[SHATOU FANFIC] NGÕ VẮNG

102 lượt xem

Chương 14: Chúng ta cùng nhau, đi đến cuối tận con ngõ này

Cây hòe nơi ngõ nhỏ ngày càng xanh tươi mơn mởn.

Từng lớp lá dày chồng lên nhau, mỗi khi gió lướt qua lại xào xạc rung lên, tựa hồ như có muôn vàn tâm tư muốn thổ lộ mà chẳng thể thốt thành lời.

Vương Sở Khâm đứng dưới tán cây, bàn tay siết chặt một túi vải nhỏ màu xanh thẫm. Sợi dây buộc đã được anh quấn quanh ba vòng rồi lại nới ra hai bận, cuối cùng anh đành để mặc nó thắt nút lỏng lẻo như thế, chẳng dám động vào thêm lần nào nữa.

Trong điện thoại, tin nhắn của Tôn Dĩnh Sa vẫn dừng lại ở hai tiếng trước: "Chờ em tập xong sẽ nhắn tin cho anh."

Anh không giục. Anh đút điện thoại vào túi quần, lại cúi đầu nhìn túi vải nhỏ kia. Bên trong là hai chiếc nhẫn.

Một chiếc là nhẫn kim cương, không quá lớn nhưng đường cắt tinh xảo tuyệt luân, chỉ cần một tia sáng chiếu rọi vào là sẽ vỡ tan thành ngàn vạn vì sao nhỏ vụn, lấp lánh như những dải băng giá trong con ngõ nhỏ năm nào.

Chiếc còn lại là một chiếc nhẫn trơn vô cùng bình dị, sắc bạc trắng thanh mảnh như một sợi chỉ quấn thành vòng tròn. Nó đơn giản đến mức gần như chẳng có sự hiện diện, nhưng lại khiến người ta chẳng thể rời mắt.

Vòng nhẫn trơn này là anh cầu được từ trong chùa. Anh đã tự mình lái xe đến Ngũ Đài Sơn.

Ngày hôm đó trời đổ mưa phùn, đường núi trơn trượt, hệ thống dẫn đường mất tín hiệu ngay tại ngã rẽ cuối cùng. Anh đã chạy quanh co trên núi suốt bốn mươi phút, tưởng chừng như chính mình sẽ bị mắc kẹt trong làn mưa mịt mùng ấy.

Sau đó, một vị sư già đang quét rác đã chỉ đường cho anh. Lão nhân chỉ tay về phía đỉnh núi mù sương, bảo rằng cứ việc đi thẳng lên trên, đừng ngoảnh đầu lại. Anh gật đầu, và thực sự không một lần ngoái nhìn.

Khói hương trong Đại Hùng Bảo Điện nghi ngút, hun đến mức đôi mắt người ta cay xè. Anh quỳ xuống trên tấm bồ đoàn, đầu gối va vào lớp đệm cứng phát ra một tiếng "bộp" trầm đục.

Bên cạnh có một bà lão đang quỳ, có lẽ đang cầu công danh cho cháu trai nên miệng cứ lẩm bẩm không ngớt. Anh không biết nói những lời hay ý đẹp như bà, cứ thế lặng lẽ quỳ đó, những suy nghĩ trong đầu tựa như làn nước bị khuấy đục, cái gì cũng muốn nắm lấy, nhưng rốt cuộc chẳng nắm được gì.

Vị sư thầy trong điện tiến lại gần hỏi anh muốn cầu gì.

Anh nói: "Cầu bình an."

Sư thầy nhìn anh, một chàng trai trẻ với nét sắc sảo thường thấy ở các vận động viên giữa đôi lông mày, nhưng ngay lúc này, nét sắc sảo ấy đã thu lại, để lộ ra sự mềm yếu ẩn sâu bên dưới. Sư thầy hỏi anh cầu cho ai, anh đáp: "Cầu cho người thương của con."

Khi ba chữ ấy thốt ra, chính anh cũng thẫn thờ một chút.

Người thương.

Trước đây anh chưa từng gọi cô như thế. Giữa hai người họ chưa bao giờ dùng những từ ngữ sướt mướt ấy. Cô gọi anh là Vương Sở Khâm, đầy đủ cả họ lẫn tên, hoặc đôi khi chỉ là một tiếng "Này!", anh cũng biết là gọi mình. Anh gọi cô là Tôn Dĩnh Sa, cũng đủ họ đủ tên, thảng khi nhắn tin sẽ gõ một chữ "Sa", nhưng gõ xong lại thấy sến súa, thế là xóa đi gõ lại tên đầy đủ.

Thế nhưng ngày hôm đó, khi quỳ trên bồ đoàn, trong lòng anh cứ lặp đi lặp lại duy nhất một danh xưng ấy.

Người thương.

Người thương là gì?

Là chỉ cần nghĩ đến việc cô có thể gặp chuyện không may, cả thế giới sẽ lập tức lặng thinh, lặng đến mức chỉ còn nghe thấy tiếng tim mình đập loạn. Là chỉ cần nhìn thấy cô bình an vô sự đứng trước mặt mình, liền cảm thấy cả đời này đã đủ giá trị rồi; mặc kệ trước đó có thua bao nhiêu trận, bị bao nhiêu người hoài nghi, tất cả đều xứng đáng.

Sư thầy nhận lấy chiếc nhẫn, đặt trước tòa sen, bắt đầu tụng kinh.

Những âm thanh bằng tiếng Phạn vừa vang lên, bầu không khí trong điện như biến đổi hoàn toàn.

Mùi trầm hương trở nên đậm đặc hơn, trầm mặc hơn, tựa như một lớp lụa mỏng phủ lên da thịt. Vương Sở Khâm quỳ ở đó, cúi đầu, hai tay chắp lại. Anh không biết niệm kinh, không rành quy tắc bái lạy, thậm chí chẳng biết mình nên trò chuyện với vị Phật nào. Anh chỉ lặp đi lặp lại một câu nói duy nhất trong lòng mình:

Bình bình an an. Xin hãy để cô ấy bình an. Xin hãy để cả đời này của cô ấy được bình an.

Anh chợt nhớ lại dáng vẻ cô nằm trên giường bệnh.

Mùa thu của hai năm trước.

Ngày hôm đó anh đang thi đấu ở Thiên Tân, buổi chiều thắng trận, khi đang thả lỏng thì điện thoại vang lên. Trình Ký Tuyết gọi tới, anh nhấc máy, nghe thấy đầu dây bên kia bảo rằng Sa Sa gặp tai nạn, đang cấp cứu.

Anh không nhớ rõ mình đã làm thế nào để đi từ Thiên Tân về đến Bắc Kinh nữa.

Chỉ nhớ là mình ngồi trên xe taxi, xe lao đi vun vút, anh nhìn những ánh đèn đường bên ngoài lùi lại phía sau từng dãy một. Anh cảm giác những ánh đèn ấy không phải đang lùi đi, mà là đang nghiến thẳng qua trái tim mình. Anh gọi một cuộc điện thoại cho Giang Bất Độ, giọng khàn đặc không giống tiếng mình, anh bảo: "Giúp tôi kiểm tra xem ở bệnh viện nào."

Giang Bất Độ nói: "Bệnh viện Triều Dương, tôi đang trên đường tới rồi."

Khi anh đến nơi, Giang Bất Độ đang đứng ở hành lang, bộ tây trang còn chưa kịp thay, cà vạt xếch sang một bên, trông như thể vừa từ công ty lao thẳng đến đây. Nhìn thấy Vương Sở Khâm, Giang Bất Độ mấp máy môi muốn nói gì đó, nhưng cuối cùng chẳng thốt ra lời nào, chỉ vỗ vỗ vai anh.

Động tác ấy rất nhẹ, nhưng Vương Sở Khâm cảm thấy cái vỗ tay đó đã đập tan mọi sự trấn tĩnh giả tạo cuối cùng trong anh.

Anh hỏi: "Người đâu rồi?"

Giang Bất Độ đáp: "Ở bên trong, vẫn chưa ra."

Anh bước đến cuối hành lang, tựa lưng vào tường rồi trượt dài xuống, ngồi bệt trên mặt đất.

Sau đó Giang Hành Chỉ cũng đến, xách theo một túi đồ, cậu ngồi xổm xuống bên cạnh anh, mở túi ra, bên trong là sandwich và cà phê. Vương Sở Khâm lắc đầu, Giang Hành Chỉ cũng không khuyên nhủ thêm, cứ thế đặt đồ xuống đất rồi ngồi xuống cạnh anh, cũng chẳng nói câu nào.

Hai người họ cứ thế ngồi lặng đi.

Hành lang rất dài, ánh đèn trắng bệch, bức tường trắng bệch, ngay cả không khí cũng nhuốm một màu trắng bệch thương đau. Thi thoảng có y tá đẩy xe đi qua, bánh xe nghiến trên gạch men phát ra những âm thanh trầm đục. Anh nhìn chằm chằm vào chiếc đèn đỏ của phòng phẫu thuật, không dám chớp mắt lấy một cái, như thể chỉ cần chớp mắt là ngọn đèn kia sẽ tắt ngấm, như thể chỉ cần chớp mắt là anh sẽ bỏ lỡ mất điều gì.

Đèn đỏ sáng rất lâu.

Anh chưa bao giờ cảm thấy thời gian lại trôi chậm đến thế.

Trên sân bóng thời gian cũng chậm, những trận đại chiến năm ván đánh đến hiệp quyết định, mỗi một điểm số đều như trôi qua cả một thế kỷ.

Nhưng cái chậm ấy là có thể chịu đựng được, bởi vì bạn biết mình đang làm gì, biết vung vợt, chạy chỗ, đánh bóng, mỗi một động tác đều có thể tác động đến kết quả.

Thế nhưng cái chậm chạp khi ngồi giữa hành lang bệnh viện lại hoàn toàn khác biệt. Nó giống như một nhát dao cùn cứa vào da thịt, bạn không biết bên trong đang xảy ra chuyện gì, không biết cô ấy có ổn không, không biết cô ấy có đau không... bạn chẳng thể làm được gì cả, chỉ có thể chờ đợi.

Trời đã tối hẳn.

Hai anh em nhà họ Giang đã rời đi từ lúc nào không hay, hành lang chỉ còn lại mình anh, cùng một bà lão chẳng biết từ phòng bệnh nào lẻn ra, mặc bộ đồ bệnh nhân chậm rãi dạo bước. Bà đi đến cuối hành lang rồi quay lại, rồi lại đi, cứ lặp đi lặp lại như một con lắc đồng hồ.

Bà lão dừng lại trước mặt anh, nhìn anh một cái rồi nói: "Chàng trai, sao lại ngồi trên đất thế này, lạnh lắm."

Anh đáp: "Cháu đợi người."

Bà lão hỏi: "Đợi ai thế?"

Anh nói: "Đợi vợ cháu."

Bà lão không hỏi thêm nữa, chậm rãi bước đi.

Anh cũng không hiểu vì sao mình lại nói từ "vợ tôi" với một người lạ mặt.

Lúc bấy giờ, anh và Tôn Dĩnh Sa thậm chí còn chưa công khai. Đội ngũ hai bên đều có những nỗi lo riêng, sợ ảnh hưởng đến giá trị thương mại, sợ ảnh hưởng đến hình ảnh công chúng, sợ đủ thứ trên đời.

Họ từng hẹn ước với nhau sẽ thật lặng lẽ, đừng quá rình rang. Thế nhưng đêm ấy, khi ngồi trên nền gạch men lạnh lẽo của hành lang bệnh viện, trong đầu anh chỉ còn duy nhất một tâm niệm. Chỉ cần cô bình an, mặc kệ cái gọi là hình ảnh trước công chúng, mặc kệ cái gọi là giá trị thương mại, anh nhất định phải rước cô về nhà, đường đường chính chính mà cưới, chẳng ai có thể cản ngăn.

Khi ánh đèn đỏ vụt tắt, anh đứng bật dậy, đôi chân tê dại khiến anh loạng choạng suýt ngã.

Cánh cửa mở ra, vị bác sĩ bước ra ngoài, tháo bỏ khẩu trang rồi nói: người không sao, não bộ không có gì đáng ngại, nhưng cơn hôn mê do chấn động cần thời gian để hồi phục, nhanh thì một ngày, chậm thì... khó mà nói trước.

Một ngày. Khó mà nói trước.

Anh muốn hỏi "khó nói trước" là có ý gì, muốn hỏi tình huống xấu nhất là ra sao, muốn hỏi bao giờ cô mới tỉnh lại.

Thế nhưng những câu hỏi ấy cứ nghẹn lại nơi cuống họng, chẳng thể thốt ra lấy một lời. Anh chỉ lặng lẽ gật đầu, nói khẽ:

"Cảm ơn bác sĩ."

Khi được phép vào thăm, cô đang nằm đó.

Gương mặt trắng bệch như tờ giấy, đôi môi khô khốc nứt nẻ, bàn tay cắm kim truyền tĩnh mạch, đường đồ thị điện tim cứ nhấp nhô lên xuống tựa như thủy triều. Trông cô nhỏ bé và tĩnh lặng đến lạ kỳ, chẳng giống chút nào với một kẻ từng dám nhấn ga với vận tốc ba trăm cây số một giờ để ép sát tường vượt mặt đối thủ trên đường đua.

Anh ngồi xuống bên giường, đưa tay ra, chạm khẽ vào mu bàn tay cô.

Lạnh toát.

Đốt ngón tay cô rõ rệt, lòng bàn tay có những vết chai do cầm vô lăng nhiều năm, nằm ở những vị trí hoàn toàn khác với vết chai trên tay anh. Anh khẽ lật bàn tay cô lại để lòng bàn tay hướng lên trên, rồi phủ bàn tay mình lên đó. Tay cô nhỏ hơn tay anh rất nhiều, chỉ một bàn tay anh thôi đã có thể bao trọn lấy.

Anh nhớ về lần đầu tiên hai người bắt tay nhau.

Đó đã là chuyện của rất lâu về trước, khi hai gia đình cùng ăn bữa cơm tất niên trong ngõ nhỏ. Sau bữa cơm, bố anh bảo anh sang kính rượu chú Tôn, anh bưng ly rượu bước tới, vừa lúc cô cũng đang kính rượu bố anh. Hai người đồng thời quay người, suýt chút nữa là đâm sầm vào nhau, hai ly rượu chạm khẽ khiến một chút chất lỏng sánh ra mu bàn tay cô. Cô nói "xin lỗi", anh bảo "không sao", rồi chẳng biết ai là người đưa tay ra trước, họ bắt tay một cái rồi buông ra ngay.

Cái bắt tay ấy có lẽ chỉ kéo dài chừng hai giây, anh thậm chí chẳng còn nhớ rõ cảm giác khi chạm vào tay cô là thế nào.

Nhưng giờ thì anh đã biết.

Bây giờ, anh nắm chặt bàn tay cô trong lòng bàn tay mình, cảm thấy một khi đã nắm lấy rồi, chẳng còn muốn buông ra nữa.

Đêm đó anh không về.

Cô y tá đưa cho anh một tấm chăn, anh quấn chăn ngồi trên chiếc ghế cạnh giường, cứ thế đăm đắm nhìn cô. Nhìn hàng mi, nhìn sống mũi, nhìn nốt ruồi nhỏ nơi khóe mắt, nhìn nhịp điệu phập phồng nơi lồng ngực mỗi khi cô hít thở. Anh nhìn mãi, nhìn mãi, rồi chợt nhận ra một điều: anh chưa bao giờ ngắm nhìn cô kỹ đến thế.

Họ đã quen biết nhau hơn hai mươi năm rồi.

Trong hai mươi năm ấy, anh đã thấy cô vô số lần, trên bàn tiệc đêm giao thừa, trên chiếc ghế đẩu nhỏ trong ngõ, hay trong những nhà hàng mà cha mẹ đôi bên thỉnh thoảng hẹn gặp.

Nhưng sau này, anh mới thực sự hiểu rõ tất cả.

Biết rằng khi thắng trận cô sẽ không cười lớn, nhưng đôi mắt sẽ sáng rực lên, thứ ánh sáng ấy không phải là phản quang, mà là ngọn lửa bùng lên từ sâu thẳm bên trong. Biết rằng khi thua trận, cô sẽ tự nhốt mình trong xe thật lâu, lúc bước ra gương mặt chẳng lộ chút gợn sóng, nhưng bàn tay cầm vô lăng lại run rẩy không thôi.

Biết rằng cô thực ra rất sợ đau, nhưng chưa bao giờ than vãn.

Biết rằng cô trông có vẻ trầm lặng, dễ tính, nhưng xương tủy lại ngang bướng hơn bất cứ ai.

Biết rằng cô có một hệ giá trị riêng để phán xét thế giới này, không phô trương, cũng không nhượng bộ.

Biết rằng khi cô yêu một người, cô sẽ chẳng nói "em yêu anh", mà cô sẽ ngồi cạnh bên khi bạn chẳng muốn thốt lên lời nào nhất, và lặng yên như thế.

Trời sáng rồi lại tối, rồi trời lại sáng.

Đó là bốn mươi tám giờ khó khăn nhất trong cuộc đời anh. Khó khăn hơn bất kỳ trận đại chiến năm ván nào, cam go hơn bất kỳ lần bị đối thủ lội ngược dòng nào. Bởi trên sân đấu, ít nhất anh còn có thể vung vợt, còn có thể chạy chỗ, còn có thể làm một điều gì đó. Nhưng trong bốn mươi tám giờ ấy, anh chẳng thể làm gì ngoài việc ngồi đó và chờ đợi.

Khung cửa sổ nơi cuối hành lang đóng khung một khoảng trời nhỏ hẹp. Anh nhìn thấy ngôi sao ấy, tỏa sáng sớm nhất lúc hoàng hôn và lặn đi cuối cùng khi trời sắp sáng. Anh không biết tên ngôi sao đó là gì, nhưng anh đã nhìn nó trân trân rất lâu. Nó luôn ở đó, không né tránh cũng chẳng nhấp nháy, tựa như đang chờ đợi một ai.

Sáng ngày thứ ba, cô tỉnh lại.

Cô mở mắt, chớp nhẹ hai cái, thấy anh đang ngồi bên giường, tấm chăn trượt xuống sàn, đôi mắt anh đỏ ngầu, cằm lún phún những chân râu xanh mờ. Cô nhìn anh chừng ba giây, rồi thốt lên một câu nói khiến anh ghi nhớ suốt cả cuộc đời.

Cô hỏi: "Sao anh lại gầy đi thế?"

Chỉ vỏn vẹn mấy chữ ấy thôi.

Khác với những người khác, khi tỉnh lại thường hỏi "sao tôi lại ở đây" hay "tôi thế nào rồi", thì cô vừa tỉnh giấc đã hỏi "sao anh lại gầy đi". Giống như trong hai ngày cô hôn mê, điều cô lo lắng nhất không phải là cơ thể của chính mình, mà là anh có ăn uống tử tế hay không.

Anh bật cười, đôi mắt đỏ hoe mà bật cười, anh nói: "Em làm anh sợ chết mất thôi"

Cô bảo: "Không sao mà."

Anh nói: "Lần nào em cũng bảo thế."

Cô đáp: "Vì lần nào cũng thực sự không sao thật."

Anh không kìm lòng được, vùi mặt vào lòng bàn tay cô, bả vai run lên một nhịp, rồi hai nhịp. Cô cảm thấy lòng bàn tay mình có thứ gì đó ấm nóng và ẩm ướt thấm lan ra, cô không nói gì, chỉ dùng bàn tay còn lại vuốt ve mái tóc anh.

Ánh nắng ngày hôm đó rất đẹp, xuyên qua cửa sổ rót lên mu bàn tay cô, rơi trên xoáy tóc của anh. Ngoài hành lang vọng lại tiếng xe đẩy của y tá đi ngang qua, phòng bệnh bên cạnh có người đang xem tivi, chẳng biết kênh nào đang phát một bản nhạc cũ, giai điệu lúc đứt lúc nối, nghe chẳng rõ lời.

Khi anh ngẩng đầu lên, đôi mắt vẫn còn đỏ, nhưng biểu cảm đã trở lại bình thường, như thể khoảnh khắc mất kiểm soát vừa rồi chỉ là ảo giác. Anh nói:

"Sau này em có thể lái chậm lại một chút không?"

Cô đáp: "Không thể."

Anh nói: "Em hãy nghĩ cho trái tim của anh một chút."

Cô bảo: "Trái tim của anh mạnh mẽ hơn anh tưởng đấy."

Anh lại cười, đôi mắt cong cong, đuôi mắt đã xuất hiện những nếp nhăn nhỏ. Những nếp nhăn ấy mọc lên từ bao giờ, cô chẳng hề hay biết.

Họ quen nhau hơn hai mươi năm, cô đã thấy dáng vẻ anh khi còn nhỏ, khi là thiếu niên, khi đắc ý ngông cuồng, và cả khi thất lạc chán chường. Nhưng cô chưa bao giờ nghiêm túc nhìn ngắm dáng vẻ anh đang dần già đi.

Buổi sớm hôm ấy, nằm trên giường bệnh nhìn anh, ánh nắng soi rọi rõ ràng từng đường nét trên gương mặt anh. Cô nhận ra đường xương hàm của anh đã góc cạnh hơn trước, gò má cũng cao hơn, dáng lông mày rất đẹp, tựa như nhát dao tạc thành. Trước đây cô chỉ biết anh trông cũng được, nhưng chưa bao giờ nhìn kỹ đến thế.

Cô nghĩ, hóa ra là vậy. Hóa ra yêu một người, chính là bắt đầu từ cái ngày bạn bận lòng về mọi chi tiết nhỏ nhặt của người ấy.

Sau đó cô xuất viện.

Anh đẩy xe lăn đưa cô từ phòng bệnh ra bãi đậu xe, cô chê anh làm quá, bảo "em tự đi được".

Anh không cho, cứ thế đẩy cô đi xuyên qua hành lang, qua cánh cửa tự động, xuyên qua cơn gió thu hơi se lạnh. Cô ngồi trên xe lăn, ngoảnh đầu nhìn anh, anh mỉm cười, đôi mắt vẫn còn đỏ, nhưng lần này anh nói:

"Thật tốt quá."

Cô hỏi: "Cái gì tốt cơ?"

Anh đáp: "Em ở bên cạnh anh, thật tốt quá."

Chuyến đi Ngũ Đài Sơn là chuyện của sau này.

Anh quỳ trên bồ đoàn không biết bao lâu, đầu gối đã quỳ đến tê dại. Sư thầy niệm kinh xong, trả lại vòng nhẫn trơn cho anh. Anh nhận lấy, nắm chặt trong lòng bàn tay, vòng nhẫn đã được ủ ấm, mang theo mùi hương trầm thanh tịnh. Anh lại xin thêm một quẻ xăm.

Ống xin xăm trong tay lắc đều hồi lâu, một quẻ tre nhảy ra, rơi trên mặt đất phát ra một tiếng "cạnh" thanh giòn.

Anh nhặt lên, nội dung quẻ văn được viết trên một tờ giấy vàng, bằng bút lông, theo hàng dọc. Anh không hiểu lắm những câu chữ văn vẻ ấy, chỉ nhận ra được bốn chữ ở chính giữa:

Thiên tác chi hợp (Trời tác hợp thành).

Anh đưa quẻ văn cho sư thầy, thầy nhìn qua rồi lại nhìn anh, trong ánh mắt thấp thoáng những điều khó lòng diễn tả thành lời. Vị sư già xếp quẻ văn lại cẩn thận, đưa trả cho anh rồi nói một câu:

"Duyên phận của hai đứa từ tiền kiếp vẫn chưa dứt, kiếp này nối lại. Chạy không thoát, trốn không rời."

Vương Sở Khâm xếp tờ giấy ấy thành một miếng nhỏ xíu, đặt cùng chỗ với vòng nhẫn trơn, cất kỹ sát bên người.

Trên suốt quãng đường từ Ngũ Đài Sơn trở về Bắc Kinh, anh cứ suy nghĩ mãi về câu nói đó.

Tiền kiếp có duyên phận chưa dứt.

Nghĩa là sao?

Kiếp trước họ cũng quen biết nhau ư? Kiếp trước anh cũng muốn cưới cô sao? Kiếp trước có phải cô cũng lao đi bất chấp tính mạng trên đường đua, còn anh thì ngồi trên khán đài, lòng bàn tay rịn mồ hôi, trái tim thắt lại, thầm niệm một trăm lần bình an trước vạch đích thay cô?

Anh không biết, nhưng anh tin.

Chạy không thoát, trốn không rời.

Vậy thì cứ như thế đi.

Anh chẳng muốn chạy, cũng chẳng muốn trốn. Anh đã chờ đợi hơn hai mươi năm mới đợi được người này, cớ gì phải chạy? Anh đã chờ hơn hai mươi năm mới đợi được người khiến anh phải quỳ trước cửa Phật cầu bình an, cớ gì phải trốn?

Còn về chiếc nhẫn kim cương kia, là sau này anh mới đi chọn.

Anh đã đi ròng rã bảy tám cửa hàng, từ Quốc Mậu đến SKP, từ những thương hiệu lớn đến các xưởng chế tác thủ công, ngắm qua hàng trăm viên kim cương.

Cô nhân viên tư vấn hỏi anh muốn tìm kiểu dáng thế nào, anh cũng chẳng biết tả sao cho rõ, chỉ biết là đã xem rất nhiều nhưng viên nào cũng thấy "sai sai". Hoặc là quá phô trương, hoặc là quá mờ nhạt, viên quá lớn thì trông thật hợm hĩnh, viên quá nhỏ lại có vẻ qua loa. Anh biết mình đang khắt khe đến mức quá đáng, nhưng chẳng còn cách nào khác, đây là thứ sẽ đeo lên tay cô, không thể tùy tiện được.

Cô nhân viên chắc hẳn nghĩ anh là một khách hàng khó chiều, nụ cười trên môi cứ thế cứng đờ dần, cuối cùng viện cớ rời đi, để mặc anh đứng một mình trước tủ kính. Anh cũng chẳng bận tâm, cứ đứng đó cách một lớp thủy tinh nhìn ngắm những viên kim cương hồi lâu, rồi sau đó vẫn rời đi tay trắng.

Sau này Giang Bất Độ mắng anh có bệnh, mua cái nhẫn mà làm như tuyển phi. Anh không phản bác, bởi chính anh cũng thấy mình "bệnh" thật.

Nhưng cái bệnh đó không phải là sự cầu kỳ kiểu cách, mà là nỗi sợ.

Anh sợ chọn sai, sợ cô không thích, sợ chiếc nhẫn không xứng với cô. Anh sợ quá nhiều thứ, trước đây anh đâu có như vậy. Trước đây anh chẳng sợ gì cả, thua thì thôi, làm lại là được. Nhưng giờ anh biết sợ rồi, sợ cô gặp chuyện, sợ cô đau, sợ cô chịu ấm ức, sợ cô nhận được chiếc nhẫn mình không thích mà vẫn mỉm cười bảo rằng "tốt lắm".

Cuối cùng, anh tìm thấy nó trong một cửa tiệm rất cũ.

Cửa hàng không lớn, nép mình trong một con ngõ chẳng mấy ai để ý, biển hiệu đã bạc màu, nằm kẹp giữa một quán mì và một tiệm kim khí, nếu không lưu tâm sẽ rất dễ bước qua mất.

Vương Sở Khâm vốn không định vào, nhưng lúc đi ngang qua, có thứ gì đó trong tủ kính chợt lóe lên một cái. Anh khựng bước, lùi lại, nhìn qua lớp kính.

Bên trong là một viên kim cương.

Anh chưa nhìn rõ hình dáng của nó, chỉ có ánh chớp lóe ấy khiến anh liên tưởng đến một khung cảnh: Mùa đông năm ấy, cây hòe trong ngõ rụng sạch lá, trên những cành khô treo đầy những dải băng giá, nắng chiều tà xiên ngang qua, khiến những dải băng vỡ vụn thành ngàn vạn mảnh sáng.

Ánh sáng của viên kim cương này chính là loại ánh sáng đó. Nó không lấp lánh đến chói mắt, mà là một thứ ánh sáng thâm trầm, xuyên thấu ra từ tận nơi sâu thẳm, tựa như có điều gì đó đang bùng cháy bên trong.

Anh đẩy cửa bước vào.

Trong tiệm rất yên tĩnh, không khí vương vất mùi gỗ hòa quyện với mùi kim loại.

Tủ kính theo kiểu cũ, khung gỗ mặt kính, bên trong bày lưa thưa vài món trang sức, món nào trông cũng có vẻ nhuốm màu thời gian, không hề giống những cửa hàng rực rỡ đèn hoa, đầy vẻ trân bảo quý giá khác.

Chủ tiệm là một ông lão ngoài sáu mươi, đeo một chiếc kính lúp một mắt, đang cặm cụi với một viên đá thô dưới ánh đèn. Ông lão không ngẩng đầu, chỉ buông một câu "cứ tự nhiên xem đi", tay vẫn không ngừng việc.

Vương Sở Khâm nói: "Cháu muốn xem nhẫn kim cương."

Ông lão không đứng dậy, chỉ tay vào tủ kính bảo anh cứ tự xem lấy.

Anh nhìn một vòng, vẫn không có viên nào vừa ý. Không phải vì chúng không tốt, chúng rất tốt, nhưng cái "tốt" đó không đúng điệu. Những viên kim cương kia quá hoàn mỹ, hoàn mỹ đến mức giả tạo, hệt như những sự "vĩnh cửu" được sản xuất hàng loạt trên dây chuyền công nghiệp. Anh không muốn sự hoàn mỹ ấy, anh muốn một thứ gì đó có chút vụng về, có hơi thở và có sức nặng.

Ngay lúc định rời đi, ông lão mới cất tiếng:

"Cậu mua cho ai?"

Vương Sở Khâm quay đầu lại, ông lão đã tháo chiếc kính lúp xuống, đang nhìn anh. Ánh mắt đó không giống người làm kinh doanh, mà giống một bậc trưởng bối đang nhìn người hậu thế hơn.

"Cho người thương của cháu."

"Làm nghề gì?"

"Vận động viên đua xe ạ."

Ông lão không nói gì, nhìn anh vài giây rồi xoay người, lấy ra một chiếc hộp nhỏ từ nơi sâu nhất của ngăn kéo. Chiếc hộp bằng nhung xanh thẫm, các góc cạnh đã sờn đến mức trắng ra, thấy rõ đã qua rất nhiều năm tháng. Ông lão đặt chiếc hộp lên quầy, dùng ngón tay cái lau nhẹ lớp bụi rồi mới mở ra.

Bên trong nằm lặng lẽ một viên kim cương.

Không lớn, thậm chí có thể nói là khá nhỏ.

Đường cắt cũng không phải kiểu dáng thời thượng nhất, có phần hơi hoài cổ. Nhưng khi ánh sáng rọi vào, Vương Sở Khâm cảm thấy mình như vừa trông thấy một thứ gì đó đang hô hấp.

Không phải là phép ẩn dụ.

Mà là viên kim cương ấy thực sự đang thở.

Ánh sáng thấm thấu vào từng mặt cắt của nó, rồi lại xuyên ra từ một mặt cắt khác, tựa như thủy triều dâng lên rồi hạ xuống, như nhịp mạch đập, như hơi thở đều đặn của một người trong giấc ngủ say. Nó không chói lọi, không phô trương, nhưng nó có sinh mệnh.

Vương Sở Khâm nhìn viên kim cương ấy, bỗng chốc tâm hồn trở nên tĩnh lặng.

Anh nói: "Cháu lấy viên này."

Ông lão liếc nhìn anh một cái: "Không hỏi giá sao?"

Anh đáp: "Không cần hỏi ạ."

Ông lão lại nhìn anh thêm lần nữa, lần này nhìn lâu hơn, hệt như đang xác nhận một điều gì đó.

Cuối cùng ông lão gật đầu, đóng hộp lại rồi đẩy về phía anh, nói ra một con số.

Không rẻ, nhưng cũng không đắt đến mức phi lý. Vương Sở Khâm thanh toán xong, lúc đón lấy chiếc hộp, bàn tay ông lão không buông ra ngay lập tức.

"Chàng trai," ông lão nói, "viên đá này đã nằm ở chỗ tôi hai mươi ba năm rồi. Sư phụ tôi mang nó từ Myanma về, vẫn mãi chưa tìm thấy người phù hợp. Thầy nói, viên đá này sẽ tự mình chọn lấy chủ nhân."

Vương Sở Khâm ngẩn người.

"Nó đã chọn cậu." Ông lão buông tay, "Hãy đối đãi tốt với nó. Và đối đãi thật tốt với cô ấy."

Sau đó, anh đặt chiếc nhẫn kim cương và vòng nhẫn trơn vào cùng một chỗ, gói gọn trong túi áo, đứng lặng dưới tán hòe nơi ngõ nhỏ rất lâu.

Cuối cùng, anh chọn cách vụng về nhất. Đó là trao trực tiếp cho cô.

Bởi sau bao lâu trăn trở, anh chợt nhận ra một điều. Cô chẳng cần những thứ phù phiếm, hoa mỹ. Cô không cần một bữa tối dưới ánh nến lung linh, không cần màn trình diễn máy bay không người lái rợp trời, cũng chẳng cần dòng chữ "Gả cho anh nhé" chạy trên màn hình lớn ngoài quảng trường. Thứ cô cần chưa bao giờ là cảm giác nghi thức, mà là sự định hình chắc chắn. Là khi anh nói với cô một cách rõ ràng minh bạch rằng: Anh ở đây, anh chẳng đi đâu cả, cả đời này anh chỉ chọn mỗi mình em thôi.

Câu chuyện của họ bắt đầu từ con ngõ này. Vậy nên, cũng nên tại chính nơi đây, để mối quan hệ này tiến thêm một bước về phía trước.

Anh quyết định rồi, chính là ở đây, ngay lúc này. Tại con ngõ dài, dưới gốc cây hòe già. Nơi lần đầu tiên họ thực sự ngồi xuống bên nhau.

Trung tuần tháng sáu, chỉ còn chưa đầy một tháng nữa là anh phải lên đường tham dự Thế vận hội. Quyết định này đến thật đột ngột, nhưng dường như lại là một sự ấp ủ từ rất lâu.

Quảng thời gian đó anh đang dồn lực chuẩn bị cho Olympic, cường độ tập luyện lớn đến mức phi lý, mỗi ngày từ sân tập trở về, toàn bộ xương cốt trên cơ thể đều rệu rã phát ra những tiếng kêu răng rắc. Thế nhưng mỗi đêm sau khi kết thúc buổi tập, anh đều gọi cho cô một cuộc điện thoại video. Có khi chỉ nói vỏn vẹn năm phút rồi cúp máy, có khi lại dông dài suốt cả tiếng đồng hồ, toàn kể những chuyện không đâu vào đâu: tập luyện hôm nay thế nào, đã ăn món gì, và Bắc Kinh hôm nay có nổi gió hay không.

Có một đêm nằm trên giường, vừa tắt điện thoại, anh bỗng trở mình vùi mặt vào gối, lí nhí thốt ra một câu đầy vẻ nghẹn ngào:

"Tôi muốn cưới cô ấy."

Giang Hành Chỉ đang nằm giường bên cạnh chơi game, đầu cũng chẳng buồn ngẩng lên, đáp gọn: "Chẳng phải lúc nào cậu cũng muốn thế sao?"

Anh nói: "Tôi muốn cầu hôn trước khi đi."

Giang Hành Chỉ nhấn tạm dừng trò chơi, quay sang nhìn anh. Gương mặt vẫn là vẻ chẳng chút cảm xúc thường ngày, nhưng ánh mắt đã trở nên nghiêm túc.

"Tại sao lại là trước khi đi?"

Vương Sở Khâm ngẫm nghĩ một lát rồi bảo: "Bởi vì lỡ như... thôi bỏ đi, không có lỡ như gì cả."

Anh không nói tiếp. Nhưng Giang Hành Chỉ hiểu.

Bởi vì "lỡ như", bởi vì thế giới này chẳng có điều gì là chắc chắn tuyệt đối. Bởi vì ngày mai và tai nạn chẳng ai biết cái nào sẽ đến trước. Bởi vì nếu anh giành chiến thắng tại Olympic, anh muốn cô là người đầu tiên anh chia sẻ niềm vui ấy; còn nếu thất bại, anh muốn cô là người đầu tiên ôm lấy mình. Bởi vì anh không muốn đến lúc đó mới nhận ra rằng có những lời chưa kịp nói, có những việc chưa kịp làm.

Bởi vì vào mùa thu năm ấy, anh đã ngồi ở hành lang bệnh viện suốt hai ngày trời, nhìn ngọn đèn đỏ sáng rồi lại tắt, tắt rồi lại sáng. Anh đã thề với lòng mình, đời này sẽ không bao giờ chờ đợi thêm nữa.

Giang Hành Chỉ im lặng vài giây, đặt điện thoại xuống, rồi thốt ra một câu khiến Vương Sở Khâm chẳng thể ngờ tới: "Tôi đi chọn nhẫn cùng cậu."

Vương Sở Khâm đáp: "Tôi đã chọn xong rồi."

Giang Hành Chỉ ồ lên một tiếng, rồi cả hai lại rơi vào thinh lặng. Căn phòng yên ắng đến lạ thường, chỉ có tiếng o o của cục nóng điều hòa ngoài cửa sổ. Một lúc sau, Giang Hành Chỉ bồi thêm một câu: "Sau khi cô ấy đồng ý, cậu phải mời tôi uống rượu đấy."

"Qua quán Giang Bất Độ, uống thoải mái."

"Tôi không uống rượu của lão ấy."

"Tại sao?"

"Dở tệ."

Vương Sở Khâm bật cười, tiếng cười vang dội khắp căn phòng, làm kinh động đến chú chim nào đó ngoài cửa sổ khiến nó vỗ cánh bay vút đi.

Đêm đó anh mơ thấy con ngõ dài ấy. Trong mơ, hoa hòe nở rộ, những chùm hoa trắng muốt chen chúc dày đặc, che phủ cả lối đi. Anh đứng ở đầu ngõ, thấy cô đứng phía sâu bên trong, mặc một chiếc váy trắng. Khi gió thổi qua, cánh hoa rụng đầy lên vai cô. Anh muốn bước tới, nhưng đôi chân nặng trĩu như đeo chì, chẳng thể nào nhấc lên nổi.

Cô ở phía bên kia khẽ mỉm cười, bảo: "Anh qua đây đi."

Anh đáp: "Anh không qua được."

Cô lại nói: "Vậy anh cứ đứng đó, để em qua."

Rồi cô bước về phía anh. Cánh hoa rụng đầy sau lưng cô, dệt thành một con đường trắng muốt.

Khi anh tỉnh dậy, trời vẫn chưa sáng, bên ngoài cửa sổ là một màn xám xịt mịt mù. Anh với lấy chiếc điện thoại đầu giường, gửi cho cô một dòng tin: "Anh mơ thấy em."

Vài phút sau, cô trả lời: "Mơ thấy em gì thế?"

"Thấy em mặc váy trắng, đứng trong ngõ."

"Rồi sao nữa?"

"Rồi em bước về phía anh."

Cô gửi lại một biểu tượng, là một khuôn mặt cười tròn trịa, không có chữ nào đi kèm.

Anh đặt điện thoại xuống, trở mình nhìn đăm đăm lên trần nhà, trong đầu nảy ra bao suy nghĩ ngổn ngang, nhưng những ý nghĩ ấy dù có xoay chuyển thế nào, cuối cùng vẫn trở về cùng một nơi. Là cô.

Anh nghĩ, đời mình chắc chỉ đến thế này thôi. Dù nghĩ gì đi nữa, cuối cùng đều quy về nơi cô cả. Giống như một con sông, dù có chảy xa đến đâu, rốt cuộc cũng phải đổ về biển cả, và cô chính là đại dương của riêng anh.

"Tập xong rồi, khoảng một tiếng nữa em về đến ngõ." Điện thoại trong tay anh lại rung lên tin nhắn mới.

Được, đợi thêm chút nữa vậy. Đã chờ lâu đến thế rồi, chẳng tiếc thêm một lát này đâu.

Anh nghe thấy tiếng bước chân truyền lại từ đầu ngõ. Không nhanh không chậm, nhịp điệu rất vững vàng, giống như cách cô làm mọi việc vậy, chẳng vội vã chẳng nao núng, nhưng mỗi bước đi đều đạp thật chắc xuống mặt đất. Tiếng bước chân ấy anh đã nghe bao nhiêu năm rồi, lúc đầu chẳng hề chú ý, nhưng sau này chẳng biết từ lúc nào, anh có thể dễ dàng phân biệt được nó giữa đám đông ồn ã.

Cô rẽ qua góc ngõ, mặc một chiếc áo hoodie màu xám đậm, mũ trùm đầu chưa tháo, những lọn tóc lộ ra dưới vành mũ bị gió thổi hơi rối. Tay cô xách một chiếc túi, chẳng rõ bên trong đựng gì nhưng trông có vẻ rất nặng. Cô đổi tay xách, khẽ vẩy vẩy những ngón tay bị quai túi hằn đỏ, rồi ngẩng đầu lên, bắt gặp anh đang đứng lặng dưới gốc hòe.

"Anh đứng đây làm gì thế?"

"Chờ em."

"Chờ em sao anh không ngồi xuống?" Cô đưa tay chỉ vào chiếc ghế đẩu bên cạnh.

"Ngồi thì trông chẳng được long trọng cho lắm."

Cô liếc nhìn anh một cái. Cô bước đến gần, đưa chiếc túi trong tay cho anh: "Mẹ gửi đến căn cứ của em đấy, chúng mình cùng ăn đi."

Anh nhận lấy, mở ra xem, bên trong là một túi đầy nhót tây (tỳ bà).

"Mùa này lấy đâu ra nhót tây nhỉ?"

"Mẹ thì luôn có cách của riêng bà thôi."

Anh lấy ra một quả, bóc lớp vỏ mỏng, cắn một miếng. Vị ngọt lịm tràn ra, nước quả ứa qua kẽ tay, anh khẽ liếm ngón tay rồi lại bóc thêm một quả nữa đưa cho cô.

Cô không đón lấy, chỉ nhìn anh một cái rồi cúi đầu, cắn nhẹ lấy quả nhót tây từ tay anh. Khi làn môi cô chạm khẽ vào đầu ngón tay anh, động tác của cả hai đều khựng lại một nhịp, nhưng chẳng ai lên tiếng phá vỡ sự tĩnh lặng ấy. Cô nhai vài cái, gật gật đầu rồi nói: "Ngọt thật."

"Cũng chẳng ngọt bằng em."

Cô không kìm được mà khẽ bật cười, một nụ cười rất nhẹ nhưng đôi mắt cong tít lại như vầng trăng khuyết. Gió từ đầu ngõ thổi tới, làm lá hòe xào xạc rung rinh, thổi bay cả chiếc mũ hoodie của cô xuống. Mái tóc cô rối tung cả lên, nhưng cô cũng chẳng buồn chỉnh lại, cứ để mặc nó lòa xòa như thế.

Anh đặt túi nhót tây lên bậc đá dưới chân tường, ngồi xuống dưới gốc hòe rồi vỗ nhẹ vào khoảng trống bên cạnh. Cô không chút do dự mà ngồi xuống theo, bờ vai hai người cách nhau chừng hai nắm tay, không xa không gần, vừa vặn đến lạ.

"Khi nào anh đi?" Cô hỏi.

"Mùng ba tháng sau."

"Đồ đạc chuẩn bị xong hết chưa?"

"Cũng chẳng có gì để dọn cả, mang theo vợt, mang theo người, thế là đủ rồi."

Cô gật đầu, không hỏi thêm gì nữa.

Sự im lặng chảy trôi giữa hai người họ. Thật kỳ lạ, sự im lặng giữa họ chưa bao giờ mang lại cảm giác ngượng ngùng, mà nó tựa như nước, như không khí, như những đóa hoa hòe năm này qua năm khác rụng xuống rồi lại bị quét đi trong con ngõ nhỏ. Nó tồn tại một cách tự nhiên như hơi thở, không chút vướng bận, thậm chí còn khiến người ta cảm thấy an lòng.

Anh biết cô không thích bị hối thúc, không thích bị ép buộc, cũng chẳng ưa những nghi thức rình rang quá mức. Cô thích điều gì, anh đã ngẫm nghĩ rất nhiều năm, và giờ thì anh đã hiểu: cô thích sự "vừa vặn".

Anh hít một hơi thật sâu, đưa tay vào túi áo, chạm vào chiếc túi vải nhỏ màu xanh thẫm.

Khoảnh khắc đầu ngón tay chạm vào lớp vải, anh chợt cảm thấy tiếng tim mình đập quá lớn, lớn đến mức như làm rung chấn cả con ngõ dài. Lớn đến mức khiến lá hòe phải run rẩy, lớn đến mức lấn át cả tiếng muôi thìa chạm vào chảo gang từ gian bếp nhà ai đó xa xa đang chuẩn bị cơm chiều.

Anh nhớ lại lời ông lão ở cửa tiệm trang sức cũ đã nói: viên đá này sẽ tự mình chọn lấy chủ nhân.

Và nó đã chọn em.

Anh hít thêm một hơi sâu, lấy túi vải ra khỏi túi áo.

Màu xanh thẫm, sợi dây buộc quấn quanh ba vòng, anh phải gỡ đến lần thứ hai mới mở được. Ngón tay anh hơi run, dường như chẳng còn nghe theo sự sai khiến của chủ nhân nữa.

Cô nhận ra điều đó, nghiêng đầu nhìn anh. Cô thấy túi vải trong tay anh, thấy những ngón tay anh đang run rẩy, và thấy yết hầu anh khẽ trượt lên xuống một nhịp đầy căng thẳng.

Cô không hỏi, cứ thế lặng yên quan sát.

Anh mở túi vải ra.

Hai chiếc nhẫn nằm lặng lẽ bên trong, một chiếc nhẫn kim cương và một chiếc nhẫn trơn, chúng nương tựa vào nhau hệt như hai người đang ngồi cạnh nhau lúc này. Ánh nắng buổi chiều len qua kẽ lá hòe, rót xuống chiếc nhẫn kim cương, vỡ tan thành ngàn vạn mảnh sáng. Những đốm sáng ấy đậu trên mu bàn tay anh, trên cổ tay áo hoodie của cô, và trên khoảng cách chưa đầy nửa mét giữa hai tâm hồn.

Anh cầm lấy chiếc nhẫn trơn.

"Đây là chiếc nhẫn anh lên Ngũ Đài Sơn cầu được." Anh nói, giọng hơi khản đặc. "Đã được khai quang, sư thầy cũng đã niệm kinh rồi."

Cô không nói gì.

"Nghề nghiệp của em, anh không nói chắc em cũng hiểu, rất nguy hiểm."

Cô vẫn im lặng.

"Anh không bắt em phải đổi việc, cũng không bắt em phải lái chậm lại, vì anh biết em không thể lái chậm được. Em vốn là kiểu người như thế, đã lên đường đua là bất chấp tất cả."

Anh nắm chặt chiếc nhẫn trơn trong lòng bàn tay, siết rất chặt.

"Nhưng anh muốn trở thành điểm tựa của em, Tôn Dĩnh Sa."

Anh ngẩng đầu nhìn cô.

"Cái này, em hãy đeo nó vào. Lúc tập luyện đeo, lúc thi đấu đeo, lúc nào cũng hãy đeo nó bên mình. Nhẫn kim cương em đeo không tiện cũng không sao, nhưng chiếc nhẫn này em nhất định phải đeo. Coi như một lá bùa hộ mệnh, khi em nhìn thấy nó, em cũng có thể nhớ đến anh, nghĩ về anh."

Vành mắt anh hơi đỏ lên, nhưng anh không khóc.

"Anh đã nghĩ rất lâu, chẳng biết phải nói với em thế nào. Anh không phải người giỏi ăn nói, em biết đấy, anh vốn miệng lưỡi cay độc, hay bông đùa, chẳng coi chuyện gì ra gì. Nhưng chuyện của em, anh luôn khắc ghi trong lòng."

Gió lại thổi qua, lá hòe xào xạc.

"Chuyện của em, tất cả mọi thứ, anh đều trân trọng vô cùng."

Anh đặt chiếc nhẫn trơn vào lòng bàn tay mình, đưa đến trước mặt cô.

"Tôn Dĩnh Sa."

Anh gọi tên cô, đầy đủ cả họ lẫn tên.

"Cả đời này của anh, chỉ có mình em thôi."

Cô nhìn chiếc nhẫn trơn ấy thật lâu.

"Gả cho anh nhé."

Và rồi, cô đưa tay ra.

Không phải để cầm lấy chiếc nhẫn trơn kia.

Mà là để nắm lấy bàn tay anh.

Lòng bàn tay cô đầy những vết chai sần, cứng cáp như tấm huân chương của một chiến binh. Khi cô nắm lấy tay anh, cảm giác như một sự dịu dàng đang bao bọc lấy một sự dịu dàng khác.

Cô khẽ lật bàn tay anh lại, để lòng bàn tay anh hướng lên trên, rồi dùng ngón tay cái chậm rãi vẽ một vòng tròn trong lòng bàn tay anh.

Một vòng.

Rồi hai vòng.

Ba vòng.

Cô ngẩng đầu nhìn anh.

Ánh nắng len qua kẽ lá hòe, rụng đầy trên gương mặt, đậu vào trong đôi mắt cô. Mắt cô rất sáng, không phải thứ ánh sáng phản chiếu từ bên ngoài, mà là ngọn lửa bùng cháy từ tận tâm khảm, hệt như khoảnh khắc cô giành chiến thắng trên đường đua.

"Anh còn chưa hỏi xem em có đồng ý hay không." Cô nói.

"Vậy... em có đồng ý không?"

Cô cầm lấy chiếc nhẫn trơn, tự lồng vào ngón áp út của mình. Vòng tròn bạc trắng xoay nửa vòng trên ngón tay rồi dừng lại, vừa vặn đến lạ lùng, không rộng cũng chẳng chật, tựa như được đo ni đóng giày cho riêng cô vậy.

Cô cúi đầu ngắm nghía rồi mỉm cười.

"Đẹp lắm." Cô khẽ thốt lên.

Đoạn, cô cầm lấy chiếc nhẫn kim cương còn lại, nhìn anh.

"Còn cái này thì sao?"

"Cái này, em muốn đeo lúc nào cũng được."

"Nếu bây giờ em muốn thì sao?"

"Vậy bây giờ anh đeo cho em."

Thế nhưng tay anh lại run, run rẩy một cách dữ dội. Anh thử đến lần thứ hai vẫn không sao nhắm chuẩn được. Đến lần thứ ba, cô chủ động nắm lấy cổ tay anh để giữ cho bàn tay anh vững lại, rồi chậm rãi xỏ ngón tay mình qua vòng nhẫn.

Ánh sáng từ viên kim cương vỡ tan thành ngàn vạn mảnh vụn, rơi trên đôi bàn tay đang đan lồng vào nhau, rơi trên cả hai chiếc nhẫn. Một chiếc nhẫn trơn, một chiếc kim cương; một chiếc cầu bình an, một chiếc cầu vĩnh cửu.

"Bình an và vĩnh cửu," cô nói, "anh đều cầu cả rồi."

"Ừm."

"Có phải anh còn cầu thêm điều gì khác nữa không?"

"Có cầu."

"Cầu gì thế?"

"Cầu mong kiếp sau, vẫn có thể gặp lại em."

Cô nhìn anh, vành mắt chợt đỏ hoe.

Đây là lần đầu tiên cô đỏ mắt trước mặt anh. Cô vốn chẳng bao giờ khóc trước mặt người khác, khi lật xe không khóc, lúc bị thương không khóc, khi bị phóng viên làm khó hay lúc thua trận cũng chẳng hề rơi lệ. Thế nhưng lúc này, cô cứ thế đỏ hoe mắt mà nhìn anh, hàng mi run rẩy rồi một giọt nước mắt lăn dài, rơi xuống mu bàn tay anh.

Nóng hổi.

"Kiếp sau, chúng mình hãy yêu nhau sớm hơn một chút, đừng chờ đợi lâu như thế nữa."

Anh đưa tay lau đi giọt lệ nơi khóe mắt cô. Đầu ngón tay trượt qua gò má, lướt đến thái dương rồi dừng lại sau vành tai. Tóc cô rất mềm, tựa như trận tuyết đầu mùa rơi trong con ngõ dài năm ấy, mỏng manh và nhẹ bẫng, khiến người ta chẳng nỡ dùng lực.

"Sẽ không đợi nữa." Anh nói, "Kiếp này đủ rồi. Kiếp này, kiếp sau, và cả kiếp sau nữa, anh nhất định đều sẽ tìm thấy em."

Con ngõ lại trở về vẻ tĩnh mịch.

Đằng xa, có người đẩy xe đạp đi ngang qua, tiếng chuông xe "kính coong" một tiếng rồi lại lùi xa dần. Con mèo chẳng biết đã quay về từ lúc nào, đang ngồi trên bờ tường liếm láp bàn chân. Bóng cây hòe đã đổ từ phía Đông sang phía Tây, ánh nắng chuyển sang sắc cam nồng đượm, phủ lên người hai người họ như thể dát một lớp vàng mỏng mịn.

Cô tựa đầu lên vai anh.

Lớp vải hoodie cọ vào cổ anh, mang theo cảm giác ngưa ngứa. Trên tóc cô vương vất mùi dầu gội, không phải hương thơm nồng nặc mà là một mùi hương thanh đạm, thoang thoảng như hoa hòe sau cơn mưa, phải xích lại thật gần mới có thể ngửi thấy.

"Vương Sở Khâm."

"Anh đây."

"Đi Olympic, hãy thi đấu thật tốt nhé."

"Anh biết rồi."

"Thắng hay thua, đều phải trở về."

"Được."

"Về rồi, chúng mình hãy kết hôn đi."

Anh nghiêng đầu, cằm tựa lên đỉnh đầu cô, đôi môi áp sát vào mái tóc, thốt ra một tiếng.

"Được."

Chỉ duy nhất một chữ ấy thôi.

Phía chân trời xa tắp, ráng chiều rực cháy thành một màu đỏ cam rạng rỡ, lan tỏa từ đầu ngõ đến cuối ngõ, cháy đến tận những nơi khuất tầm mắt.

Đời này tương phùng, chính là ước hẹn chưa thành từ thuở trước.

Đọc xong nhớ chấm điểm (rating) và comment cho xôm nhe bạn hiền :>

0 0 đánh giá
Đánh giá bài viết
Theo dõi
Thông báo của
0 Góp ý
Cũ nhất
Mới nhất Được bỏ phiếu nhiều nhất
Phản hồi nội tuyến
Xem tất cả bình luận

Có thể bạn sẽ thích

[SHATOU FANFIC] LỜI TỎ TÌNH KHÔNG ĐỘ TRỄ

[SHATOU FANFIC] AI BẢO MUỐN YÊU ĐƯƠNG VỚI ANH?

[SHATOU FANFIC] NGHE NÓI EM KHÔNG MUỐN KẾT HÔN

0
Rất thích suy nghĩ của bạn, hãy bình luận.x