cách nhau một bậc thềm. Bậc thềm bằng xi măng phủ một lớp bụi mỏng, ngồi xuống hẳn sẽ làm bẩn quần, nhưng chẳng ai bận tâm đến điều đó.

“Anh dậy từ lúc nào thế?” Cô hỏi.

“Hơn năm giờ.”

“Sao không gọi em?”

“Thấy em vẫn đang ngủ ngon mà.”

Cô quay sang nhìn anh. Anh đang cười, một nụ cười đón lấy ánh nắng mai, nụ cười của một năm mới, nụ cười dành cho một điều gì đó vừa mới bắt đầu mà chính anh cũng chưa biết nó sẽ đi về đâu. Nhưng nụ cười ấy khiến lòng cô thấy thật đầy đặn, tựa như có một dòng chảy ấm áp trào ra từ lồng ngực, men theo mạch máu len lỏi đến từng đầu ngón tay, ngón chân, thấm vào từng tấc da thịt.

“Cà phê đâu?” Cô hỏi.

“Chỉ có một ly thôi.”

“Anh uống một mình à?”

“Mua cho em đấy.”

Anh đưa tách cà phê trong tay cho cô. Khi cô đón lấy, đầu ngón tay cô chạm vào đầu ngón tay anh. Tay anh lạnh ngắt, có lẽ đã ngồi đây rất lâu rồi, nhiệt độ nơi đầu ngón tay còn lạnh hơn cả thành ly cà phê. Tay cô cũng lạnh, hai người chạm vào nhau, chẳng ai ấm hơn ai, nhưng cũng chẳng ai rụt lại. Cứ thế chạm nhau một giây, hai giây, rồi ba giây. Sau đó cô mới cầm lấy ly cà phê, còn anh thu tay về.

Cô nhấp một ngụm, là Americano, đắng ngắt, đắng đến mức cô phải nhíu mày.

“Khó uống lắm à?”

“Đắng thật đấy.”

“Thế thì đừng uống nữa.”

“Anh đã mua cho em rồi, em sẽ uống.”

Vương Sở Khâm mỉm cười, lắc đầu. Cô gái này chính là vậy, bướng bỉnh đến chết đi được.

Họ cứ ngồi đó, cách nhau một bậc thềm, nhìn mặt trời từ từ nhô cao, nhìn ánh sáng dần trở nên ấm áp, nhìn cả thành phố này từng chút một thức giấc. Phía xa vang lên tiếng chuông nhà thờ, không phải tiếng chuông rộn rã đêm giao thừa, mà là tiếng chuông nguyện buổi sớm, chậm rãi, vững chãi, từng tiếng một vang lên như một nghi điển cổ xưa.

Tôn Dĩnh Sa chợt nhớ lại chuyện đêm qua.

Khi tiếng chuông vang lên, cô đứng đó với mười hai quả nho trong tay, mỗi tiếng chuông là một lần nuốt vội, đến mức nhếch nhác, nước nho tràn qua khóe miệng. Anh đứng cạnh bên, tay không có lấy một quả nho, cứ thế nhìn cô đắm đuối. Trong mắt anh ngập tràn ánh sáng, ánh sáng từ tiếng chuông, ánh sáng dưới ánh đèn đường, và cả ánh sáng phản chiếu bóng hình cô.

Khi nuốt quả nho cuối cùng, cô quay sang nhìn anh, anh vẫn nhìn cô như thế rồi khẽ nói: “Nguyện ước của anh đã thành hiện thực rồi.” Cô nghe không hiểu, hoặc có lẽ cô hiểu nhưng không dám tin, cứ thế nhìn anh bước lại gần, nhìn anh cúi đầu, nhìn hàng lông mi của anh hiện rõ mồn một trong tầm mắt, rõ đến mức có thể đếm được từng sợi.

Và rồi anh đã hôn cô.

Nụ hôn ấy không dài, có lẽ chỉ vài giây ngắn ngủi. Nhưng khi môi anh rời đi, cô không lùi bước, anh cũng chẳng lùi bước, họ cứ đứng sát bên nhau như thế, gần đến mức hơi thở quyện lấy nhau, gần đến mức cô thấy rõ bóng mình trong đôi mắt anh. Anh đã nói gì đó, giọng rất khẽ, khẽ đến mức chỉ mình cô nghe thấy, khẽ như thể đó là lời chỉ dành riêng cho cô mà thôi.

Lúc ấy cô đã không trả lời.

Giờ nghĩ lại, lẽ ra cô nên nói một điều gì đó.

Nhưng biết nói gì đây?

Nói "em thích anh" ư? Thế thì nhẹ tênh quá. Nói "em đồng ý" ư? Lại có phần trang trọng quá mức. Nói gì dường như cũng chẳng đủ, nói gì cũng giống như đang cố nhồi nhét một nắm tơ vò hỗn độn vào một chiếc hộp nhỏ xíu, nhồi không cam lòng, mà dẫu có gượng ép nhét vào được thì nó cũng chẳng còn giữ nổi hình dáng ban đầu.

Cô đưa mắt ngắm nhìn đường nét của những dãy núi phía xa, nhìn ánh ban mai dát một lớp viền vàng óng lên sống núi rập rờn, rồi bất chợt lên tiếng:

“Những lời anh nói tối qua, có còn tính không?”

Anh không hỏi lại rằng cô đang nhắc đến câu nào, bởi anh hiểu rõ.

“Có tính.”

“Vậy anh nói lại lần nữa đi.”

Anh quay sang nhìn cô. Cô đang bưng tách cà phê, những đốt ngón tay hơi trắng bệch, dường như đang dùng rất nhiều lực để siết chặt lấy chiếc tách ấy.

Anh nhìn cô vài giây, rồi chậm rãi cất lời: “Anh nói là, Tôn Dĩnh Sa, anh thích em. Không phải kiểu thích vì chúng ta quen biết nhau suốt hai mươi hai năm nên thấy 'nên thích', mà là kiểu thích vì anh muốn được ở bên em. Không phải vì hai nhà chúng ta quen biết nên chúng ta phải ở bên nhau, cũng chẳng phải vì em sống ở con ngõ ấy, hay vì bất cứ lý do vụn vặt nào khác. Mà là vì những lúc em ngồi trong ngõ ngắm nhìn những cành cây, anh chỉ thấy rằng, chỉ cần em ngồi đó, anh liền muốn xích lại gần. Là vì khi nhìn thấy em liều mình trên đường đua, anh đã nghĩ thầm: 'Cái người này thực sự cừ khôi đến phát điên'. Là vì vào lúc anh thua đến trắng tay, chẳng còn gì cả, em đã không nói lời nào mà chỉ lặng lẽ ở bên cạnh, cùng anh ăn lẩu suốt ba ngày trời.”

Anh khựng lại một nhịp.

“Bởi vì em chính là em. Bởi vì em khiến anh cảm thấy rằng, trên thế giới này vẫn có một người mà anh chẳng cần phải giải thích mình là ai.”

Không gian trên ban công tĩnh lặng mất vài giây.

Phía xa, mấy con chim bồ câu vút bay lên, tiếng cánh vỗ vào không trung vang lên thật rõ rệt giữa buổi sớm yên bình, pập phồng pập phồng, tựa như những vị sứ giả cổ xưa đang bắt đầu cuộc hành trình.

Tôn Dĩnh Sa đặt tách cà phê xuống bậc thềm, xoay người lại đối diện với anh.

Cô nhìn sâu vào mắt anh. Đôi mắt ấy mang sắc nâu thẫm, dưới ánh ban mai ánh lên chút màu hổ phách, trong trẻo như một tấm gương soi rõ gương mặt cô. Cô nhìn vào đôi mắt ấy, cảm thấy bản thân mình chưa từng nghiêm túc nhìn vào mắt một người đến vậy, cũng chưa từng nghiêm túc nhìn bất kỳ ai như thế này.

“Em cũng thích anh,” cô nói, “em không biết chuyện này bắt đầu từ khi nào nữa. Có lẽ là vào buổi chiều anh cứ ngồi lì trong ngõ không chịu đi, có lẽ là vào buổi tối anh gửi cho em tin nhắn đầu tiên, hay có lẽ là ngày anh bay đến xem em thi đấu. Em không biết. Em chỉ biết là, những khi không có anh, em sẽ tự hỏi anh đang làm gì. Lúc anh thắng, em sẽ vui mừng. Lúc anh thua, em sẽ lo lắng. Và khi anh nói chuyện với em, em luôn cảm thấy muốn mỉm cười.”

Cô hít một hơi thật sâu.

“Em không giỏi nói những lời này. Đường đua sẽ biết nói hơn. Vô lăng sẽ biết nói hơn. Nhưng em muốn anh biết rằng, anh không hề cô đơn. Anh chưa bao giờ cô đơn cả, Vương Sở Khâm, giờ đây anh đã có em rồi.”

Anh nhìn cô trân trân, nhìn thật lâu.

Rồi anh đưa tay ra, băng qua khoảng cách giữa những bậc thềm, nắm chặt lấy tay cô.

Lần này anh không hề buông ra nhanh chóng. Anh nắm lấy, nắm thật chặt, như thể đang nắm giữ một điều gì đó vô cùng trọng đại, sợ rằng chỉ cần nới lỏng tay là nó sẽ biến mất. Tay cô nhỏ, lọt thỏm trong bàn tay anh, cảm giác như đang nâng niu một món đồ sứ quý giá dễ vỡ, không dám dùng lực quá mạnh, nhưng cũng chẳng nỡ nới lỏng quá nhẹ.

Cô cúi đầu nhìn hai bàn tay đang đan vào nhau, chợt bật cười.

“Lòng bàn tay anh ra mồ hôi rồi kìa.”

“Không có.”

“Có mà.”

“... Không có mà"

Cô đã đạt được ý đồ, cười đến mức đôi mắt cong lại thành hai vầng trăng khuyết. Vương Sở Khâm nhìn cô, đầy bất lực.

Thôi vậy, chấp nhận số phận thôi. Vương Sở Khâm, anh chính là một kẻ đánh bạc, hãy thừa nhận mình đã thua rồi, thua một cách tâm phục khẩu phục, và cũng cam tâm tình nguyện đặt hết mọi vốn liếng của mình vào tay Tôn Dĩnh Sa.

Mặt trời đã lên cao hẳn, ánh sáng từ màu vàng chuyển sang màu trắng tinh khôi, nhiệt độ nhích lên từng chút một, đẩy lùi hoàn toàn hơi lạnh trên ban công. Phía xa có tiếng xe cộ, tiếng người nói cười, tiếng cửa hiệu bánh mì bắt đầu mở cửa, một ngày mới tại Madrid đã khởi đầu.

Ngày đầu tiên của họ, cũng chính thức bắt đầu.

Họ ngồi trên ban công ấy rất lâu.

Từ bảy giờ đến tám giờ, rồi từ tám giờ đến chín giờ. Cà phê đã nguội, lại rót thêm ly nữa. Bà chủ homestay bước ra, đó là một người phụ nữ Tây Ban Nha ngoài năm mươi tuổi với mái tóc xoăn tít, chiếc tạp dề in hình một vầng mặt trời nhỏ. Thấy hai người ngồi trên bậc thềm, bà mỉm cười chào một câu tiếng Tây Ban Nha, đại ý chắc là "Chào buổi sáng". Vương Sở Khâm ngắc ngứ đáp lại một câu, phát âm chẳng chuẩn chút nào, nhưng bà chủ vẫn cười rất tươi và giơ ngón tay cái khích lệ.

Bữa sáng được dọn lên gồm sữa và loại bánh mì đặc trưng của Tây Ban Nha.

“Chẳng phải anh không tiêu hóa được lactose sao?” Tôn Dĩnh Sa hỏi.

“Sao em biết?” Anh ngẩn người.

“Mẹ anh kể với em đấy.” Cô khựng lại một nhịp, “Mẹ anh chuyện gì cũng kể với em hết.”

Anh nhìn cô, ánh mắt có chút phức tạp.

Anh nhớ lại những năm qua, mỗi lần mẹ anh gặp Tôn Dĩnh Sa đều nắm chặt tay cô nói đủ thứ chuyện, nào là hai đứa lớn lên cùng nhau phải biết bảo ban nhau, nào là Sa Sa đi thi đấu phải chú ý an toàn, nào là Đại Đầu anh phải học tập Sa Sa, người ta điềm đạm biết bao nhiêu.

Trước đây anh cứ ngỡ đó chỉ là những lời khách sáo của bậc trưởng bối, hai người mẹ là đồng nghiệp, cùng ở một con ngõ, con cái xêm xêm tuổi nhau nên tự nhiên sẽ bị mang ra so sánh, tự nhiên sẽ hỏi han qua lại. Nhưng giờ đây anh bỗng nhận ra, những lời hỏi han ấy không phải khách sáo, mà là sự quan tâm, là sự quan tâm chân thành đến tận cùng.

Mẹ anh thực sự coi Tôn Dĩnh Sa như con gái ruột, và Tôn Dĩnh Sa cũng thực sự kính trọng mẹ anh như bậc bề trên.

Anh không biết điều này nên gọi là gì.

Là thiên thời địa lợi nhân hòa? Là nước chảy thành sông? Hay là định mệnh đã an bài?

Anh không nghĩ thông suốt được, cũng chẳng muốn nghĩ cho thông làm gì.

Anh chỉ biết rằng, ngay khoảnh khắc này cô đang ngồi bên cạnh anh, ăn miếng bánh mì anh đưa, uống ly cà phê anh mua, cười chê anh nói tiếng Tây Ban Nha tệ hại. Anh cảm thấy cuộc đời này cứ như vậy đi, như vậy là tốt lắm rồi.

“Còn một ngày nữa, nghĩ xem hôm nay đi đâu chơi đây?” Cô hỏi.

“Em muốn đi đâu?”

“Em không biết.”

“Vậy thì cứ đi dạo tùy thích thôi.”

“Đồng ý, em đi theo anh.”

Họ cứ thế mà trải qua những ngày tháng bên nhau.

Không kế hoạch, không sắp xếp, không có địa điểm nào nhất định phải đến, cũng chẳng có việc gì nhất định phải làm. Chỉ đơn giản là đi dạo lang thang, đi đến đâu hay đến đó, nhìn thấy gì biết cái đó. Cô thấy như vậy rất tốt, và anh cũng cảm thấy như thế là quá tuyệt vời.

Họ đều là những người bị thời gian thúc ép phía sau, nào là tập luyện, thi đấu, phỏng vấn, các hoạt động tài trợ, mỗi ngày đều được sắp xếp rõ ràng rành mạch, mỗi một phút giây đều bị cắt gọt thành những hình khối cố định.

Nhưng trong những ngày ngắn ngủi này, tại Madrid, tại một nơi chẳng có lấy một người quen biết, họ được tự do làm tất cả những gì mình muốn, hoặc lười biếng khước từ mọi thứ mình chẳng ưa.

Khi họ rời khỏi homestay, nắng đã lên quá đỉnh đầu, đồng hồ điểm gần mười giờ sáng. Những con phố ở Madrid vào buổi sớm mai mang một vẻ tĩnh lặng dịu dàng, các cửa hàng vẫn chưa đến giờ mở cửa, khách bộ hành thưa thớt qua lại. Ánh mặt trời hào phóng chia con đường thành hai nửa rạch ròi, một nửa sáng bừng đến lóa mắt, một nửa lại chìm trong bóng râm êm đềm. Họ sóng đôi đi về phía nửa rạng ngời ấy, bóng của cả hai bị kéo dài lê thê trên mặt đất, khi thì giao hòa, lúc lại tách rời, rồi cứ thế quấn quýt lấy nhau không rời.

Họ bước đi bên cạnh nhau, duy trì một khoảng cách chừng nửa mét, không quá xa cũng chẳng quá gần. Đó như một thứ mặc định đầy ý nhị, một giao ước không thành văn giữa hai người.

Họ không nắm tay, nhưng bờ vai đôi lúc lại khẽ chạm vào nhau. Những lúc như thế, chẳng ai né tránh, cứ để mặc cho sự đụng chạm ấy diễn ra một cách tự nhiên nhất, bước thêm vài nhịp lại tách ra, rồi một lúc sau lại nhẹ nhàng chạm khẽ.

Đến một ngã tư đường, đèn đỏ rực lên báo hiệu dừng lại. Họ đứng yên chờ đợi.

Cô lơ đãng ngắm nhìn kiến trúc phía đối diện, đó là một tòa chung cư kiểu cũ với lớp tường ngoài màu vàng kem, những khung cửa sổ trang trí bằng lan can sắt uốn nghệ thuật màu đen huyền bí. Trên ban công, vài chậu hoa thiên diệp quỳ đang kỳ nở rộ, sắc đỏ thắm rực rỡ nổi bật trên nền tường trắng, đẹp đến nao lòng.

Cô nhìn chằm chằm vào những đóa hoa ấy vài giây, rồi bất chợt cảm nhận được bàn tay anh đang vươn tới. Anh không nắm lấy tay cô ngay, mà chỉ khẽ chạm vào những đầu ngón tay, như một sự dò dẫm, như một lời xác nhận âm thầm xem liệu cô có khước từ hay không.

Cô không tránh.

Những ngón tay anh từ từ lách vào giữa các kẽ tay cô, từng ngón từng ngón một đan cài vào nhau, mười đầu ngón tay gắn kết chặt chẽ.

Bàn tay anh lớn hơn cô rất nhiều, ngón tay cũng dài hơn hẳn. Khi đan vào nhau, bàn tay nhỏ bé của cô hoàn toàn bị anh bao bọc, chỉ để lộ ra vài đầu ngón tay tròn trịa, nhỏ xinh với sắc hồng nhạt tự nhiên của móng.

Cô cúi đầu nhìn thoáng qua, rồi lại ngước lên nhìn cột đèn giao thông. Đèn đỏ vẫn còn hai mươi ba giây đếm ngược. Cô nhìn những con số đang nhảy lùi, cảm nhận trong lòng mình cũng có thứ gì đó đang từng nhịp, từng nhịp rung động theo, tựa như một dư chấn sâu thẳm. Cảm giác ấy truyền từ lồng ngực đến đầu ngón tay, từ đầu ngón tay thâm nhập vào lòng bàn tay anh, rồi lại từ nơi đó dội ngược về, tạo thành một vòng tuần hoàn khép kín của riêng hai người.

Anh không nhìn cô, mắt vẫn hướng về phía trước, nhìn tòa chung cư cũ, nhìn những chùm thiên diệp quỳ đỏ thắm. Nhưng khóe miệng anh lại hơi nhếch lên, một nụ cười rõ rệt đến mức cô chẳng cần quay đầu cũng có thể cảm nhận được.

Cô dùng chút lực siết nhẹ tay anh. Anh cũng đáp lại bằng một cái siết tay đầy vững chãi.

Rồi, đèn xanh bật sáng.

Họ bước qua đường, bàn tay vẫn đan chặt vào nhau, chẳng hề buông lơi.

Họ đã đi bộ như thế suốt cả một ngày dài.

Không đích đến, không định vị, chẳng buồn nhìn bản đồ hay tra cứu cẩm nang du lịch. Họ cùng nhau bước qua đại lộ Gran Vía, qua quảng trường Puerta del Sol, quảng trường Plaza Mayor, và cả những con ngõ nhỏ chẳng thể gọi tên.

“Anh đói rồi.” Vương Sở Khâm lên tiếng.

“Chẳng phải vừa mới ăn sao?” Tôn Dĩnh Sa liếc anh một cái đầy “sắc sảo”.

“Lại đói rồi.”

“Anh là heo đấy à?”

“Em mới là heo ấy.”

Họ tìm thấy một quán cà phê nhỏ vẫn đang mở cửa và bước vào. Quán hẹp, chỉ vỏn vẹn năm chiếc bàn, trên tường dán đầy những tấm áp phích về võ sĩ đấu bò, trên quầy bar bày một dãy ly cà phê in họa tiết của những năm tháng khác nhau.

“Ở đây có gì ăn không?” Vương Sở Khâm ra hiệu hỏi.

Ông chủ chỉ vào tấm bảng đen phía sau quầy bar ghi thực đơn đặc biệt của ngày, dĩ nhiên vẫn bằng tiếng Tây Ban Nha. Vương Sở Khâm nhìn tấm bảng hồi lâu, rồi quay sang hỏi cô: “Em đọc có hiểu gì không?”

“Không hiểu.”

“Thế thì ăn gì bây giờ?”

“Tùy anh.”

Anh quay lại phía ông chủ, bập bẹ: “Two, um, something, good, please.”

Tôn Dĩnh Sa vội quay mặt đi chỗ khác, hai vai run lên bần bật vì nén cười.

Thế mà ông chủ lại hiểu thật, ông mỉm cười gật đầu rồi quay người đi vào bếp.

“Vừa rồi anh nói tiếng Anh đấy à?” Cô hỏi.

“Chứ sao.”

“Tiếng Anh của nước nào thế?”

“Mặc kệ anh, dù sao người ta cũng hiểu là được.”

Cô cười đến mức gục xuống mặt bàn. Vương Sở Khâm nhìn vào đỉnh đầu cô, chiếc mũ đỏ vốn đã lệch nay lại càng vẹo hơn, cục bông nhỏ rủ xuống suýt chút nữa chạm vào mặt gỗ. Anh đưa tay gẩy gẩy cục bông, tiếng cười của cô chợt khựng lại trong giây lát, rồi sau đó lại bùng lên lớn hơn, nghẹn lại nơi cánh tay, nghe trầm trầm như tiếng một chú mèo đang được gãi bụng.

Ông chủ bưng ra hai đĩa bánh Tortilla khoai tây kiểu Tây Ban Nha vàng ruộm, được cắt thành hình tam giác, kèm theo một đĩa nhỏ quả ô liu và hai lát bánh mì.

Vương Sở Khâm nhìn lướt qua, cầm nĩa xăm một miếng cho vào miệng, nhai vài cái, biểu cảm trên mặt chuyển từ nghi ngại sang ngạc nhiên thích thú.

“Ngon không anh?” Cô hỏi.

Vương Sở Khâm đẩy đĩa bánh về phía Tôn Dĩnh Sa: “Em nếm thử đi.”

Tôn Dĩnh Sa xăm một miếng, cắn một ngụm nhỏ. Vị khoai tây và trứng hòa quyện, mềm mịn, độ mặn ngọt vừa vặn vô cùng. Khi được ăn món ngon, đôi mắt cô sáng rực lên như phát sáng: “Ngon quá!”

Họ đánh chén sạch bách hai đĩa bánh khoai tây ấy, đến mức cái bụng của cả hai đều căng tròn. Cuối cùng, Vương Sở Khâm dựa lưng vào ghế, xoa xoa bụng rồi thở dài một tiếng.

“Sao thế anh?” Cô hỏi.

“Ăn no quá rồi.”

“Đáng đời anh.”

“Em cũng ăn có ít đâu.”

“Em đâu có bảo em ăn ít, em đang bảo anh đáng đời mà. Đây là hai ý nghĩa hoàn toàn khác nhau nhé bạn học Vương Sở Khâm, yêu cầu anh nghe giảng cho kỹ vào.” Cô đem đúng lời anh hay nói trả lại nguyên phong.

Anh ngẩn người ra một giây, rồi bật cười bất lực.

Lúc tính tiền, Vương Sở Khâm định đi thanh toán thì ông chủ xua tay, chỉ vào máy quẹt thẻ bên cạnh. Trên đó có dán một mảnh giấy nhỏ ghi: “Chỉ chấp nhận thẻ nội địa Tây Ban Nha”. Vương Sở Khâm sững lại, lục tìm ví tiền thì phát hiện mình không mang đủ tiền mặt. Anh quay sang nhìn cô, cô chỉ nhún vai, ý bảo em cũng không mang theo. Anh nhìn ông chủ với vẻ hơi bối rối, ông chủ cũng nhìn lại anh, ba người cứ thế nhìn nhau trân trân mất vài giây.

Đúng lúc đó, Tôn Dĩnh Sa rút từ trong túi ra hai tờ mười Euro, đặt lên bàn.

“Em đào đâu ra tiền thế?” Anh ngạc nhiên hỏi.

“Em rút từ tối qua đấy.”

“Lúc nào?”

“Cái lúc anh đi mua nước ấy.” Cô đứng dậy, cầm lấy áo khoác, “Đi thôi.”

Anh lẳng lặng bước theo sau khi cô rời khỏi nhà hàng, nhìn bóng lưng nhỏ nhắn của cô bị ánh đèn đường trong ngõ vắng kéo dài lê thê, bất chợt anh cảm thán, sao người con gái này chuyện gì cũng có thể chu toàn đến thế. Cô lúc nào cũng vậy, luôn lặng lẽ sắp xếp mọi thứ thật êm xuôi, không để anh phải hay biết, chẳng mong anh phải gửi lời cảm ơn, và tuyệt nhiên không muốn anh cảm thấy mình đang nợ cô điều gì.

“Vậy ngày mai để anh mời em nhé.” Anh nói.

“Ngày mai chúng ta đi rồi.”

“Vậy thì về nước anh mời.”

“Về rồi tính sau.”

“Về nhất định phải để anh mời đấy.”

Cô quay đầu nhìn anh, ánh đèn đường rót xuống gương mặt cô, khiến những đường nét trở nên dịu dàng đến lạ.

“Được thôi,” Cô đáp, “em chờ xem.”

Khi họ trở về đến homestay thì trời đã gần mười một giờ đêm. Đẩy cánh cửa gỗ bước vào, sàn nhà dưới chân phát ra những tiếng động khe khẽ. Có lẽ bà chủ đã say giấc nồng, chỉ còn tiếng cầu thang gỗ kêu lên từng nhịp kẽo kẹt theo mỗi bước chân họ đi lên.

Vào đến phòng, cô là người đi tắm trước. Anh ngồi trên giường, nghe tiếng nước trong phòng tắm vọng ra rì rào, qua lớp cửa gỗ, âm thanh ấy trở nên trầm đục, như thể bị ngăn cách bởi một tầng sương khói mờ ảo. Anh nhìn chằm chằm vào cánh cửa phòng tắm vài giây rồi dời mắt đi, cầm điện thoại lên mở WeChat, thấy một tin nhắn từ Giang Bất Độ gửi tới: “Đùa à, lâu thế rồi mà không thèm liên lạc với anh em lấy một câu?”

Anh chỉ hồi đáp vỏn vẹn một chữ: “Không.”

Giang Bất Độ trả lời ngay lập tức: “Thế sao cả ngày nay chẳng thấy động tĩnh gì?”

Anh suy nghĩ một chút, gõ vài chữ rồi lại xóa, lại gõ rồi lại xóa. Cuối cùng, anh chỉ gửi đi một câu: “Đang bận.”

“Bận gì?”

“Bận việc chú không quản được đâu.”

“Được rồi, xác nhận có biến nhé. Về rồi khai ra sau.”

Anh đặt điện thoại xuống, tựa lưng vào thành giường, nghe tiếng nước trong phòng tắm đã ngưng hẳn. Một lúc sau, cửa mở, cô bước ra trong bộ đồ ngủ, mái tóc vẫn còn sũng nước, từng giọt li ti men theo lọn tóc rơi xuống, làm ướt một mảng nhỏ nơi cổ áo. Cô vừa dùng khăn lau tóc vừa bước đến ngồi xuống cạnh giường, đầu hơi cúi thấp, để lộ một đoạn cổ trắng ngần với phần xương sống hơi nhô lên, tựa như một dải núi nhỏ thanh mảnh.

“Máy sấy đâu em?” Anh hỏi.

“Không có.”

“Homestay không trang bị sao?”

“Không.”

“Thế tóc làm sao mà khô được?”

“Thì cứ để nó tự khô thôi.” Cô tiếp tục lau tóc, động tác thong thả không chút vội vàng, tiếng khăn bông cọ xát vào những sợi tóc phát ra âm thanh sột soạt êm tai.

Anh nhìn cô vài giây rồi đứng dậy đi vào phòng tắm, lấy ra một chiếc khăn khô khác và bước đến sau lưng cô. “Xoay người lại đi.” Anh trầm giọng.

Cô thoáng ngẩn ngơ, quay đầu lại nhìn anh.

“Xoay lại đây, anh lau cho.”

Cô nhìn anh một cái, không nói gì rồi lẳng lặng xoay lưng lại. Anh ngồi xuống phía sau cô, nệm giường hơi lún xuống, đầu gối anh chạm khẽ vào lưng cô. Qua hai lớp vải mỏng manh, anh có thể cảm nhận được thân nhiệt của cô, ấm nóng và mang theo hương hoa trà trắng thanh khiết của sữa tắm. Cô cứ thế giữ nguyên một tư thế, chẳng hề cử động.

Căn phòng chìm vào tĩnh lặng, chỉ còn tiếng khăn và tóc cọ xát vào nhau, sột soạt như tiếng lá khô mùa thu bị gió thổi lướt trên mặt đất. Đèn đầu giường vẫn sáng, quầng sáng tỏa rạng lên mái tóc ướt át, hắt lên những điểm sáng li ti vụn vỡ.

Nhìn những đốm sáng ấy, anh bất chợt nhớ về những ngày còn rất nhỏ, độ chừng năm sáu tuổi, hai gia đình cùng nhau đón Tết. Lúc ấy cô ngồi cạnh anh, tết hai chùm tóc nhỏ, tóc cô cũng đen nhánh, thẳng tắp và mềm mại như thế này. Khi đó anh đã muốn đưa tay ra chạm vào một cái, nhưng rồi lại thôi, vì cảm thấy hai đứa chưa đủ thân.

Còn giờ đây, anh ngồi sau lưng cô, giúp cô lau tóc, những đầu ngón tay luồn qua từng lọn tóc mượt mà, anh thầm nghĩ số phận thực sự là một điều kỳ diệu. Hai mươi hai năm, một khoảng thời gian không dài cũng chẳng ngắn, vừa đủ để hai người từ xa lạ thành thân thuộc, từ thân thuộc thành người dưng, rồi lại từ người dưng đi đến một nơi còn sâu đậm hơn cả sự thân thuộc. Nơi đó gọi là gì, anh không rõ. Anh chỉ biết rằng, bản thân nguyện ý ở lại nơi ấy mãi mãi.

“Xong chưa anh?” Cô khẽ hỏi.

“Vẫn chưa.”

“Sắp khô hết rồi mà.”

“Thì lau thêm lúc nữa.”

Cô không nói thêm gì nữa. Anh cứ tiếp tục lau, lau mãi cho đến khi mái tóc cô đã khô hẳn mới lấy khăn ra. Tóc cô bồng bềnh tỏa ra hương trà trắng dịu nhẹ. Anh nhìn vào đỉnh đầu cô, nhìn đường cong khi cô khẽ cúi đầu và bờ vai bình yên ấy, rồi bất chợt cúi xuống, đặt một nụ hôn lên tóc cô.

Rất nhẹ, rất khẽ. Khẽ khàng như một chiếc lá rụng xuống mặt hồ.

Người cô cứng đờ trong thoáng chốc, rồi từ từ tựa hẳn vào lòng anh. Anh vòng tay ôm lấy cô, cằm tựa lên đỉnh đầu, khẽ nhắm mắt lại. Cô có thể cảm nhận được nhịp tim của anh qua lớp vải mỏng, qua làn da và lồng ngực, tiếng thình thịch vang lên đều đặn, không nhanh không chậm, vô cùng vững chãi. Cô cũng nhắm mắt lại, lắng nghe thanh âm ấy, cảm thấy đó chính là âm thanh êm đềm nhất trên đời.

Lâu thật lâu sau, lâu đến mức cô cứ ngỡ anh đã ngủ quên, anh mới cất lời.

“Sa Sa.”

“Em đây?"

“Ngày mai phải về rồi.”

“Vâng.”

“Về rồi, có lẽ mọi chuyện sẽ khác.”

Cô hiểu anh đang ám chỉ điều gì. Khi trở về, thứ họ phải đối mặt không còn là ánh nắng ấm áp của Madrid hay những con phố lạ lẫm, mà là guồng quay không dứt của một vận động viên chuyên nghiệp: những buổi tập huấn, những trận thi đấu và cả những bộn bề sự nghiệp. Trở về rồi, họ chẳng thể tự do nắm tay nhau dạo phố, muốn cười thì cười, muốn dừng thì dừng như lúc này nữa. Trở về rồi, mỗi người phải quay lại với thế giới của riêng mình, nơi tràn ngập những quy tắc và sự kỳ vọng, nơi không cho phép họ được tùy ý làm theo trái tim.

“Thế anh có sợ không?”

Cô suy nghĩ một chút: “Em không sợ. Còn anh?”

“Đến cả em còn chẳng sợ, thì anh sợ cái gì chứ. Cứ đi một bước tính một bước thôi, huống hồ bên cạnh anh đã có em rồi, chẳng còn gì phải sợ nữa.”

Ngoài cửa sổ, đêm Madrid vẫn lặng lẽ trôi.

Ngày hôm sau, họ đáp chuyến bay trở về Bắc Kinh.

Máy bay đáp xuống phi trường lúc ba giờ chiều, bầu trời Bắc Kinh khoác lên mình một màu xám xịt, lớp sương mù dày đặc bao phủ lên những tòa cao ốc phía xa như một tấm voan mờ ảo.

Giữa sân bay người đến kẻ đi tấp nập, tiếng bánh xe hành lý lăn trên mặt sàn tạo nên những âm thanh ồn ã, loa phóng thanh luân phiên thông báo thông tin chuyến bay bằng cả tiếng Trung lẫn tiếng Anh. Mọi thứ hiện ra thật quen thuộc, thật đỗi bình thường, nhưng dường như tất cả đã không còn giống như trước nữa.

Họ sóng đôi bước đi trong sảnh đến, duy trì một khoảng cách chừng nửa mét, không nắm tay, không nhìn nhau, thậm chí chẳng nói với nhau câu nào. Thế nhưng, khoảng không giữa họ lại mang một hơi ấm nồng nàn, đó không phải là sự xa cách lịch sự hay khách sáo thường tình, mà là cảm giác: "Anh biết em ở đây, em cũng biết có anh, và chúng ta chẳng cần bất kỳ sự tiếp xúc cơ thể nào để chứng minh điều đó."

Lúc chờ lấy hành lý, vali của cô ra trước, anh giúp cô nhấc nó xuống khỏi băng chuyền. Rồi đến lượt vali của anh xuất hiện, cô giúp anh giữ lấy nó để anh rảnh tay kéo đi.

"Có ai đón em không?" Anh khẽ hỏi.

"Không có, em bắt xe về thôi."

"Để anh đưa em về."

"Không cần đâu, anh cũng có việc mà."

"Anh chẳng có việc gì cả."

"Ngày mai anh phải tập luyện rồi."

"Cũng không thiếu một buổi chiều này."

Cô nhìn anh một cái, không từ chối thêm nữa.

Họ bước ra khỏi nhà ga, gió lạnh ùa tới tát thẳng vào mặt, mang theo cái buốt giá đầy nghiệt ngã.

"Anh không thấy lạnh à?" Cô hỏi.

"Không lạnh."

"Nói dối."

"Thật mà," anh nói, "anh là người miền Bắc."

Cô bật cười.

Rõ ràng cả hai đều là người miền Bắc, đều lớn lên ở Bắc Kinh, đều cùng chạy nhảy rồi trưởng thành trong con ngõ nhỏ ấy. Vậy mà anh luôn có cái bản lĩnh biến một câu nói hết sức bình thường trở nên trịnh trọng như thể đang tuyên cáo một điều gì đó đại diện cho cả vùng miền.

Anh gọi một chiếc xe, đưa cô về tận dưới chân tòa nhà nơi cô ở.

Sau khi dỡ hành lý xuống, hai người cứ thế đứng nhìn nhau, gió lùa qua kẽ tóc, khăn quàng bay trong không trung. Chẳng ai là người quay lưng trước, cũng chẳng ai mở lời trước tiên.

Khoảng mười mấy giây trôi qua, cô bất chợt mỉm cười.

"Anh đi trước đi." Cô nói.

"Em lên lầu trước đi đã."

"Anh trước đi."

"Em trước đi."

Cô lắc đầu, quay người bước đi được vài bước lại dừng chân rồi ngoái đầu nhìn lại. Anh vẫn đứng đó, hai tay đút vào túi quần, khăn quàng cổ đã biến mất, để lộ chiếc cổ bị gió lạnh thổi đến đỏ ửng. Nhìn dáng vẻ ấy, cô bỗng rảo bước quay lại, nhón chân lên và đặt một nụ hôn nhẹ nhàng lên má anh.

Nụ hôn ấy rất nhanh. Nhanh như cánh chuồn chạm nước, nhanh như làn gió lướt qua da thịt, nhanh như một khoảnh khắc khiến người ta chưa kịp định thần.

Rồi cô xoay người chạy biến đi.

Cô kéo theo chiếc vali, chạy vào cửa tòa nhà, chạy vào thang máy mà chẳng hề ngoảnh đầu lại thêm lần nào.

Vương Sở Khâm đứng ngây ra đó, đưa tay chạm lên gò má vừa được hôn, làn da nơi ấy ấm nóng, râm ran như vừa bị một thứ gì đó thiêu đốt. Anh sững sờ mất vài giây rồi bật cười, cười ngây ngô như một đứa trẻ, đến mức bà đại nương đi ngang qua phải liếc nhìn đầy ái ngại vì tưởng chàng trai này có vấn đề về đầu óc.

Điện thoại trong túi lại rung lên có tin nhắn mới. Hóa ra là Giang Bất Độ hỏi anh có đến quán rượu của cậu ta không, anh trả lời: "Được thôi."

Gió vẫn không ngừng thổi, mùa đông Bắc Kinh vẫn tiếp diễn, và cây hòe trong ngõ vắng vẫn đang kiên nhẫn đợi chờ mùa xuân. Nhưng có những chuyện đã khác xưa, và có những người cũng đã chẳng còn như trước.

Anh rảo bước trong gió, tay đút sâu vào túi áo và chạm phải một vật nhỏ. Đó là tấm bưu thiếp anh mang về từ Madrid, in hình một bức họa trong Bảo tàng Prado mà anh đã tiện tay lấy trong cửa hàng lưu niệm ngày hôm đó. Vốn dĩ anh chỉ định mang về làm kỉ niệm chuyến đi.

Lúc này, anh rút tấm bưu thiếp ra nhìn một lượt rồi lại cất vào. Bất chợt, anh đã biết mình nên viết điều gì lên đó rồi.

Anh sẽ viết rằng:

Thực ra ngày hôm ấy anh cũng đã ước nguyện, và tâm nguyện ấy nay đã thành hiện thực.

Cảm ơn em, Tôn Dĩnh Sa.

Cảm ơn vì đã tiến lại gần anh, và trở thành một phần không thể thiếu trong sinh mệnh này.

Tấm bưu thiếp này sẽ không bao giờ được gửi đi, nó sẽ được cất giữ cùng với những ký ức về cô.

Tất cả đều là minh chứng, chứng minh rằng trong cái thế giới dài đằng đẵng, lạnh lẽo và đầy mệt mỏi này, vẫn có một người xứng đáng để anh dốc lòng tiến tới và theo đuổi.

Hoa trong ngõ vắng đã nở rồi, và chúng ta đều đã trở về.

 

Đọc xong nhớ chấm điểm (rating) và comment cho xôm nhe bạn hiền :>

0 0 đánh giá
Đánh giá bài viết
Theo dõi
Thông báo của
0 Góp ý
Cũ nhất
Mới nhất Được bỏ phiếu nhiều nhất
Phản hồi nội tuyến
Xem tất cả bình luận

Có thể bạn sẽ thích

[SHATOU FANFIC] LỜI TỎ TÌNH KHÔNG ĐỘ TRỄ

[SHATOU FANFIC] AI BẢO MUỐN YÊU ĐƯƠNG VỚI ANH?

[SHATOU FANFIC] NGHE NÓI EM KHÔNG MUỐN KẾT HÔN

0
Rất thích suy nghĩ của bạn, hãy bình luận.x