Cây ngô đồng trổ lộc non, hoàng giác nở đầy hoa li ti, cáp treo lướt qua những dãy nhà cao tầng, buổi chiều lơ lửng trong làn khói trà bát bảo.
Quán lẩu Sa Sa giờ đã chiếm lĩnh hai ngọn đồi ở Trùng Khánh – một ở khu Dư Trung, một ở Giang Bắc – danh tiếng ngày càng vang xa. Đội xe "Huynh đệ Sơn Thành" cũng từ bảy chiếc xe ban đầu mở rộng thành cả trăm, rong ruổi khắp phố lớn ngõ nhỏ. Mười năm trôi đi, ngày đêm gối nhau, gấp gáp đến mức chẳng kịp ngoái đầu.
Dưới chân cầu vượt, xe cộ rầm rĩ, trong hầm chui là sạp sách cũ, trai thanh gái lịch chụp ảnh thẻ xong lại đổi chuông điện thoại thành bài Chết Cũng Phải Yêu, ai nấy đều phô trương phong cách. Vương Yến Tây, cô bé con nhà Tôn Dĩnh Sa, nằm dài trên quầy viết bài tập, cây bút chì còn đang băn khoăn giữa "của", "được", "mà", thì một mùi chua nồng xộc vào mũi.
Gấu Trúc bước vào – ông chú bạn thân – đội một cái đầu tóc đỏ rực, dựng ngược như nhím, bước vào.
Hắn đưa tay định xoa đầu Yến Tây, nhưng cô bé lanh lẹ né tránh. Cô bé ngẩng lên, không nhận ra người trước mặt.
"Ôi, Tây nhi, không nhận ra chú Gấu Trúc nữa hả?"
Đôi mắt cô bé mở to, nhưng vẫn đặt bút xuống, đứng dậy lễ phép: "Cháu chào chú Gấu Trúc."
"Giỏi lắm, ngoan lắm."
"Đầu ca, chị Sa Sa." Gấu Trúc kéo ghế, tháo bao điện thoại khỏi thắt lưng, đặt phịch xuống bàn. "Cho em một bàn cay xé lưỡi, hôm nay lĩnh lương rồi!"
Trong quán khách còn thưa thớt. Vương Sở Khâm đưa cho anh ta bộ bát đũa đã khử trùng, mắt khẽ liếc qua mái tóc rực đỏ:
"Tóc tai kiểu gì vậy, che hết cả mắt rồi."
Gấu Trúc chỉ chờ có thế, lập tức đắc ý đưa tay vuốt lên đám "mây lửa" trên đầu:
"Quê mùa rồi hả? Đây gọi là Smart đó, 'Sát Mã Đặc', mốt hot nhất bây giờ."
Hắn vừa nói vừa cầm đũa, động tác hả hê:. "Anh có muốn thử không? Em có quen thợ, đảm bảo không phí cái mặt đẹp trai này."
Vương Sở Khâm cười lắc đầu. Anh vốn chẳng hợp nổi cái kiểu mốt kỳ dị này, cũng lo mình đi đường vấp ngã. Không biết từ bao giờ, khắp phố lớn hẻm nhỏ tràn ngập những kiểu tóc rực rỡ kỳ quái: cô bé bán kem tuyết đội mái tóc xoăn mì gói màu tím, lão Lý ngồi sạp đánh giày thì nhuộm xanh dạ quang dựng như cầu gai. Người ta cắt tỉa tầng tầng lớp lớp, mái trước dày đến mức che nửa gương mặt.
Điện thoại di động của Gấu Trúc để trên bàn, thi thoảng lại tít tít, không ngừng rung reo. Yến Tây vừa cất tập vở, tò mò ngó sang, đầu nghiêng một bên. Thấy chú Gấu Trúc mở nắp máy, bấm bàn phím hí hửng, mắt bé gái liền sáng lên. Thật ra cô cũng biết chơi, chỉ là phần lớn vẫn hay mượn máy của mẹ Tôn Dĩnh Sa để chơi xếp gạch Nga.
Cô bé dán mắt vào cái biểu tượng nhỏ nhấp nháy trên màn hình, nghiêng người hỏi khẽ:
"Chú ơi, sao con chim cánh cụt này lại cứ ho khù khụ thế?"
Gấu Trúc thấy cô bé tò mò, giơ điện thoại lên cho xem, ngón tay thao tác vài cái, lập tức một ảnh đại diện hoạt họa hiện ra trên màn hình.
"Đây là xin kết bạn, có người muốn làm bạn... với chú Gấu Trúc, thế là cô ấy thêm chú." Yến Tây còn nhỏ, chẳng hiểu gì về yêu qua mạng.
Nồi lẩu sôi ùng ục, bọt trắng nổi lăn tăn, hơi cay nóng hầm hập táp vào mặt. Gấu Trúc rảnh tay gắp vội miếng thịt bò béo ngậy, cúi đầu bỏ vào miệng, mái tóc lòa xòa trượt xuống, một lọn mái rơi thẳng vào chiếc đĩa nhỏ, dính đầy dầu bóng nhẫy.
Vương Sở Khâm đi ngang, thong thả nói:
"Có muốn lấy dây buộc tóc của Sa Sa không? Buộc cái đám rong biển đó lại."
Gấu Trúc luống cuống dùng khăn giấy chùi tóc, cười xòa:
"Ối chà, sơ suất, sơ suất thôi mà."
Yến Tây bị cảnh hài hước trước mắt chọc cười khúc khích, nhưng không dám cười to. Trong số đồng nghiệp của bố, chú Gấu Trúc tuy vui tính, nhưng mỗi lần xắn tay áo, lộ ra cánh tay đầy hình xăm cùng vết sẹo ngang bụng, vẫn khiến cô bé thấy lạ lẫm xen lẫn sợ hãi.
Gấu Trúc nói chuyện nhanh như gõ máy, cùng lúc nhắn tin với vài cô gái, người ở Giang Tây, người ở Hồ Nam. Mãi cho đến khi biểu tượng pin đỏ rực báo sắp tắt máy, điện thoại anh mới yên lại.
Lúc tính tiền, Tôn Dĩnh Sa nhét ngược tiền vào túi hắn, đùa rằng nếu có hẹn hò bạn mạng thì lần sau cứ dẫn đến quán lẩu. Gấu Trúc nào dám, ba người lôi kéo nhau hồi lâu ở quầy tính tiền, cuối cùng chỉ nhận một khoản nhỏ coi như phí nước lẩu.
Trước khi đi, Gấu Trúc chìa ra một cây kẹo mút đưa sát mặt Yến Tây:
"Tây nhi, cơ ngơi của bố mẹ con ngày càng làm ăn phát đạt đó nha."
Điệu cười ngà ngà men say, giọng khàn đi:
"Đợi con lớn, chẳng khác nào một nàng công chúa nhỏ, chính hiệu tiểu thư thế hệ giàu thứ hai của Sơn Thành rồi."
Vương Sở Khâm nghe thấy liền giữ chặt vai hắn, kéo ra ngoài gọi xe.
"Thế hệ giàu thứ hai là gì ạ?" Yến Tây vừa hỏi vừa đưa kẹo que cho chị A Hoa, nhờ chị xé bao bì.
A Hoa chọc ghẹo, nhét kẹo vào miệng Yến Tây, rồi đảo mắt một vòng: "Thế hệ giàu thứ hai à?! Nghĩa là ai có cằm hai ngấn, người đó là giàu thứ hai."
Cả quán bật cười, tiếng trêu đùa vang lên. Yến Tây đỏ mặt, giả vờ khóc lóc, chạy nép sau lưng Tôn Dĩnh Sa, úp mặt vào hông mẹ, vừa xấu hổ vừa dỗi dằn:
"Sau này không cho chú Gấu Trúc tới ăn nữa đâu!"
Kỷ niệm nhỏ ấy gieo vào tâm hồn non nớt của cô bé một hạt mầm. Từ ngày hôm đó, mỗi bước đi đều ưỡn thẳng lưng, ngẩng cao đầu, không để ai thấy lớp thịt non phập phồng nơi cằm. Chỉ khi ở cạnh cha mẹ, cô mới buông lỏng, mới dám mơ mộng rằng sẽ "giàu vài đời, giàu mãi đời đời".
Kim đồng hồ vô tình trôi, nước sông Trường Giang chẳng ngừng chảy. Mùa xuân vội vã qua đi. Học hành, múa, vẽ... chiếm hết thời gian của Yến Tây, từng chút tâm huyết non nớt cũng được năm tháng lặng lẽ chứng kiến.
Đến gần kỳ thi giữa học kỳ, Yến Tây học theo bí quyết của 'cô giáo' Hồ Hiểu Dương, mỗi sáng ăn một cái quẩy với hai quả trứng gà, tự nhủ nhất định sẽ đạt song trăm điểm. Hôm ấy, trước khi đi học, cô bé bảo với Tôn Dĩnh Sa rằng buổi trưa sẽ không về nhà. Tưởng con sẽ ở lại trường ôn bài, nào ngờ con bé nói mình phải trực nhật, lau toàn bộ cửa kính trên cả tầng lầu. Tôn Dĩnh Sa thương con, đưa cho năm đồng, dặn đi ăn bát mì nhỏ cho chắc bụng.
Bầu trời u ám, ánh sáng nhạt nhòa len qua mảng mây, lá cây khẽ động dù chẳng có gió.
Hai giờ chiều, quán lẩu vẫn tấp nập, khách đổi bàn liên tục. Người uống rượu phấn khích, nâng chén hò ca, tiếng cười tiếng hô ồn ào át cả khói cay nghi ngút. Chẳng ai để ý dầu mè đã tràn ra khỏi bát, chao nghiêng theo mặt bàn, còn chiếc đèn chùm trên trần bỗng đung đưa như chiếc xích đu vô hình.
"Cái gì vậy?"
Có thực khách chau mày lẩm bẩm, đôi đũa còn kẹp miếng lòng bò giữa không trung. Bên cạnh, một chàng trai tiếp lời:
"Đúng rồi đó, đừng có rung bàn chứ, nước lẩu sắp tràn hết ra rồi kìa."
Cả quán thoáng chốc lặng lại. Rồi tiếng hét thất thanh vang lên từ ngoài phố, mặt đất rung lên từng hồi ầm ầm.
"Trời ơi, động đất rồi!"
Không biết ai gào lên trước, cả quán lẩu phút chốc vỡ òa hỗn loạn, mọi người ùa ra ngoài như dòng thác. Con phố thành biển người xô đẩy, từng đàn chim bồ câu hoảng loạn bay lên, che khuất cả bầu trời. Tranh treo trên tường rơi xuống loảng xoảng, Tôn Dĩnh Sa vội vịn bàn, khụy gối xuống. Trong bếp, A Hoa và Tiểu Điền hét thất thanh.
"Chạy hay không chạy đây?" Tiểu Điền la to, nhưng đôi chân run đến mức chẳng thể đứng vững.
A Hoa cũng gào, "Sa Sa, đừng nhúc nhích! Mau chui xuống gầm bàn trước!"
Trời đất rung chuyển, âm thanh giòn chát vang dội sát tai. Tôn Dĩnh Sa chẳng kịp suy nghĩ, đầu óc chỉ dồn hình ảnh Yến Tây đang nhón chân lau cửa kính. Cô còn chưa kịp tháo tạp dề, theo bản năng đã lao thẳng ra ngoài.
Cô nhớ rõ phòng học lớp ba ở tầng bốn, từng đi họp phụ huynh, ngoài cửa sổ chỉ có một lan can thấp lè tè. Nghĩ đến đó, tim thắt nghẹn, nước mắt dâng lên, chẳng kịp quan tâm mảnh vỡ rơi vãi, cứ cắm đầu chạy ngược dòng người về phía Trương Gia Hoa Viên.
A Hoa lao theo níu lấy tay cô, thấy gương mặt trắng bệch, hoảng hốt gọi:
"Sa Sa! Phía trước có khi sập mất!"
Nhưng Tôn Dĩnh Sa chẳng để ý, gạt tay A Hoa, bỏ lại tất cả nỗi lo sợ phía sau.
Tiếng còi báo động phòng không vang dội khắp phố. Người ta cuống quýt chạy, có kẻ thậm chí còn chưa kịp mặc quần áo tử tế đã lao xuống đường. Trước cổng trường Tiểu học Ba Thục, dãy nhà lắc lư như say rượu, may chưa đổ sập, chỉ có từng mảng gạch men ngoài tường rơi loảng xoảng. Tôn Dĩnh Sa thở hổn hển, lập tức nhận ra bóng dáng nhỏ bé với bím tóc lệch nghiêng.
Yến Tây cầm giẻ lau, ngơ ngác đứng nơi khung cửa.
Tôn Dĩnh Sa xông vào tòa nhà, ba bậc thang một bước, lan can rung bần bật, vữa tường rơi lả tả, bụi mù che mắt.
"Con ơi..." giọng nghẹn lại, cuối cùng cô mới tìm lại được hơi thở, run rẩy kêu, "xuống đây nào."
"...Mẹ?" Bé con nghe tiếng, quay đầu lại, nhảy khỏi chiếc ghế.
Cô bé giơ cao giẻ lau khoe, "Mẹ xem, con lau được sáu cái cửa sổ rồi."
Tôn Dĩnh Sa ôm chặt lấy con, như muốn chắc chắn rằng bé con của mình vẫn còn trong vòng tay, nức nở, "Động đất rồi, con yêu, động đất rồi." Nhưng Yến Tây chẳng cảm thấy gì, chỉ thấy cửa kính rung vài cái, tưởng là bạn học chạy nhảy ngoài hành lang, nghĩ bụng chốc nữa báo cô giáo là được.
"Đi với mẹ." Cô nắm tay con lao xuống cầu thang, cặp sách cũng chẳng buồn lấy.
Sân trường đông nghịt, phụ huynh gào khóc hét gọi, ùn ùn kéo đến tìm con. Trong đám người hỗn loạn, Vương Sở Khâm thở dốc, mặt mày nhợt nhạt như vừa bước khỏi ranh giới tử sinh. Anh len lỏi qua dòng người, cuối cùng ôm trọn vợ con vào lòng.
"Cầu Trường Giang tắc cứng rồi, không có tín hiệu." Giọng anh khàn đặc, mồ hôi ướt đẫm áo, "Anh chạy bộ tới đây."
Nhân gian vẫn quay, nhật nguyệt chưa lệch, thuyền bè vẫn xuôi theo dòng như thường nhật. Nhưng cách đó vài trăm cây số, tiếng khóc bi ai đã dội về, ai oán thê lương. Một cơn mưa nặng hạt trút xuống, quét sạch mọi ý chí, như muốn đè gãy lưng người, để lại bao mái nhà tan nát, bao người không còn chốn về, không nơi nương tựa.
"Tút... tút... tút..."
Vương Sở Khâm cắm mắt vào màn hình điện thoại, lần thứ vô số gọi đến số của Mai Thang Viên.
"Thuê bao quý khách vừa gọi hiện không liên lạc được, xin vui lòng gọi lại sau. Sorry..." Giọng nữ máy móc vô tình, lặp đi lặp lại.
"Chẳng phải chuyến chở cam là tuần sau sao? Sao lại mất liên lạc?" Gấu Trúc đập bàn đứng dậy, mái tóc "rong biển" được cột gọn bằng dây chun.
Cậu Béo châm hết điếu này đến điếu khác giọng run run, "Hôm qua còn khoe điện thoại mới, bảo nhận đơn gấp đi Vấn Xuyên, sợ cam hỏng giữa đường, nên đòi tự lái đi."
Vương Sở Khâm mở máy tính, quả nhiên thấy: 12 tháng 5, rạng sáng, Mai quản lý chấm công, điểm đến Vấn Xuyên, huyện Mậu, hai mươi tấn cam.
"Đầu ca!" Tiếng phanh gấp ngoài cổng, Ma Hoa lảo đảo chạy vào, mắt đỏ hoe, "Định vị dừng ở thị trấn Ảnh Tú, từ chiều đã mất tín hiệu."
"Hai giờ ba mươi tư phút - 14:34p... từ đó lão Mai... không còn nhúc nhích gì nữa."
Sân sau lặng như tờ. Mọi người tụ lại giữa sân, chẳng ai mở miệng.
Ti vi phát bản tin khẩn: từng dãy nhà ở Vấn Xuyên đổ nát, cặp sách trẻ em vương vãi trong đống đổ nát, nước mắt và tiếng kêu cứu tràn ngập khắp nơi.
"Ngồi chờ thế này cũng không phải cách." Tim ai nấy treo lơ lửng, Gấu Trúc đứng bật dậy, "Mấy anh em, hay là đi một chuyến?"
Không chỉ để tìm Mai Thang Viên, mà trước khi Trùng Khánh trở thành thành phố trực thuộc, họ từng gắn bó máu thịt với Tứ Xuyên. Tay đã đứt lìa, chân sao đành khoanh lại đứng nhìn?
"Đúng vậy, đường tắc, xe không vào được. Trong đó, người ta ăn uống ra sao, lấy đâu ra nước?" Ma Hoa cũng đứng lên, ánh mắt không còn sự hời hợt thường ngày, mà chỉ còn quyết tâm.
Anh em lặng lẽ nhìn nhau, trong im lặng đã có câu trả lời, nhưng cố tình bỏ qua Vương Sở Khâm. Họ biết rõ, trong đám người chưa vợ chưa con này, chỉ có anh đã có một gia đình trọn vẹn, có vợ hiền con nhỏ.
"Vương Sở Khâm cũng đi."
Tôn Dĩnh Sa cắn môi, đẩy chồng ra phía trước. Động tác mềm nhẹ như quét bụi, nhưng dứt khoát, "Lão Mai còn nợ nhà mình mấy bữa lẩu, anh phải mang người ta về mà đòi cho bằng được."
"Chị Sa Sa..." Gấu Trúc khẽ gọi, như muốn ngăn lại.
Gió rít qua, rõ ràng đã sang hạ mà vẫn mang lạnh lẽo. Vương Sở Khâm đứng trong khoảng lặng được nhường ra, gục mặt vào cánh tay, trong lồng ngực dâng lên nỗi đau âm ỉ khó tả, trống rỗng, nghẹn thắt từ thân thể đến tận trái tim.
Lặng hồi lâu, Tôn Dĩnh Sa mới mở miệng, giọng yếu ớt:
"Lão Mai... là người tốt lắm."
"Ngày anh thành lập "Huynh đệ Sơn Thành", chính anh ấy góp tiền đầu tiên. Khi người ta còn mặc áo vải thô, anh ấy đã mua tã giấy nhập khẩu cho Yến Tây. Tên con bé cũng do anh ấy đặt, chữ cái đầu cũng là anh ấy dạy. Bao lần thay bình ga, sửa mái nhà, đều nhờ anh ấy giúp."
Từng chuyện một tuôn ra, đến cuối, mắt Tôn Dĩnh Sa cũng hoe đỏ:
"Nhà mình... có ai tốt được như thế đâu?"
Cô biết Vương Sở Khâm khó lòng buông vợ con để ra đi trong giờ khắc này. Thế nên, giọng lại dịu xuống, nhẹ như thì thầm:
"Trong nhà còn có em, sẽ không sập đâu. Anh cứ yên tâm."
Một giọt nước mắt rơi xuống, loé sáng trong khoảng tối, soi sáng nỗi giằng xé nơi đáy mắt Vương Sở Khâm.
Vài người đàn ông cúi đầu, kẻ rít thuốc, kẻ gọi điện, nhưng đáp lại tất cả chỉ là những tiếng lạnh lùng nơi đầu dây bên kia.
Tôn Dĩnh Sa đi vào trong buồng, mở tủ lục lấy chiếc đèn pin, nhét vào tay Vương Sở Khâm:
"Cầm theo."
"Ở Vấn Xuyên biết bao ngôi nhà đổ sập, lỡ lão Mai kẹt trong góc nào đó, các anh đi..." Nói chưa hết câu, cô đã quay đi, sống mũi cay xè, mắt nóng rát.
"Vấn đề là..." Cậu Béo dụi tắt điếu thuốc, đứng phắt dậy, "xe không vào được, bọn mình có vài mạng, đi kiểu gì?"
Gió đêm lùa qua tường viện, xa xa vọng lại tiếng kèn dài trên sông Trường Giang. Vương Sở Khâm nhét đèn pin vào túi áo, ánh mắt bừng lên một tia quyết liệt:
"Ai nói chúng ta không có vũ khí?"
Anh kéo ra từ góc sân một cây gậy trúc phủ bụi — thứ đã theo anh qua những tháng năm nhọc nhằn ở bến Triều Thiên Môn, vẫn còn ánh sáng mờ ảo như chờ đợi đến hôm nay.
Đêm ấy, cả Trùng Khánh không ai ngủ yên.
Dư chấn như những cơn nấc, bất chợt ập đến. Người người dựng chai rỗng làm chuông báo, có nhà không dám ở trong, dắt díu nhau ra bãi cỏ. Cậu béo gọi điện về, dặn dò cô em trông nom mẹ già, hứa vài hôm nữa sẽ về. Gấu Trúc hút liền một bao thuốc, rồi cạo phăng mái tóc đỏ lòe kiểu Sát Mã Đặc mới nhuộm, để lộ kiểu đầu đinh ngắn gọn gàng quen thuộc.
Mấy người đàn ông lặng lẽ chất đồ lên xe: bánh quy nén, nước khoáng, băng gạc, và mỗi người ôm theo cây gậy trúc của riêng mình. Vương Sở Khâm cuối cùng cúi xuống ôm lấy Yến Tây, giả vờ bảo đi đánh quái vật, nhắc con nghe lời mẹ.
Con bé không vạch trần bố, chỉ nhét quả trứng luộc có vẽ 100 điểm vào túi anh.
"Bố ơi."
"Đón chú Mai về nhé, con nhớ chú."
Vương Sở Khâm xoa đôi mắt trong veo còn ngây thơ của con, giơ ngón út ra hứa hẹn:
"Được, con và mẹ ở nhà chờ bố."
Ngón út móc chặt, còn đóng thêm một cái dấu tưởng tượng.
Rất nhanh, cánh cửa xe đóng sập. Tiếng máy nổ vang lên, mới đi được nửa bước, đã có người hớt hải chạy đến gõ kính.
Tôn Dĩnh Sa kiễng chân, nhét vào lòng anh chiếc áo mưa cũ:
"Mặc vào đi." Giọng cô nghẹn lại, "Ở Vấn Xuyên mưa nhiều, đừng để ốm."
"Anh phải trở về." Mép cửa sắt siết vào hông đau nhói, nhưng cô vẫn dang tay ôm chặt người đàn ông trước mặt, run rẩy cầu khẩn:
"Vương Sở Khâm, anh nhất định phải trở về."
Đắng cay dâng tràn, mắt nhòa lệ, cô nức nở dặn thêm:
"Mỗi ngày gọi về quán, để chuông reo ba tiếng rồi cúp, để em biết anh bình an."
Vương Sở Khâm vươn đầu ra khỏi khung cửa, cắt ngang dòng lo lắng của cô bằng một nụ hôn. Cô vốn hay khóc, môi vừa chạm đã òa lệ, nước mắt chan chứa trên má. Cái hôn ấy thay ngàn lời, dồn hết tâm tư chưa kịp nói.
Anh nâng mặt cô, khẽ thì thầm:
"Anh hứa với em, Sa Sa, ngày nào cũng gọi cho em."
"Bà Hồ bên cạnh, anh đã nhờ rồi, hai người nhớ chăm sóc lẫn nhau, đợi anh về."
Bóng xe dần xa, đèn hậu mờ dần trong màn đêm. Lần này, anh thật sự đã đi rồi. Tôn Dĩnh Sa nắm tay con gái, đứng yên nhìn, cuối cùng toàn thân rã rời.
Năm ấy, Yến Tây còn chưa tròn mười tuổi. Dù đã biết làm thơ, biết vẽ, nhưng chưa hiểu được hết sự kiên cường của cha mẹ mình sẽ phải đổi lấy bao nhiêu nhọc nhằn. Con bé nhớ không rõ từng chi tiết hôm đó, chỉ nhớ bản thân đứng phía sau mẹ, nhìn chiếc xe bánh mì chở cha rời bến, theo tiếng sóng Trường Giang, đi về con đường xa xưa hun hút, chẳng thể níu giữ.
Cửa ngõ cao tốc Thành – Du tắc nghẽn, kiểm soát giao thông nghiêm ngặt hơn tưởng tượng.
"Địa hình quái quỷ này, tưởng anh em mình ăn cơm chùa à?" Gấu Trúc nhảy xuống, kéo từng cây gậy trúc ra: "Anh em từng dùng đôi chân đo khắp Trùng Khánh, hôm nay cũng sẽ đi bộ tới Vấn Xuyên."
Vương Sở Khâm cũng xuống xe, tay đón lấy cây gậy gỗ sồi của mình. Anh xoay nó trong lòng bàn tay, động tác quen thuộc như ngày chờ việc ở bến Triều Thiên Môn, cơ bắp nhớ rõ hơn cả trí óc.
"Đúng vậy," Cậu Béo cất cao giọng, vác cây gậy lên, "vẫn nó là hợp tay hơn vô lăng hàng trăm lần."
Năm người đàn ông cùng vác gậy. Giây phút cây trúc đè lên vai, thời gian bỗng lùi lại mười năm trước. Họ chẳng còn là tài xế, quản lý, ông chủ quán lẩu, mà trở lại làm những phu gánh ở bến Triều năm nào.
Họ đi ngược dòng xe trên cao tốc. Cậu Béo muốn động viên, cất tiếng hò:
"Bờ sông Gia Lăng, sóng nối sóng..."
Ma Hoa hát tiếp theo sau:
"Hây dô, gậy trúc gánh cả Sơn Thành!"
Chỉ là vác còn xiêu vẹo, bị Gấu Trúc đá cho một cước:
"Đòn gánh phải dán sát cổ, cái đó cũng quên?"
Tiếng quát mang theo sức mạnh năm xưa, cơ bắp dưới vai nổi cuồn cuộn.
Giữa đống đất đá sạt lở, cây gậy trở thành cây dò đường vững chãi nhất. Vương Sở Khâm nhìn phía trước, mũi trúc gõ qua từng kẽ nứt, để lại tiếng vọng chắc nịch. Có nó, lòng anh vững hơn.
Bước qua những nơi còn người sinh sống, đi đến khi hoàng hôn nhuộm đỏ dòng Mân Giang, cuối cùng họ thấy lá cờ đỏ của đội cứu hộ. Những người lính gác, đầy bụi đất, bước ra ngăn. Vài người lập tức tiến tới, giơ cây gậy chỉ về phía trước:
"Vào vùng lũ không? Chúng tôi gánh được."
Những người lính biên phòng ghi tên, dán phù hiệu lên tay họ. Không cần ai ra lệnh, năm người đàn ông cúi lưng, dùng động tác quen thuộc nhất, vác những thùng thuốc nặng trăm cân, những bồn nước cồng kềnh lên vai. Trong bụi đất mịt mù, năm bóng lưng thoát khỏi sự cồng kềnh của năm tháng, bước chân dẫm lên vách đá sạt lở, vững chãi tựa như đi giữa sóng lớn.
Vương Sở Khâm đi đầu, dẫn họ bước vào con đường còn run rẩy, chằng chịt vết nứt và đá nhọn, từng bước một dấn sâu vào vùng đất tử vong.
Lực lượng cứu hộ khiêng cáng người bị thương rời khỏi núi, người tốt bụng dừng lại, đưa cho họ khẩu trang:
"Các anh mang vào đi, bên trong tử thương nhiều quá... để tránh lây bệnh."
Cậu béo chỉ gật đầu cảm ơn, lại lặng lẽ đi, lặng lẽ vác, như cái ngày đầu tiên mười mấy năm trước làm phu gánh.
Càng đi về phía Bắc, dấu vết hoang tàn càng rõ. Vào đến Vấn Xuyên, cả địa mạo tan nát đến không còn hình thù. Con đường đứt gãy không phải vì sạt lở thông thường, mà cả đoạn quốc lộ bị bẻ gãy phơi ra mặt cắt sắc lạnh. Gấu Trúc dò bước đi trước, đầu gậy trúc chạm xuống mảng nhựa đường trồi lên, vang vọng rỗng không.
"Cẩn thận," giọng anh run run, nỗi sợ đến muộn mới trào dâng, "phía dưới là rỗng cả rồi."
Tầm mắt quét qua, đâu đâu cũng là tàn chi phế thể (những mảnh thi thể tay chân cụt). Trong giỏ xe đạp vẫn còn bó rau cần, miếng thịt lợn, nhưng chủ nhân đã chẳng biết trôi dạt về đâu. Ngoài dư chấn thỉnh thoảng vọng lên, chỉ còn lại những tiếng kêu cứu mỏng manh yếu ớt.
Màu sắc cũng trở nên kỳ dị: những ngọn núi xanh tươi bị xé toạc, để lộ màu đất đỏ au như thịt bị lột da. Trong đống hoang tàn, đôi khi lấp ló những màu sắc xé lòng: dải quai hồng phấn của chiếc cặp sách, đôi giày xanh lam, hay ống tay áo trẻ con mắc trên thanh xà gãy. Lồng ngực Vương Sở Khâm co thắt đau nhói, anh buông hành trang, cúi xuống dỡ từng tảng đá.
Họ vừa đi vừa cứu, cuối cùng cũng đến được trấn Ảnh Tú. Nhưng nơi này, nhà đổ thì đổ, tường sập thì sập, làm sao mà tìm được người anh em mất nửa hàm răng ấy.
Trời càng lúc càng tối, người sống sót được sơ tán lác đác ra ngoài. Một bà cụ ôm chiếc thùng đỏ, gánh theo tất cả gia sản run rẩy bước đi. Gấu Trúc dúi nửa chai nước cuối cùng vào tay bà, giọng khản đặc:
"Bà ơi, bà có thấy chiếc xe chở cam nào không? Tài xế không có răng cửa, nói chuyện gió lọt qua..."
Bà lão ngơ ngác lắc đầu, ánh mắt trống rỗng như linh hồn đã rời khỏi thể xác, chậm chạp lê bước tiếp.
Họ giẫm lên đống đổ nát, vượt qua cảnh hoang tàn, từng tảng đá còn rơi lả tả. Vương Sở Khâm bỗng thấy sợ, anh vung cây gậy đập xuống đá vụn, gào khản giọng:
"Thang Viên à..."
"Mai Thang Viên..."
"Cậu lên tiếng đi! Anh em đến tìm cậu rồi đây!"
Đầu gậy tóe lửa, khiến chó cứu hộ gần đó sủa vang, tiếng dội khắp thung lũng, nhưng chẳng có lời hồi đáp nào khác.
Máy dò báo hiệu dư chấn, lính cứu hỏa thổi còi thúc giục mọi người tránh đi. Mấy anh em bật đèn pin, vội chạy về hướng an toàn. Vương Sở Khâm chạy được hai bước, bỗng đá trúng thứ mềm mềm dưới chân.
"Khoan đã." Anh cúi đầu, ánh mắt dõi theo trái cam đang lăn.
Một chiếc xe tải bị đá lớn nghiền nát, lật nghiêng trong rãnh.
Tiếng còi cảnh báo xa dần, gió cũng như nín thở. Vương Sở Khâm dẫn cậu Béo bước tới, chùm sáng rọi vào. Cả hai bụng dạ cuộn trào, suýt quỵ xuống đất.
'Thục đạo nan, nan ư thượng thanh thiên - Đường Thục khó, khó hơn lên trời xanh.'
Giờ đây, bọn họ đứng ngay bên vách trời, nhưng trước mắt chỉ còn chiếc xe lật nghiêng, sườn xe loang lổ sơn chữ — "Huynh Đệ Sơn Thành."
____
Đọc đến đây chỉ có thể nói rằng chị tác giả này đúng là quá đỉnh - từng câu từng chữ có thể khiến mình tưởng tượng ra khung cảnh hoang tàng, lòng người đau đớn trước cảnh thiên tai. Đọc đến đoạn cuối chương mà tim muốn hẫng theo T____T.
Đọc xong nhớ chấm điểm (rating) và comment cho xôm nhe bạn hiền :>
Có thể bạn sẽ thích
📢 Thông báo & thảo luận
Thông Báo Về Việc Đăng Ký Tài Khoản
Tình hình là dạo này bận quá nên mình không có thời gian sửa chữa tính năng cho web nữa,…
Cập nhật tính năng
Tui thấy nhiều bà than phiền vụ đăng nhập không lưu quá, nên từ nay tui bỏ vụ đăng nhập…
Updates Gặp Rồi Mới Biết Có Tồn Tại
Đủ duyên tối nay full nha =))). Ko dám chắc nhưng tui cũng xong rồi á, đợi beta thui =))…
Hellu mấy pà!
Tui đang test thử tính năng comment để tương tác với mấy bà được mượt hơn. Chẳng hạn thông báo…






trời ơi đọc mà khóc, có thể tưởng tượng ra cảnh hoang tàn và đau thương lúc ấy :((((