[SHATOU FANFIC] NGÕ VẮNG
3.7k lượt xem
Chương 16: Ngoại truyện | Nơi chúng ta ngồi là khúc ngoặt của thời gian
I | Về tuần trăng mật · Gió ở quần đảo Canary
Địa điểm hưởng tuần trăng mật là do Tôn Dĩnh Sa chọn.
Vương Sở Khâm hỏi cô muốn đi đâu, cô lật bản đồ một lúc rồi đưa ngón tay chạm lên mặt biển ở góc tây bắc lục địa châu Phi, nói: “Ở đây.”
Nơi Tam Mao và Hà Tây từng sống.
“Em từ khi nào lại trở nên văn nghệ thế này?” Anh bật cười nhìn cô.
“Em vốn vẫn văn nghệ mà, chỉ là anh không nhìn ra thôi.”
Anh nghĩ ngẫm một chút, hình như đúng là vậy thật. Một người có thể ngồi trong con ngõ nhỏ ngắm một cành cây trơ trụi suốt cả buổi chiều, sao có thể không mang chút chất thơ được chứ.
Họ nối chuyến từ Madrid, bay qua một khoảng xanh thẳm của Đại Tây Dương rồi hạ cánh xuống đảo Lanzarote. Trên đảo khắp nơi đều là nham thạch đen của núi lửa và những căn nhà trắng, giống như có ai đó tùy ý hắt chúng dọc theo đường bờ biển.
Chiếc xe thuê là một chiếc Fiat nhỏ xíu. Tôn Dĩnh Sa vừa ngồi vào ghế lái đã theo thói quen đưa tay vuốt nhẹ vô lăng.
“Để em lái.”
“Em chắc chứ?”
“Em làm nghề gì hả, Vương Sở Khâm?” Cô liếc anh một cái, như đang nhìn một người vừa hỏi điều thừa thãi nhất trên đời.
Anh cười, vòng qua ghế phụ ngồi xuống.
Cách cô lái xe hoàn toàn khác với dáng vẻ của cô trên đường đua. Chậm rãi như đang tản bộ. Gặp khúc cua sẽ giảm tốc từ rất sớm, vững vàng ôm cua, không dư thừa lấy một chút rung lắc nào.
Anh ngả ghế ra sau, nghiêng đầu nhìn cô.
“Nhìn gì?”
“Nhìn em lái xe.”
“Có gì mà nhìn.”
“Em làm gì cũng đẹp.”
Cô không đáp, nhưng vành tai hơi đỏ lên một chút.
Họ ở tại một làng chài nhỏ tên Órzola phía bắc hòn đảo, thuê một căn nhà đá màu trắng, mở cửa sổ ra là có thể nhìn thấy biển.
Bà chủ nhà là một bà lão người Tây Ban Nha, không biết nói tiếng Anh, chỉ có thể vừa dùng tiếng Tây Ban Nha vừa khoa tay múa chân để chỉ cho họ cách mở nước nóng, ăn sáng ở đâu, nhà hàng nào gần đây ngon nhất.
Tôn Dĩnh Sa nghe rất chăm chú, thỉnh thoảng gật đầu, đáp vài tiếng “vâng” hoặc “được”. Còn Vương Sở Khâm thì hoàn toàn ở trong trạng thái xuất thần.
Sau khi bà lão rời đi, anh ngả người xuống sofa: “Em nghe hiểu thật à mà cứ vâng với dạ thế?”
“Đại khái.”
“Đại khái là sao?”
“Là nếu anh muốn tắm nước nóng, tốt nhất đừng tùy tiện động vào cái công tắc kia.”
Anh bật cười thành tiếng.
Buổi tối họ ra ngoài tìm gì đó ăn. Ngôi làng rất nhỏ, chỉ có một con phố chính, vài nhà hàng sáng đèn. Trong không khí lẫn mùi mặn tanh của nước biển cùng hương thịt nướng thơm lừng.
Họ chọn một quán ngoài trời, bàn ghế gỗ đơn giản, phía trên là giàn nho, ánh đèn vàng cũ kỹ như đã bị gió biển mài nhạt đi.
Tôn Dĩnh Sa gọi một phần sườn cừu nướng, rồi ngẩng lên nhìn Vương Sở Khâm: “Anh ăn gì?”
“Giống em là được.” Anh đáp.
Cô gật đầu, quay sang nói với phục vụ vài câu rồi gọi thêm một phần y hệt.
“Em học tiếng Tây Ban Nha từ bao giờ vậy?”
“Không học.” Cô ngừng một chút. “Chỉ biết vài từ thôi. Mấy câu thường ngày kiểu cảm ơn này nọ.”
“Chỉ thế thôi?”
“Đủ dùng rồi mà.”
Lúc sườn cừu được mang lên, cô ăn rất nghiêm túc.
Trước tiên tách thịt khỏi xương, xếp gọn sang mép đĩa, rồi mới gắp một miếng đưa vào miệng.
Vương Sở Khâm nhìn hàng xương được xếp ngay ngắn kia, chợt nhớ tới dáng vẻ cô sắp xếp hộp dụng cụ. Từng cái mỏ lết, từng chiếc tua vít đều nằm đúng vị trí cố định, không sai lệch lấy một ly.
“Em đúng là cũng có chút ám ảnh cưỡng chế.”
“Không phải ám ảnh cưỡng chế.” Cô đẩy mấy chiếc xương ra xa thêm một chút. “Chỉ là thích mọi thứ nằm ở đúng nơi của nó thôi.”
Vương Sở Khâm không nói gì, cúi đầu cắt một miếng thịt cừu đưa vào miệng. Thịt mềm vừa đủ, nướng rất ngon, còn phảng phất chút mùi cháy xém thơm thơm.
Anh nhìn dáng vẻ cô cúi đầu ăn. Mái tóc mái rủ xuống che mất nửa gương mặt, cô ăn cực kỳ chăm chú, nghiêm túc chẳng khác nào khi nhìn chằm chằm vào khúc cua tiếp theo trên đường đua.
Anh bỗng cảm thấy, những bữa cơm giao thừa từng ăn cùng nhau trước đây, hình như anh chưa bao giờ thật sự nhìn cô ăn cơm.
“Thế còn anh?” Anh nghe thấy chính mình lên tiếng.
“Gì cơ?”
“Anh có ở đúng nơi mình nên ở không?”
Cô ngẩng đầu nhìn anh, chiếc nĩa khựng giữa không trung.
Ánh trăng len qua khe giàn nho rơi xuống mặt cô. Những đốm sáng lay động nhè nhẹ khiến biểu cảm của cô trở nên mơ hồ không rõ.
“Anh có ý gì vậy?”
“Không có gì.” Anh cúi đầu tiếp tục ăn sườn cừu, tim đập hơi nhanh. “Chỉ tiện hỏi thôi.”
Cô không truy hỏi nữa, tiếp tục ăn. Nhưng anh chú ý thấy cô lại đẩy hàng xương sang mép bàn thêm chút nữa, chừa ra một khoảng trống nho nhỏ.
Sau bữa ăn, trên đường về họ ngồi bên bờ biển một lúc.
Trăng rất lớn, vỡ vụn trong lòng nước như ai vừa làm đổ cả một khay bạc vụn xuống mặt biển. Sóng từng đợt từng đợt vỗ lên đá ngầm, tiết tấu chậm đến mức giống như thời gian đã lạc đường nơi này.
Cô tựa lên vai anh, không nói gì.
“Mệt à?”
“Không.”
“Thế đang nghĩ gì?”
“Đang nghĩ… sao trước đây chúng ta chưa từng như thế này.”
Anh khẽ khựng lại.
Hơn hai mươi năm rồi. Họ quen nhau hơn hai mươi năm. Nhưng thật sự đến gần nhau, lại chỉ là chuyện của vài năm trở lại đây.
Những đêm giao thừa bị lãng phí ấy, những bữa cơm ngồi cạnh nhau mà chẳng nói nổi một câu, những lời rõ ràng có thể nói ra sớm hơn… tất cả đều chìm xuống đáy thời gian, giống như ánh trăng vỡ vụn đêm nay, không thể nào vớt lại được nữa.
“Bây giờ cũng chưa muộn.” Anh khẽ nói. “Sau này chúng ta còn rất nhiều thời gian.”
“Ừm.”
“Có thể từ từ bù đắp.”
Cô ngẩng đầu nhìn anh: “Vậy anh định bù thế nào?”
“Ví dụ như lúc này.” Anh cúi đầu hôn khẽ lên trán cô, giọng thấp dịu như bị gió biển mài mềm đi, “Bù một chút trước đã.”
Tôn Dĩnh Sa bật cười, đưa tay nâng mặt anh lên, rồi nghiêm túc hôn lại anh một cái.
“Đây là lãi.”
“Thế tiền gốc khi nào trả?”
“Về nhà rồi tính.”
Gió từ mặt biển thổi tới, mang theo vị mặn của muối. Ngoài khơi xa, trên chiếc thuyền đánh cá vẫn sáng một ngọn đèn nhỏ, như một vì sao cố chấp mãi không chịu lặn xuống.
Lúc họ trở về chỗ ở đã gần mười một giờ đêm.
Tôn Dĩnh Sa vào tắm trước, còn Vương Sở Khâm nằm trên giường lướt điện thoại. Giang Bất Độ gửi tới một tấm ảnh chụp quán rượu, kèm theo câu: “Cậu không ở đây, việc làm ăn cũng ế theo rồi.” Anh trả lời đúng hai chữ: “Xạo vừa.”
Tiếng nước trong phòng tắm dừng lại.
Cô mặc chiếc áo phông của anh bước ra ngoài, mái tóc còn ướt rủ xuống bờ vai. Áo quá rộng, cổ áo trễ hẳn xuống xương quai xanh, cô cũng chẳng để tâm, chỉ ngồi xuống mép giường, cầm khăn chậm rãi lau tóc.
Vương Sở Khâm nhìn cảnh ấy. Dù đã thấy qua không biết bao nhiêu lần, anh vẫn có cảm giác như mình đang nằm trong một giấc mơ.
“Lại đây.”
“Làm gì?”
“Anh sấy tóc cho em.”
Cô nhìn anh một cái rồi đưa khăn sang, ngoan ngoãn ngồi xuống bên giường. Anh tìm máy sấy, cắm điện, ngón tay luồn qua mái tóc cô, mềm mại và ấm áp. Sau khi sấy khô, tóc cô xõa bồng bềnh, như một con vật nhỏ vừa tỉnh ngủ.
“Xong rồi.”
Cô quay đầu nhìn anh: “Anh mau đi tắm đi.”
“Biết rồi mà.”
Khi anh tắm xong bước ra, cô đã cuộn mình trong chăn, chỉ để lộ khuôn mặt nhỏ, đôi mắt lim dim như sắp ngủ lại như đang chờ anh.
Anh nằm xuống bên cạnh, cô lập tức xoay người, vòng tay ôm lấy eo anh, vùi mặt vào hõm vai anh. Hơi thở đều đều, ấm nóng phả lên làn da anh, chậm rãi như sóng biển vỗ bờ.
Ngón tay anh luồn qua tóc cô. Những sợi tóc mềm trượt qua kẽ tay, như nước, như cát, như thời gian không cách nào giữ lại được.
Ngón tay cô thì đang vẽ vòng tròn trên xương quai xanh của anh.
Một vòng.
Hai vòng.
Ba vòng.
Không có hình dạng, cũng chẳng mang ý nghĩa gì. Chỉ là muốn chạm vào thôi. Giống như nhịp tim, như hơi thở, như những điều vốn chẳng cần đặt tên.
Ngoài cửa sổ có tiếng gió.
Tiếng sóng biển ở rất xa, rất khẽ, như mạch đập của mặt đất.
Hơi thở của cô và anh chồng lên nhau, đến mức chẳng còn phân biệt được của ai với ai. Nhiệt độ cơ thể anh hòa vào nhiệt độ cơ thể cô, như hai khối sáp mềm bị lửa nung chảy, ranh giới nhòe đi, hình dáng cũng tan ra.
Vương Sở Khâm nghĩ, có lẽ tình yêu chính là như thế.
Không phải long trời lở đất, cũng chẳng phải thề non hẹn biển.
Mà là một người đang hô hấp nơi hõm vai bạn, còn người kia dùng đầu ngón tay lặng lẽ vẽ vòng tròn trên xương quai xanh của bạn. Là khoảng trống nhỏ nhoi giữa hai cơ thể được hơi ấm lấp đầy. Là trong bóng tối, không cần nhìn cũng biết cô đang ở đó.
Rạng sáng.
Không biết là mấy giờ.
Anh tỉnh giấc một lần vì cô trở mình, quay lưng về phía anh. Chăn tuột xuống, để lộ bờ vai cô. Cổ áo phông quá rộng, cả bờ vai trắng nõn đều phơi ra dưới ánh trăng, trắng đến mức giống một món đồ sứ lạnh.
Anh chống người ngồi dậy, nhẹ nhàng kéo chăn lên, che kín vai cô lại.
Cô không tỉnh, nhưng lại vô thức dịch người về phía anh một chút, như một nhành cây luôn theo bản năng mà hướng về phía ánh sáng.
Anh nằm xuống lần nữa, lặng lẽ nhìn mái tóc sau gáy cô. Tóc cô xõa trên gối, đen mềm như màu của đêm tối.
Anh chợt nhớ đến lần đầu tiên mình thực sự nhìn cô thật kỹ.
Không phải trên đường đua, cũng không phải ở buổi họp báo.
Mà là buổi chiều hôm ấy, trong con ngõ dài, cô ngồi trên chiếc ghế gỗ nhỏ, ngẩn người nhìn cành cây trơ trụi.
Khi đó anh không biết cô vừa lật xe.
Không biết cô ngồi ở đó là để từng chút từng chút ép nhịp tim mình chậm lại.
Cũng càng không biết, sau này anh sẽ yêu cô.
Thời gian đúng là một thứ kỳ lạ.
Nó để bạn và một người cùng nhau trưởng thành, nhưng lại không cho bạn hiểu người ấy. Nó để hai người ngồi cùng một bàn ăn suốt bao năm giao thừa, nhưng chẳng cho hai người nói chuyện với nhau. Nó để tên hai người được đặt cạnh nhau suốt hơn hai mươi năm, nhưng lại không cho hai người biết rằng, những thứ bị đặt cạnh nhau ấy, đâu chỉ có mỗi cái tên.
Rồi đến một ngày nào đó, nó đột nhiên nói.
Được rồi, giờ thì cậu có thể nhìn rõ rồi đấy.
Và anh đã nhìn rõ.
Phải mất hơn hai mươi năm, anh mới thật sự nhìn rõ cô.
Nhưng không sao cả.
Quãng thời gian còn lại, anh không cần nhìn ai khác nữa.
Cô lại trở mình trong mơ, lần này xoay về phía anh. Cánh tay mềm mại vòng qua eo anh, gương mặt lần nữa vùi vào hõm vai quen thuộc. Chân cũng quấn lấy anh, bàn chân lạnh buốt chạm lên bắp chân anh khiến anh khẽ rùng mình.
Cô cảm nhận được, mơ màng lẩm bẩm gì đó, rụt chân về rồi lại chậm chạp áp sang dính lấy anh.
Vương Sở Khâm bật cười.
Âm thầm, trong bóng tối.
Anh nghĩ, nếu thời gian là một dòng sông, thì họ chính là hai hòn đá đã bị dòng nước mài mòn rất lâu. Dòng sông cuốn họ đi đây đi đó, để rồi dừng lại nơi góc ngoặt của con ngõ dài. Đến khi ấy họ mới nhận ra, hóa ra từ đầu đến cuối, họ vẫn luôn ở trong cùng một dòng chảy.
Đến sáng hôm sau, cô tỉnh giấc.
Không có dấu hiệu gì báo trước, cũng chẳng có tiếng động nào. Chỉ là tiết tấu hô hấp thay đổi, từ đều đặn của lúc ngủ say trở thành chậm rãi của khi tỉnh lại. Rồi hàng mi cô khẽ run, quét qua xương quai xanh anh, ngưa ngứa.
“Mấy giờ rồi?” Giọng cô khàn khàn, như giấy ráp lướt qua mặt gỗ.
“Không biết.”
“Sao anh không xem điện thoại?”
“Không muốn xem.”
Cô ngẩng đầu, nheo mắt nhìn anh. Đôi mắt vừa tỉnh ngủ còn chưa lấy lại tiêu cự, ánh nhìn mông lung, tóc tai rối tung, trên mặt còn hằn một vết in của gối.
“Anh nhìn em bao lâu rồi?” cô hỏi.
“Không lâu đâu.”
“Dối người.”
“Thật sự là không lâu mà.” Anh nói, “Tại em ngủ đáng yêu quá, nên anh nhìn thêm một chút.”
Tôn Dĩnh Sa liếc anh một cái, nhưng khóe môi vẫn cong lên rất khẽ. Sau đó cô đưa tay đặt lên ngực anh, dưới lòng bàn tay là nhịp tim đang đập.
“Đập nhanh ghê.” Cô nói.
“Bị em dọa.”
“Em dọa anh cái gì?”
“Em đột nhiên tỉnh dậy, làm anh giật mình.”
“Vương Sở Khâm, tim anh đập nhanh là vì em tỉnh à?”
Anh im lặng một lúc.
“Không phải.” Anh nói, “Là vì em ở đây.”
Tay cô vẫn không rời đi. Lòng bàn tay áp lên lồng ngực anh, cảm nhận nhịp đập kia.
Từng nhịp.
Từng nhịp.
Từng nhịp một.
Không quá nhanh, nhưng rất nặng, giống như có người đang gõ cửa trong lồng ngực anh.
“Em cảm nhận được không?” Anh hỏi.
“Cái gì?”
“Có người đang gõ cửa.”
Cô bật cười, tiếng cười rất khẽ, nhưng khi cười, đầu ngón tay lại hơi cong lên, móng tay nhẹ nhàng lướt qua da anh.
“Cảm nhận được.” Cô nói, “Người đó đang hỏi… có thể vào không.”
“Thế em cho người đó vào chứ?”
Cô ngẩng đầu nhìn anh. Đôi mắt cô màu nâu sẫm, sâu hun hút như hai miệng giếng cổ. Dưới đáy giếng có nước, ánh lên lấp lánh — là phản chiếu của ánh sáng, hay là thứ gì khác, anh cũng không biết nữa.
“Người đó đã ở bên trong rồi.” Cô nói.
Yết hầu anh khẽ động.
Anh muốn nói gì đó, nhưng mọi lời đều nghẹn lại nơi cổ họng, không thể thốt ra. Không phải vì không muốn nói, mà vì có quá nhiều điều muốn nói, nhiều đến mức ngôn ngữ chẳng còn chứa nổi.
Anh cúi đầu hôn cô.
Môi cô rất mềm, hơi khô một chút, mang theo mùi vị của buổi sớm mai. Cô đáp lại nụ hôn ấy, bàn tay từ ngực anh chuyển lên sau gáy, những ngón tay luồn vào tóc anh.
Nụ hôn ấy thật dài.
Dài đến mức ánh sáng ngoài cửa sổ từ màu trắng nhạt chuyển sang màu vàng óng, dài đến mức phía xa xa đã vang lên tiếng hải âu gọi nhau, dài đến mức cả thế giới dường như chỉ còn lại căn phòng này, chiếc giường này, và hai người họ.
Khi tách ra, mắt cô đã ươn ướt.
Không phải khóc.
Mà là cảm giác như có thứ gì đó lấp đầy tận đáy lòng, đầy đến mức không chứa nổi nữa, nên cứ thế tràn ra từ khóe mắt.
“Tôn Dĩnh Sa.” Giọng anh hơi khàn.
“Ừm.”
“Anh có từng nói với em rằng—”
“Nói rồi.” Cô đoán được anh muốn nói gì.
“Vậy anh nói lại lần nữa.”
Cô nhìn anh, chờ đợi.
Ánh sáng ngoài cửa sổ rơi lên gương mặt anh. Trong mắt anh có ánh vàng, giống hệt vệt nắng đầu tiên trên mặt biển lúc bình minh. Trong mắt cô cũng có bóng anh — nho nhỏ, thành đôi, như hai tấm gương phản chiếu vô tận.
“Anh yêu em.”
Ba chữ.
Không nhiều không ít.
Vừa đủ để lấp đầy mọi khoảng lặng.
Buổi sáng hôm ấy họ không ra ngoài.
Chỉ ở trong căn nhà đó, trên giường, trên thảm, trên sofa. Cơ thể kề sát cơ thể, làn da áp lên làn da. Không nói gì, hoặc đã nói rất nhiều, nhiều đến mức chẳng còn nhớ nổi đã nói những gì.
Thời gian bỗng trở nên vô nghĩa.
Đồng hồ dường như đã ngừng chạy, hoặc có lẽ chưa từng dừng, chỉ là họ chẳng còn bận tâm nữa.
Họ chỉ biết đến chính mình.
Và đối phương.
Lưng cô áp vào lồng ngực anh, cánh tay anh ôm lấy eo cô. Tóc cô xõa xuống mặt anh, hơi ngứa, nhưng anh không gạt đi. Bởi đó là tóc của cô, mùi hương ấy cũng là mùi hương của cô, anh không muốn né tránh.
Ngón tay anh vẽ gì đó trên mu bàn tay cô.
Không phải chữ, cũng chẳng thành hình.
Chỉ là vẽ thôi.
Một đường thẳng.
Rồi một khúc cong.
Lại thêm một khúc cong nữa.
Giống đường đua, giống dòng sông, cũng giống con ngõ dài quanh co.
“Anh vẽ gì thế?” cô hỏi.
“Không biết nữa.”
“Anh vẽ xấu thật đấy, Vương Sở Khâm.”
“Anh có học vẽ đâu.”
Cô bật cười khẽ, lật tay anh lại rồi bắt đầu vẽ lên lòng bàn tay anh.
Cô vẽ rất chậm.
Một vòng tròn.
Rồi một nét thẳng.
Lại thêm một vòng tròn nhỏ nữa.
“Đây là gì?”
“Anh đoán xem.”
“Sân tennis?”
“Không đúng.”
“Mặt trời?”
“Cũng không đúng.”
“Thế là gì?”
Cô không trả lời. Cô chậm rãi tách từng ngón tay anh ra, rồi đan tay mình vào, mười ngón siết chặt lấy nhau.
Anh cúi đầu nhìn đôi tay đang đan cài ấy.
Rồi anh hiểu ra.
Điều cô vẽ không phải là một thứ gì cụ thể.
Mà là một khoảnh khắc.
Là buổi chiều hôm ấy, trong con ngõ dài, cô ngồi trên chiếc ghế gỗ nhỏ nhìn cành cây trơ trụi, còn anh bước tới, ngồi xuống bên cạnh cô. Chính vào khoảnh khắc ấy, bóng của hai người lần đầu tiên tựa vào nhau.
Cô nhớ.
Cô vẫn luôn nhớ.
Anh siết chặt tay cô hơn một chút.
Những lời cô muốn nói, đều nằm trong cái siết tay ấy rồi.
Và anh đã hiểu.
Trái tim em đã đợi anh rất nhiều năm rồi.
PHẦN HAI|Về Hoè Tự · Đông Sinh
Ngày Tôn Hoè Tự ra đời, Bắc Kinh có một trận tuyết lớn.
Vương Sở Khâm đứng chờ ngoài phòng sinh suốt bốn tiếng đồng hồ, đứng ngồi không yên, đi đi lại lại trên hành lang không biết bao nhiêu vòng.
Anh không nói với bất kỳ ai rằng tay mình đang run.
Khi cánh cửa mở ra, y tá bế một em bé nhỏ xíu bước ra. Anh nhìn một cái, phản ứng đầu tiên là: nhỏ quá.
Nhỏ đến mức chẳng giống thật.
“Là bé trai, nặng ba ký mốt.” Y tá nói, “Tình trạng của mẹ rất tốt, lát nữa sẽ được đẩy ra.”
Anh cúi đầu nhìn sinh linh bé nhỏ kia.
Da nhăn nhúm, tóc đen mềm, mắt nhắm nghiền, cái miệng nhỏ động đậy như đang nằm mơ thấy mình ăn thứ gì đó.
“Chào con nhé, bảo bối.”
Đứa bé chẳng thèm để ý tới anh.
Anh bật cười.
Tôn Dĩnh Sa nói, đó là lần đầu tiên cô nghe thấy anh cười ra thứ âm thanh như vậy.
“Hồi đó anh còn khóc nữa.” Cô nói.
“Không có.”
“Khóe mắt anh có nước mắt.”
“Đó là mồ hôi.”
“Làm gì có mồ hôi?”
Anh im bặt.
Tên thân mật của Tôn Hoè Tự là Cảm Cảm.
Do Vương Sở Khâm đặt.
"Cảm Cảm," anh nói, "là dám nghĩ dám làm, dám yêu dám hận. Phải giống như mẹ của con vậy."
Tôn Dĩnh Sa tựa trên giường bệnh, ôm sinh linh bé nhỏ trong lòng, liếc anh một cái: “Con trai em, không giống em thì giống ai?”
“Giống anh cũng được.” Anh dừng một chút rồi nói tiếp, “Nhưng giống em là tốt nhất.”
Cô cúi đầu nhìn khuôn mặt nhỏ của con.
Đứa bé ngủ rất say, hơi thở nhè nhẹ, hàng mi dài, sống mũi cao cao, điểm này rất giống Vương Sở Khâm.
“Tôn Hoè Tự…” Cô khẽ đọc lại cái tên ấy một lần, “Sao lại đặt tên này?”
“‘Hoè’ là cây hoè trong con ngõ dài, ‘Tự’ là khởi đầu của mọi thứ.” Anh ngồi xuống bên giường, đưa tay xoa nhẹ mái tóc mềm của con, “Cảm Cảm là khởi đầu mới của chúng ta.”
Cô không nói gì, chỉ nhẹ nhàng đặt tay mình lên mu bàn tay anh.
Hoè Tự.
Cây hòe nơi ngõ dài đã đâm sâu rễ vào lòng đất giữa mùa đông giá rét. Chỉ chờ đến khi xuân sang, nó sẽ đâm chồi nảy lộc rạng rỡ.
Khi Cảm Cảm được ba tháng tuổi, Vương Sở Khâm phát hiện ra mình không biết làm cha.
Không phải là không yêu.
Anh yêu con đến chết đi được.
Cảm Cảm vừa khóc là anh lao tới đầu tiên. Cảm Cảm vừa cười là anh có thể ngồi ngây ngốc nhìn khuôn mặt nhỏ ấy suốt mười phút. Có lần con sốt giữa đêm, anh thức trắng canh bên cạnh.
Nhưng anh vẫn luôn cảm thấy mình làm chưa đủ tốt.
Thay tã lúc nào cũng luống cuống tay chân. Pha sữa thì không quá nóng lại quá nguội. Tư thế bế con bị chị bảo mẫu sửa biết bao lần vẫn chưa đúng.
Có một tối, Cảm Cảm khóc đến khản giọng, anh dỗ nửa tiếng đồng hồ cũng không nín. Cuối cùng Tôn Dĩnh Sa bước tới, bế con lên, áp vào ngực mình, nhẹ nhàng vỗ vài cái, đứa bé lập tức yên lặng.
Anh vùi mặt vào hai tay.
“Có phải anh không phải một người cha tốt không… đến mấy chuyện này anh cũng chẳng làm được.” Anh nói.
Tôn Dĩnh Sa đặt Cảm Cảm vào nôi, rồi bước tới ngồi xổm trước mặt anh, tách từng ngón tay đang siết chặt của anh ra.
“Làm gì có ai sinh ra đã biết làm cha đâu. Trước đây anh cũng đâu biết chơi tennis.”
“Ý em là gì?”
“Ý là ban đầu anh cũng không biết.” Cô nói, “Sau này anh học được. Hơn nữa còn học rất giỏi.”
“Không giống nhau.”
“Khác chỗ nào?”
Anh hé môi, nhưng không nói nên lời.
Cô nắm lấy tay anh: “Vương Sở Khâm, chuyện gì anh không biết mà cuối cùng lại không học được?”
Anh nhìn cô, mắt hơi đỏ lên.
“Anh sẽ là một người cha tốt.” Cô nói, “Thật đấy, em tin anh.”
Trong chiếc nôi, Cảm Cảm trở mình một cái rồi lại ngủ tiếp.
Vương Sở Khâm hít sâu một hơi, đứng dậy bước tới bên nôi, cúi đầu nhìn sinh linh bé nhỏ ấy.
“Cảm Cảm, ba sẽ cố gắng.”
Đứa bé ngáp một cái, cũng chẳng biết có nghe hiểu hay không.
Nhưng Vương Sở Khâm cảm thấy mình hiểu hết những gì đứa trẻ muốn nói.
Khi Cảm Cảm tròn một tuổi, thằng bé đã biết bò. Nó bò nhanh thoăn thoắt như thể có gắn động cơ dưới người, chỉ chớp mắt một cái đã thấy biến mất khỏi phòng khách để bò ra ngoài ban công. Vương Sở Khâm thường bảo con trai giống hệt mẹ nó, cứ hễ lên "đường đua" là chẳng còn biết sợ gì nữa.
Tôn Dĩnh Sa lườm anh một cái: "Thằng bé mới có một tuổi thôi mà."
"Có những chuyện chỉ cần nhìn từ nhỏ là biết lúc lớn thế nào, Cảm Cảm nhà mình mới một tuổi thôi đã thấy rõ mồn một rồi."
Món đồ chơi yêu thích nhất của Cảm Cảm không phải là ô tô, cũng chẳng phải là những khối gỗ xếp hình, mà là một quả bóng tennis. Đó là một quả bóng cũ của Vương Sở Khâm, màu vàng, lớp lông xù trên bề mặt đã bị mài mòn gần hết. Cảm Cảm cứ cầm quả bóng ấy, xoay đi xoay lại ngắm nghía thật kỹ, rồi lại đưa lên miệng gặm.
"Đừng gặm con ơi, bẩn lắm." Vương Sở Khâm vừa lấy quả bóng đi, Cảm Cảm lập tức mếu máo, nước mắt rân rấn nơi vành mắt.
"Thôi được rồi, trả con đây, trả con đây."
Quả bóng vừa được nhét lại vào tay, Cảm Cảm liền bật cười ngay tức khắc, để lộ hai chiếc răng sữa nhỏ xíu như hạt ngô.
Tôn Dĩnh Sa đứng bên cạnh chứng kiến cảnh này, không nhịn được mà bật cười thành tiếng.
"Em cười gì thế?"
"Cười anh đấy. Ngày xưa trông ngầu biết bao nhiêu, thế mà giờ đây bị một đứa trẻ một tuổi xoay như chong chóng."
"Anh ngầu bao giờ đâu."
"Cái hồi anh ngồi trong ngõ nhỏ ấy, chẳng nói lấy một lời, em còn cứ ngỡ là anh đang diễn sâu làm bộ làm tịch cơ."
"Lúc đó anh có biết phải nói gì đâu."
"Thế giờ biết chưa?"
Anh trầm ngâm một lát, nhìn Cảm Cảm đang bò lồm ngồm trên sàn nhà, tay siết chặt quả bóng tennis, miệng cứ ê a những âm thanh không rõ nghĩa.
"Bây giờ biết chưa à?" Anh nói, "Bây giờ anh chỉ muốn nói là, anh đang rất hạnh phúc."
Tôn Dĩnh Sa tựa đầu vào vai anh, im lặng không đáp. Nhưng khóe môi cô đã cong lên một nét cười rất lâu.
Năm Cảm Cảm hai tuổi, thằng bé bắt đầu tập nói. Từ đầu tiên nó thốt ra là "Mẹ", từ thứ hai là "Bóng", và từ thứ ba mới là "Ba".
Vương Sở Khâm tỏ vẻ vô cùng bất mãn với cái thứ tự này: "Dựa vào đâu mà quả bóng còn được xếp trước cả anh thế?"
"Bóng thú vị hơn anh nhiều mà Sở Khâm." Tôn Dĩnh Sa trêu chọc anh.
"Em nói nghiêm túc đấy à?"
"Anh đoán xem."
Cảm Cảm ôm quả bóng tennis lăn tròn trên sàn, lăn đến tận chân Vương Sở Khâm rồi ngẩng đầu nhìn anh, miệng bập bẹ gọi: "Ba! Ba! Bóng!"
"Thế con muốn bóng hay muốn ba nào?"
"Bóng!"
Vương Sở Khâm chỉ biết ôm trán thở dài. Nhưng rồi anh cũng cam chịu mà ngồi thụp xuống, nhặt quả bóng lên đưa cho con. Cảm Cảm đón lấy, ôm khư khư trong lòng rồi lại lăn đi mất hút.
"Thằng bé này rốt cuộc là giống ai cơ chứ?" Vương Sở Khâm nhìn theo cái bóng nhỏ đang lăn đi xa dần.
"Giống anh đấy."
"Hồi nhỏ anh đâu có như thế."
"Thế hồi nhỏ anh như thế nào?"
"Hồi nhỏ anh..." Anh suy nghĩ một chút, "Anh cũng chẳng biết nữa."
Tôn Dĩnh Sa mỉm cười: "Mẹ nói hồi nhỏ anh cũng thích bóng lắm, bóng gì cũng thích, từ tennis, bóng bàn đến bóng rổ, cứ cái gì tròn tròn là anh thích mê."
"Thế thì thằng bé bây giờ là do di truyền rồi."
"Ừ, di truyền từ anh đấy." Cô vừa cười vừa bước đi đuổi theo Cảm Cảm. Thằng bé đã lăn đến ban công và đang loay hoay tìm cách nhét quả bóng tennis vào trong chậu hoa.
Vương Sở Khâm đứng giữa phòng khách, lặng nhìn hai bóng hình ấy, một lớn một nhỏ đang ngồi xổm bên chậu hoa, cùng nhau nghiên cứu cách làm sao để "gieo hạt" quả bóng tennis vào trong đất.
Khoảnh khắc ấy, anh bỗng cảm thấy cuộc đời mình thế là đã quá mãn nguyện rồi.
Khi Cảm Cảm ba tuổi, Vương Sở Khâm đã giành được danh hiệu Grand Slam.
Ngày diễn ra trận chung kết, Tôn Dĩnh Sa đưa Cảm Cảm ngồi trên khán đài. Cảm Cảm đội một chiếc mũ nhỏ, tay giơ cao lá cờ tí hon có dòng chữ "Ba cố lên". Đó là chữ do Tôn Dĩnh Sa viết, còn Cảm Cảm vẽ theo, nét chữ tuy nguệch ngoạc, xiêu vẹo nhưng vẫn có thể nhìn ra được bốn chữ ấy.
Sau khi giành chiến thắng, Vương Sở Khâm lập tức nhìn lên khán đài. Cảm Cảm đang nhún nhảy trong lòng mẹ, lá cờ nhỏ trên tay vẫy liên hồi như một chiếc chong chóng trước gió.
Lúc phỏng vấn sau trận đấu, phóng viên hỏi anh: "Anh có điều gì muốn nhắn gửi đến gia đình mình không?"
Anh nhìn vào ống kính, khẽ mỉm cười: "Vợ ơi, anh yêu em. Còn Cảm Cảm nữa, ba thắng rồi nhé, về nhà ba mua bóng mới cho con nha."
Sau này Tôn Dĩnh Sa bảo rằng, đoạn phỏng vấn đó có lượt xem trên mạng còn cao hơn cả video tổng hợp những pha bóng hay nhất của trận đấu.
"Anh không thể đứng đắn một chút được sao?" Cô nói.
"Anh đang rất đứng đắn mà."
Tôn Dĩnh Sa không đáp, chỉ đứng đó mỉm cười. Thôi kệ đi, hiếm khi thấy Vương Sở Khâm có một mặt trẻ con như vậy, cứ để mặc anh ấy đi.
Ngày sinh nhật sáu tuổi của Cảm Cảm, tuyết rơi rất lớn.
Cả gia đình ba người ngồi trong phòng khách, Cảm Cảm tì người lên bệ cửa sổ ngắm tuyết, gương mặt áp sát vào tấm kính, hơi thở của cậu bé tạo thành một lớp sương mù mờ ảo. Họ đã cùng nhau làm bánh kem, nấu một bữa tiệc linh đình và tổ chức cho Cảm Cảm một buổi sinh nhật thật sự tuyệt vời.
Đêm đến, sau khi đã dỗ Cảm Cảm đi ngủ.
Vương Sở Khâm trở về phòng và tắt đèn. Trong bóng tối, anh nghe thấy nhịp thở đều đặn của Tôn Dĩnh Sa, nghe thấy tiếng Cảm Cảm trở mình ở phòng bên cạnh, và nghe thấy cả tiếng tuyết rơi nhẹ hẫng lên bệ cửa sổ, âm thanh ấy thật khẽ, thật êm, tựa như tiếng ai đó đang thì thầm từ một nơi xa xôi lắm.
Anh thầm nghĩ, nếu thời gian là một con ngõ dài, thì Cảm Cảm chính là cây hòe non mới mọc trong con ngõ ấy.
Thằng bé đã đâm rễ vào mùa đông, rồi từ từ trưởng thành.
Đợi đến mùa xuân, nó sẽ đâm chồi nảy lộc.
Đợi đến mùa hạ, nó sẽ nở hoa rực rỡ.
Đợi đến mùa thu, nó sẽ kết trái ngọt lành.
Rồi mùa đông lại tới.
Cứ thế, vòng tuần hoàn ấy lại bắt đầu.
Thời gian vốn chẳng vì bất cứ ai mà dừng chân, nhưng nó sẽ luôn hào hiệp để lại những dấu ấn nơi góc ngoặt của con ngõ dài.
Cảm Cảm chính là dấu ấn ấy.
Là minh chứng cho tình yêu họ đã đi qua.
Cũng là lời hứa hẹn cho một thuở yêu thương sẽ còn trải dài mãi mãi.
PHẦN BA | Về Tất Cả • Chuyện Phiêu Lưu Của Cảm Cảm
Tôi tên là Tôn Hoài Tự.
Cái tên này là do mẹ tôi đặt.
Mẹ bảo rằng, cây hòe chính là gốc cổ thụ lâu đời nhất trong con ngõ dài, còn "Tự" mang nghĩa là khởi đầu, ghép lại chính là mọi chuyện đều bắt đầu từ gốc hòe già ấy.
Về chuyện đặt tên cho tôi, hai người họ đã tranh luận rất lâu, sau cùng cũng chẳng ai thắng được ai. Thế nên, dù thế nào thì tôi vẫn tên là Tôn Hoài Tự.
Nhưng mọi người đều thích gọi tôi là Cảm Cảm hơn.
Cảm Cảm là tên ở nhà do ba đặt. Hồi mẹ mang thai tôi, ba đã bảo bất kể là trai hay gái, tên gọi ở nhà nhất định phải là Cảm Cảm. Mẹ hỏi tại sao, ba đáp: "Bởi vì chữ 'Cảm' (敢) được ghép từ chữ 'Nhĩ' (耳) và chữ 'Phộc' (攵), nghĩa là tai nghe tám hướng, tay cầm trường mâu, có thế thì đi đến đâu cũng chẳng sợ hãi điều gì."
Mẹ bảo ba lo xa quá rồi.
Nhưng ba vẫn khăng khăng giữ ý kiến ấy. Sau này khi tôi chào đời, lúc đi tiêm phòng tôi chẳng hề khóc lấy một tiếng, ba đứng ngoài phòng bệnh nghe kể lại mà vành mắt đỏ hoe, nói với bà nội rằng: "Mẹ xem, con đã bảo đặt tên là Cảm Cảm là đúng rồi mà."
Lúc đó bà nội chỉ lườm ba một cái, nhưng rồi sau đó chính bà cũng gọi tôi như thế.
Vậy nên, tôi là Cảm Cảm.
Không phải vì tôi chuyện gì cũng dám làm, mà vì ba hy vọng tôi sẽ luôn có đủ can đảm để đối mặt với mọi điều.
Những chuyện trước năm năm tuổi tôi nhớ không được nhiều. Nhưng có một vài khung cảnh cứ như chạm khắc vào tâm trí, chẳng cách nào quên nổi.
Chẳng hạn như dáng vẻ của mẹ khi mặc bộ đồ đua xe.
Lúc thay đồ mẹ không cho tôi đi theo, mẹ bảo nguy hiểm lắm. Tôi nói mặc quần áo thì có gì mà nguy hiểm, mẹ bảo không phải cái nguy hiểm đó, mà mẹ sợ tôi nhìn thấy sẽ sợ hãi.
Lúc ấy tôi chưa hiểu, nhưng sau này thì đã thấu. Khoảnh khắc khoác bộ đồ ấy lên người, mẹ không còn đơn thuần là mẹ của tôi nữa, mà là một người khác, một người ngồi trong buồng lái sẵn sàng bất chấp tất cả.
Lần đầu tiên tôi đi xem mẹ thi đấu là năm ba tuổi, được ông bà nội dắt đi. Tôi chẳng nhớ rõ diễn biến thế nào, chỉ nhớ mãi âm thanh vang vọng khi ấy. Tiếng động cơ gầm rú như tiếng gầm của cả trăm con hổ dữ, tôi đã bịt chặt tai lại rồi mà lồng ngực vẫn không ngừng rung lên bần bật.
Giây phút mẹ lao qua vạch đích, mọi người xung quanh đều hò hét điên cuồng. Tôi không hét, tôi chỉ đứng lặng ở đó, nhìn chiếc xe từ từ dừng lại, nhìn cánh cửa mở ra, mẹ bước ra từ bên trong, chiếc mũ bảo hiểm vẫn chưa tháo xuống nhưng đã hướng mắt về phía này nhìn một cái.
Tôi chẳng rõ mẹ có nhìn thấy tôi không, nhưng tôi thấy mẹ đã giơ ngón tay cái lên làm dấu tán thưởng.
Sau này ba kể với tôi rằng, hôm ấy ba đã xem trận đấu qua tivi. Lẽ ra ba cũng có mặt, nhưng vì có buổi tập đột xuất nên không đi được. Ba bảo ba thấy tôi đứng trên khán đài qua màn hình, đứng im phăng phắc như một cái cọc gỗ vậy.
"Con có sợ không?" Ba hỏi tôi.
"Con không sợ."
"Thật không?"
"Thật ạ. Mẹ ở trong xe, mẹ không sợ thì con cũng không sợ."
Ba nghe xong không nói gì, chỉ dịu dàng xoa đầu tôi.
Sau đó, cả nhà tôi cùng về con ngõ dài đón Tết.
Con ngõ ấy nằm trong khu phố cổ của Bắc Kinh, hai bên là những bức tường gạch xám xịt bám đầy rêu xanh dưới chân, mặt đường lát đá phiến, mùa đông dẫm lên nghe vang tiếng đanh sắc. Giữa ngõ có một cây hòe già, thân cây to đến mức hai tay tôi ôm không xuể.
Ba bảo cây này còn già hơn cả ba.
"Thế nó có nhìn thấy lúc ba còn nhỏ không?"
"Có chứ."
"Có thấy mẹ không ạ?"
"Cũng thấy luôn."
"Thế nó có thấy lúc hai người bên nhau không?"
Ba khựng lại một nhịp, rồi khẽ đáp: "Có thấy. Chuyện gì nó cũng thấy cả."
Đêm đó, cả nhà tôi ngồi ăn lẩu ngay giữa con ngõ.
Ông bà nội, ông bà ngoại, còn có cả chú Thẩm Nghiên Thư nữa.
Chú Thẩm vừa ở nước ngoài về, chú đeo kính gọng bạc, nói năng rất từ tốn, cười lên trông rất đẹp trai. Chú tặng tôi một hộp sô-cô-la, tôi nói cảm ơn chú Thẩm, chú xoa đầu tôi bảo Cảm Cảm lớn thật rồi.
Ba không ăn được cay, nên trước mặt ba luôn có một bát nước lọc, mỗi lần gắp thức ăn ba đều phải nhúng qua nước một lượt. Mẹ ăn được cay, nhưng mẹ ăn rất ít, mẹ bảo không tốt cho dạ dày. Tôi quan sát một hồi rồi phát hiện ra, mẹ cứ nhân lúc mọi người không để ý lại gắp vào bát ba những món ăn mà mẹ đã "rửa" qua nước giúp ba.
Ba nhìn mẹ một cái, mẹ liền giả vờ như không thấy gì.
Tôi thấy người lớn thật kỳ lạ. Rõ ràng là đã kết hôn rồi, thế mà vẫn cứ thích làm mấy cái động tác nhỏ vụng về ấy.
Mùa thu năm sáu tuổi, bụng của mẹ bắt đầu to dần lên.
Lúc đầu tôi chẳng hiểu chuyện gì đang xảy ra.
Tôi chỉ biết là mẹ không thể bế tôi được nữa, cũng không thể nhấc bổng tôi lên quá đầu để xoay vòng vòng như trước. Mẹ đi đứng rất chậm, mỗi lần ngồi xuống đều phải vịn tay vào thành ghế, lúc ngủ dậy cũng cần ba đỡ một tay.
Có một ngày tôi hỏi mẹ: "Mẹ ơi, mẹ có đau bụng không?"
Mẹ mỉm cười bảo không đau.
"Thế sao bụng mẹ lại to thế này ạ?"
"Bởi vì bên trong đang có một em gái nhỏ đấy."
Tôi nhìn cái bụng của mẹ, thấy thật thần kỳ. Tôi đưa tay ra khẽ chạm vào một cái. Chẳng có cảm giác gì đặc biệt, chỉ thấy nó vừa cứng vừa tròn.
"Khi nào em ấy mới ra ngoài ạ?"
"Sắp rồi con."
"Em ấy tên là gì hả mẹ?"
"Ba mẹ vẫn chưa nghĩ ra."
Ba từ trong bếp ló đầu ra, tay vẫn cầm cái xẻng nấu ăn, nói vọng lên: "Gọi là Tưởng Tưởng đi."
Mẹ quay đầu nhìn ba: "Tưởng Tưởng?"
"Ừ, Vương Hoè Oánh, tên ở nhà là Tưởng Tưởng. Cảm Cảm và Tưởng Tưởng (Dám nghĩ dám làm), chẳng phải rất hay sao."
Mẹ ngẫm nghĩ một lát rồi bảo: "Cũng được."
Ba quýnh quáng cả lên: "Cái gì mà cũng được? Anh đã nghĩ mất ba ngày đấy."
"Anh nghĩ ba ngày mà chỉ nghĩ ra được cái tên 'cũng được' này thôi sao?"
"Thế em nghĩ một cái xem nào."
Mẹ thực sự đã suy nghĩ, nghĩ rất lâu, cuối cùng lại nói: "Thế thì gọi là Tưởng Tưởng đi."
Ba đắc ý mất mấy ngày liền.
Cũng vào một mùa đông, em gái đã chào đời.
Tôi đợi rất lâu ở hành lang bệnh viện. Bà nội ngồi bên cạnh nắm chặt tay tôi, cứ lặp đi lặp lại: "Sắp rồi, sắp rồi". Hành lang nồng nặc mùi thuốc sát trùng, tôi chẳng thích chút nào nhưng không nói ra.
Rồi tôi nghe thấy một tiếng khóc.
Không phải tiếng của mẹ, mà là một âm thanh rất nhỏ, rất khẽ, tựa như tiếng mèo con kêu. Bà nội đứng bật dậy, thốt lên: "Sinh rồi, sinh rồi!"
Cô y tá đẩy một chiếc xe nôi trong suốt đi ra, bên trong nằm một cái mầm nhỏ nhăn nheo. Mặt con bé đỏ bừng, mắt nhắm tịt, đôi nắm đấm nhỏ siết chặt, cái miệng cứ há ra đóng vào để khóc.
Tôi ghé sát lại nhìn, thấy em ấy nhỏ bé vô cùng. Nhỏ đến mức tôi chẳng dám chạm vào, vì sợ chỉ cần chạm nhẹ một cái là em sẽ tan vỡ mất.
Ba từ bên trong bước ra, vành mắt đỏ hoe. Ba quỳ xuống bên cạnh tôi, bảo: "Cảm Cảm, con có em gái rồi nhé."
"Em ấy tên là Tưởng Tưởng ạ?"
"Đúng rồi, Vương Hoè Oánh, Tưởng Tưởng."
Tôi nhìn cái mầm nhỏ nhăn nheo ấy, bỗng thấy con bé thật đáng thương. Trông xấu thế này, sau này làm sao mà gặp ai được cơ chứ.
Nhưng tôi không nói ra lời.
Chỉ đến khi Tưởng Tưởng về nhà rồi, tôi mới hiểu thế nào là những ngày tháng chẳng thể yên ổn mà sống nổi.
Con bé khóc suốt cả ngày lẫn đêm.
Đói cũng khóc, no cũng khóc, lúc ngủ say cũng khóc, mà hễ thức giấc thì lại càng khóc tợn. Mẹ tôi bảo con bé không phải quấy đâu, mà đó là cách nó "bày tỏ nhu cầu". Tôi thì lại thấy có hằng hà sa số cách để bày tỏ nhu cầu, vậy mà em tôi lại chọn ngay cách ồn ào nhất.
Tôi hỏi ba: "Thế bao giờ thì em mới hết khóc hả ba?"
Ba bảo: "Đợi đến khi nó biết nói."
"Thế bao giờ em mới biết nói ạ?"
"Chắc là khoảng một tuổi."
Tôi nhẩm tính một chút, một năm có ba trăm sáu mươi lăm ngày, mỗi ngày con bé khóc mười mấy tiếng đồng hồ, vậy là tổng cộng có hơn năm ngàn tiếng. Nghe tiếng khóc ròng rã suốt năm ngàn giờ đồng hồ, có khi tai tôi điếc mất thôi.
Thế nhưng bẵng đi một thời gian, tôi cũng dần quen. Em cứ khóc việc của em, tôi cứ làm việc của tôi. Đôi khi con bé khóc, tôi còn lững thững bước lại gần ngó nghiêng một chút, vỗ vỗ vào tấm chăn nhỏ của em rồi dỗ dành: "Nín đi, đừng khóc nữa mà."
Con bé chẳng thèm để tâm đến tôi, vẫn cứ tiếp tục gào khóc.
Nhưng có một lần, em khóc rất lâu, mẹ thì đang bận bịu còn ba lại chẳng có nhà. Tôi tiến lại gần, nằm bò bên cạnh giường trân trân nhìn em. Con bé khóc đến mức mặt mũi tím tái cả lại, đôi nắm đấm nhỏ cứ vung vẩy loạn xạ trong không trung.
Tôi chìa tay ra, đặt một ngón tay vào lòng bàn tay nhỏ xíu của em.
Em nắm chặt lấy.
Và rồi, em nín khóc thật.
Con bé mở to đôi mắt nhìn tôi một cái. Đôi mắt ấy đen láy và sáng rực, trông hệt như hai quả nho vậy. Em nhìn tôi chừng hai giây rồi lại nhắm mắt lại, chìm sâu vào giấc ngủ.
Tay tôi vẫn nằm gọn trong lòng bàn tay em, không dám cử động dù chỉ một chút.
Mẹ tôi đứng ở cửa nhìn thấy cảnh ấy nhưng không bước vào. Tôi hỏi mẹ có chuyện gì vậy, mẹ bảo chẳng có gì đâu, chỉ là thấy cảnh này thật tốt quá.
Năm lên bảy tuổi, tôi bắt đầu biết suy nghĩ hơn một chút.
Năm đó ba tôi thắng một trận đấu vô cùng quan trọng, mẹ cũng giành chức vô địch một chặng đua trong mùa giải. Cả hai đều không có nhà, tôi và Tưởng Tưởng sang ở với bà nội ba ngày.
Tưởng Tưởng lúc ấy hơn một tuổi, đã biết đi và biết gọi mọi người, dù giọng nói còn chưa rõ chữ.
Con bé gọi "Cảm Cảm" thành "Đản Đản" (Trứng Trứng), gọi mãi mà chẳng chịu sửa. Thế là mọi người ở nhà bà nội cũng hùa theo gọi tôi là Đản Đản. Tôi bảo đừng gọi như thế, mọi người chỉ cười trêu thôi.
Bà nội cho tôi xem ảnh hồi nhỏ của ba. Những bức ảnh đen trắng, à không hẳn, là ảnh màu nhưng đã phai nhạt theo thời gian. Ba tôi năm năm tuổi đứng dưới gốc cây hòe, mặc một chiếc quần yếm, cười đến là vô tư lự.
"Hồi nhỏ ba nghịch lắm hả bà?"
"Nghịch chứ. Cả cái ngõ này chẳng đứa nào nghịch bằng nó đâu."
"Thế còn mẹ ạ?"
Bà nội lật sang một cuốn album khác. Ảnh hồi nhỏ của mẹ không nhiều, nhưng có một tấm mẹ ngồi dưới gốc cây hòe, tay cầm một cành cây nhỏ đang vẽ gì đó xuống đất. Bà bảo đó là lúc mẹ sáu tuổi, một mình ngồi dưới gốc cây vẽ cả buổi chiều, vẽ một con mèo.
"Hồi nhỏ mẹ ít nói lắm ạ?"
"Ít nói lắm. Nhưng nếu cháu hỏi, mẹ đều trả lời hết."
Tôi nhìn bức ảnh ấy, cảm thấy mẹ bây giờ vẫn vậy. Ở ngoài khi nhận phỏng vấn mẹ nói rất nhiều, nhưng về đến nhà mẹ lại chẳng nói mấy. Không phải mẹ không thích nói, mà là cảm thấy chẳng có gì cần phải nói. Mẹ thấy những chuyện đáng để tâm trên đời chỉ có vài việc thôi, nói hết rồi thì cứ im lặng là tốt nhất.
Điểm này tôi được di truyền từ mẹ.
Ở trường cô giáo bảo tôi trầm tính quá, chẳng giống mấy đứa con trai khác hay nghịch ngợm phá phách. Tôi về kể với mẹ, mẹ bảo: "Im lặng thì đã sao? Im lặng đâu có phạm pháp."
Tôi thấy mẹ nói chí lý.
Tưởng Tưởng thì hoàn toàn khác biệt với tôi.
Năm ba tuổi, em đã có thể học thuộc lòng số điện thoại của cả nhà. Bốn tuổi, em có thể đứng giữa sân khu tập thể tán dẫu với một bà lão xa lạ suốt nửa tiếng đồng hồ không nghỉ. Năm tuổi, cô giáo mầm non cho em làm người dẫn chương trình nhỏ, em cầm micro đứng trên sân khấu chẳng chút e dè hay sợ sệt.
Ba bảo Tưởng Tưởng giống ba, hồi nhỏ cũng lắm lời như thế. Mẹ bảo không phải lắm lời, là "nói nhảm" nhiều. Ba cãi lại rằng nói nhảm thì đã sao, nói nhảm cũng là nói mà.
Tưởng Tưởng đứng bên cạnh xen vào: "Ba mẹ đừng cãi nhau nữa, cả hai người đều nói nhảm nhiều như nhau thôi."
Mẹ bật cười, ba cũng cười theo.
Tôi thì thấy Tưởng Tưởng mới là đứa nói nhảm nhiều nhất nhà.
Năm tám tuổi, lần đầu tiên tôi nghiêm túc suy nghĩ về một vấn đề, ba mẹ đã đến với nhau như thế nào?
Nguyên do là trường giao một bài tập làm văn với đề bài: "Ba mẹ của em". Tôi ngồi trước bàn học nghĩ rất lâu, chợt nhận ra mình chẳng biết tí gì về chuyện ngày xưa của họ. Tôi chỉ biết họ kết hôn, rồi sinh ra tôi và Tưởng Tưởng, còn quá trình ở giữa thì hoàn toàn là một khoảng trắng.
Tôi chạy đi hỏi ba.
Ba đang xem lại video một trận đấu tennis, tay cầm điều khiển, mắt dán chặt vào màn hình.
Tôi bảo ba ơi con hỏi cái này, ba ậm ừ trong họng.
Tôi hỏi ngày xưa ba với mẹ đến với nhau thế nào, ba bảo chuyện người lớn trẻ con đừng quản.
"Nhưng con phải làm bài tập làm văn mà."
Lúc này ba mới quay sang nhìn tôi, vẻ mặt có chút vi diệu, giống như đang hồi tưởng điều gì đó nhưng lại chẳng muốn nói ra cho lắm.
"Bài văn kiểu gì mà bắt viết về chuyện tình yêu của ba mẹ thế, con đi mà hỏi mẹ ấy."
Tôi lại chạy đi hỏi mẹ. Mẹ đang ở trong bếp gọt hoa quả, tài múa dao của mẹ rất cừ, táo được cắt thành hình những chú thỏ nhỏ, xếp đều tăm tắp trên đĩa. Tôi bảo ba bảo con đi hỏi mẹ xem ngày xưa hai người đến với nhau như thế nào, mẹ đặt dao xuống, ngẫm nghĩ một lát rồi bảo: "Thì cứ thế mà ở bên nhau thôi."
"Thế quá trình thì sao ạ?"
"Chẳng có quá trình nào cả."
Tôi cảm thấy rõ ràng là hai người họ đang qua loa đại khái với tôi.
Sau đó, tôi đi hỏi chú Giang Hành Chỉ. Chú ấy là người ít nói nhất mà tôi từng gặp, lần nào đến nhà tôi chú cũng ngồi trên sofa chơi điện tử, có khi ba tiếng đồng hồ chẳng thốt ra lời nào. Nhưng tôi linh cảm chú biết rất nhiều chuyện, chỉ là chú không nói thôi.
Hôm đó tôi ngồi bên cạnh chú, xem chú chơi game một lúc rồi mới hỏi: "Chú Giang ơi, ba mẹ cháu ngày xưa đến với nhau thế nào ạ?"
Tay chú vẫn không ngừng thao tác, mắt nhìn chằm chằm màn hình, chừng mười giây sau chú mới đáp: "Cứ chậm rãi mà ở bên nhau thôi."
"Chậm đến mức nào ạ?"
"Lâu lắm."
"Lâu là bao lâu ạ?"
Lần này chú im lặng còn lâu hơn nữa, lâu đến mức tôi tưởng chú không định trả lời nữa rồi. Và rồi chú nói: "Từ lúc sinh ra cho đến tận bây giờ."
Tôi nghe mà chẳng hiểu gì cả, nhưng cũng không hỏi thêm. Chú Giang nói chuyện là vậy đấy, từng chữ thì tôi đều biết, nhưng ghép lại thành câu thì chẳng thể nào thông suốt nổi.
Tôi mang câu trả lời ấy viết vào bài tập làm văn của mình.
Cô giáo đã để lại lời phê rằng: "Câu nói này rất có chiều sâu, là em tự nghĩ ra sao?"
Tôi đáp không phải, là một người chú đã nói như thế.
Cô bảo: "Vậy em hỏi chú ấy xem có sẵn lòng đến lớp mình kể chuyện cho các bạn nghe không?"
Tôi thầm tưởng tượng ra cảnh chú Giang ngồi trên bục giảng, đối mặt với bốn mươi đứa trẻ tiểu học, chắc chú sẽ ngất ngay tại chỗ mất. Thế nên tôi đã thưa với cô là chú ấy không tiện.
Năm chín tuổi, lần đầu tiên tôi thực sự thấu hiểu mẹ.
Mùa hè năm đó, mẹ đưa tôi đi xem một trận đua của mẹ. Trường đua rất rộng, lớn hơn bất kỳ nơi nào tôi từng thấy. Tưởng Tưởng cũng đi cùng, nhưng con bé còn quá nhỏ, đôi tai không chịu nổi những tiếng gầm rú đó nên được bà nội bế ngồi trong phòng nghỉ.
Tôi đứng một mình trên khán đài.
Tiếng động cơ gầm vang kinh người, tôi dù đã bịt chặt tai lại vẫn thấy màng nhĩ rung lên bần bật. Mẹ thay bộ đồ đua xe, đội mũ bảo hiểm, lúc bước ra từ đường hầm tôi suýt chút nữa đã không nhận ra mẹ.
Trước khi lên xe, mẹ ngoảnh đầu nhìn về phía khán đài này. Qua lớp kính bảo hộ, tôi không nhìn rõ được biểu cảm của mẹ, nhưng mẹ đã giơ ngón tay cái lên.
Cái ra hiệu đó dành cho tôi.
Và rồi mẹ phóng đi.
Khoảnh khắc chiếc xe lao vút đi, trái tim tôi chợt thắt lại một nhịp. Không phải vì tiếng động quá lớn, mà bởi chiếc xe ấy quá nhanh, nhanh đến mức tôi cảm giác đó không còn là một chiếc xe nữa, mà là một vệt sáng.
Mẹ vượt mặt các xe khác trên đường đua, liên tiếp vượt qua ba chiếc, có một khúc cua mẹ xử lý cực kỳ ngoạn mục.
Tôi khẽ mỉm cười.
Khi mẹ lao qua vạch đích, những cô chú xung quanh đều hò reo và vỗ tay tán thưởng. Tôi không reo hò, cũng chẳng vỗ tay, tôi cứ đứng lặng ở đó, nhìn chiếc xe từ từ chạy ngược về, nhìn cánh cửa mở ra, và nhìn mẹ bước ra từ bên trong, tháo chiếc mũ bảo hiểm xuống.
Tóc mẹ ướt sũng, dán chặt vào gương mặt. Mẹ đang thở dốc, nhưng mẹ đang cười.
Mẹ tiến về phía khán đài, cúi người xuống cách một lớp hàng rào rồi hỏi tôi: "Thế nào?"
Tôi ngẫm nghĩ một lát rồi đáp: "Nhanh ạ."
Mẹ cười: "Chỉ nhanh thôi sao?"
"Cực kỳ nhanh luôn ạ."
Mẹ lại cười, rồi xoa đầu tôi.
Tối hôm đó về đến khách sạn, tôi nằm trên giường, trong đầu toàn là vệt sáng ấy. Tôi chợt nhận ra, không phải mẹ ít nói, mà là mẹ đã đem tất cả những gì muốn nói gửi gắm cả vào vệt sáng kia rồi.
Năm mười tuổi, tôi và ba đã có một cuộc trò chuyện rất dài.
Khi ấy tôi có chút không vui.
Ở trường có mấy bạn bảo tôi chẳng có gì lợi hại, bảo thành tích của tôi không đủ tốt, chạy không đủ nhanh, cái gì cũng chỉ ở mức bình thường. Tuy miệng không nói ra, nhưng trong lòng tôi thấy khó chịu lắm.
Ba đã nhận ra điều đó. Tối hôm ấy ba gõ cửa phòng tôi, bước vào ngồi bên cạnh giường rồi bảo: "Cảm Cảm, trò chuyện một lát nhé?"
Tôi ậm ừ đáp vâng.
"Ai bắt nạt con à?"
"Không có ạ."
"Vậy sao thế?"
Tôi suy nghĩ một hồi rồi hỏi: "Ba ơi, ba có thấy mình lợi hại không?"
Ba ngẩn người một lát, rồi bật cười: "Số lần thấy mình chẳng lợi hại gì chiếm phần nhiều con ạ."
"Vậy ba có buồn không?"
"Có chứ."
"Thế làm sao mà ba hết buồn được ạ?"
Ba trầm ngâm thật lâu rồi mới nói: "Có một người đã nói với ba một câu."
"Ai thế ba?"
"Mẹ con đấy."
"Mẹ nói gì ạ?"
"Con đâu có thua mãi đâu."
Tôi nhìn ba, ba cũng nhìn tôi. Vẻ mặt ba lúc ấy rất nghiêm túc, không hề giống người cha hay tếu táo, đùa cợt thường ngày.
"Chỉ một câu ấy thôi sao ba?"
"Chỉ một câu ấy thôi."
Tôi không hiểu lắm. Chỉ một câu nói mà có thể khiến người ta tốt lên được sao?
Ba dường như đã thấu tâm tư của tôi, liền bảo: "Không phải bản thân câu nói đó lợi hại đến mức nào, mà là người nói ra câu đó, cô ấy biết chắc rằng con sẽ ổn thôi. Vì con tin cô ấy, nên con đã thật sự tốt lên."
Tôi nằm trên giường suy nghĩ rất lâu.
Sau này tôi mới vỡ lẽ. Ba tốt lên không phải vì câu nói đó, mà vì mẹ luôn tin tưởng ba. Khi có ai đó tin tưởng mình, bạn sẽ tự khắc muốn bản thân trở nên tốt đẹp hơn một chút, bởi vì bạn không muốn khiến người ấy phải thất vọng.
Tưởng Tưởng sau này biết chuyện liền bảo: "Ba ơi, thế lần sau con không vui, ba cũng nói với con một câu như thế đi."
Ba bảo: "Số lần con không vui nhiều quá, một câu của ba không đủ đâu."
Tưởng Tưởng ngẫm nghĩ rồi bảo: "Cũng đúng ạ."
Năm mười tuổi, có một lần ba đi đón tôi tan học, trên đường đi ba bỗng hỏi: "Cảm Cảm, con có biết chữ 'Tự' trong tên của mình có nghĩa là gì không?"
"Nghĩa là bắt đầu ạ."
"Còn gì nữa không?"
Tôi suy nghĩ một lát rồi đáp: "Trật tự ạ?"
"Đúng thế. Tự cũng là trật tự. Con không phải là phần tiếp theo của bất kỳ ai, con chính là khởi đầu của chính mình."
Câu này tôi đã từng nghe qua. Mẹ từng nói rồi.
Nhưng ngày hôm đó ba lại nhắc lại một lần nữa, rồi thêm vào một câu: "Cảm Cảm, sau này con muốn làm gì cũng được. Đánh tennis cũng được, đua xe cũng được, hay chẳng làm gì cũng chẳng sao. Nhưng con phải tự mình đưa ra quyết định."
"Tại sao tự nhiên ba lại nói chuyện này ạ?"
Ba cầm lái, mắt vẫn chăm chú nhìn vào con đường phía trước, điềm đạm nói: "Bởi vì sau này sẽ có rất nhiều người nói cho con biết con nên làm gì. Con cứ nghe thôi là được, nhưng đừng tin hoàn toàn."
Tôi ngẫm nghĩ một lát rồi hỏi: "Bao gồm cả những lời ba nói sao?"
Ba khẽ mỉm cười, đáp: "Bao gồm cả những lời ba nói."
Năm tôi mười một tuổi, cả gia đình tôi sang Tây Ban Nha.
Chuyến đi ấy không phải để xem thi đấu mà là để du lịch. Ba nói muốn đưa tôi và mẹ đến một nơi, và Tưởng Tưởng cũng đi cùng. Sau một chuyến bay dài đằng đẵng, chúng tôi đã đặt chân đến Barcelona.
Ba đưa cả nhà đến một quảng trường, rồi chỉ tay về phía tháp đồng hồ ở đằng xa: "Chính là nơi này."
Mẹ nhìn tòa tháp ấy, bỗng nhiên bật cười. Nụ cười ấy lạ lắm, không phải kiểu cười thường ngày, mà là nụ cười khi người ta nhớ lại một chuyện gì đó thấy vừa buồn cười, lại vừa có chút thẹn thùng, bối rối.
Tưởng Tưởng ở bên cạnh tò mò hỏi: "Mẹ ơi mẹ cười gì thế?"
Mẹ bảo: "Không có gì đâu."
"Mẹ nói dối."
"Thật sự không có gì mà."
Tưởng Tưởng không tin, nhưng con bé cũng chẳng truy vấn thêm. Nó mới chỉ năm tuổi thôi nhưng đã rất biết cách nhìn sắc mặt người lớn, nó biết khi nào thì nên im lặng.
Tôi hỏi ba tòa tháp đồng hồ kia dùng để làm gì, ba đáp: "Vào thời khắc giao thừa, khi tiếng chuông vang lên, cứ mỗi một tiếng chuông gõ là nuốt một quả nho, như thế có thể ước một điều nguyện ước."
Đôi mắt Tưởng Tưởng sáng rực lên: "Thật sao ạ? Thế con cũng muốn nuốt nho để ước nguyện."
"Bây giờ không phải giao thừa, không có tiếng chuông đâu con."
Tưởng Tưởng mếu máo: "Vậy con muốn đón giao thừa ở đây."
"Năm sau con còn phải đi học mà."
"Thế thì năm sau nữa con sẽ tới đây đón giao thừa."
"Được, năm sau nữa ba sẽ đưa con tới."
Lúc này Tưởng Tưởng mới chịu hài lòng.
Tôi đứng giữa quảng trường, nhìn về phía tháp đồng hồ rồi bất chợt hỏi ba: "Ba đã từng ước nguyện ở đây chưa?"
Ba liếc nhìn mẹ một cái, khẽ đáp: "Ba ước rồi."
"Ba ước điều gì ạ?"
"Không nói cho con biết đâu."
Mẹ ở bên cạnh chen vào: "Ba ước được ở bên cạnh mẹ đấy."
Mặt ba bỗng đỏ bừng lên. Tôi chưa bao giờ thấy ba đỏ mặt như vậy cả. Ba khẽ ho một tiếng rồi giục: "Đi thôi đi thôi, đi ăn cơm nào."
Tưởng Tưởng nắm lấy tay mẹ: "Mẹ ơi, điều ước của ba là mẹ ạ?"
"Ừ."
"Thế điều ước của ba đã thành hiện thực chưa mẹ?"
"Thành hiện thực rồi."
Tưởng Tưởng suy nghĩ một hồi rồi bảo: "Vậy con cũng ước nguyện, con muốn được ở bên ba mẹ mãi mãi."
Mẹ ngồi thụp xuống, nhìn sâu vào mắt Tưởng Tưởng rồi dịu dàng nói: "Điều ước này không cần phải ước đâu con, vì vốn dĩ nó đã là như vậy rồi."
Sau đó, tôi đã mười ba tuổi.
Cây hòe trong ngõ dài vẫn là cây hòe năm ấy, nhưng con ngõ thì đã thay đổi đôi chút. Một vài bức tường đã được sơn màu áo mới, vài phiến đá lát đường cũng được thay bằng đá mới. Quán rượu của chú Giang Bất Độ vẫn còn đó, nhưng giờ mở cửa đã đổi thành từ tám giờ tối đến một giờ sáng, chú bảo chú già rồi, không thức đêm nổi nữa.
Chú Giang Hành Chỉ đã giải nghệ, giờ làm bình luận viên thể thao điện tử, chú vẫn ít nói như xưa nhưng đã khá hơn trước một chút. Cô Trình Ký Tuyết đã kết hôn với một họa sĩ, hiện sống ở Hàng Châu, mỗi năm về thăm một lần.
Chú Thẩm Nghiên Thư cũng đã lập gia đình và có một cô con gái nhỏ hơn tôi năm tuổi. Mỗi dịp Tết về, chú lại đưa con gái ra chơi dưới gốc cây hòe. Tưởng Tưởng và con bé chơi với nhau rất thân, hai đứa cứ chạy nhảy rượt đuổi khắp ngõ nhỏ, tiếng cười vang vọng đi rất xa.
Tối hôm đó, gia đình bốn người chúng tôi ngồi trong ngõ. Ba mang ra bốn chiếc ghế đẩu nhỏ, mẹ ngồi ở chính giữa, tôi ngồi bên trái mẹ, Tưởng Tưởng ngồi bên phải, còn ba thì ngồi cạnh Tưởng Tưởng.
Hoa hòe đã nở, những cánh hoa trắng tinh khôi rơi rụng đầy sân, mỗi khi gió thổi qua lại cuốn chúng bay vòng lên. Ánh trăng sáng vằng vặc, soi rọi con ngõ trông như một dòng sông bạc lấp lánh.
Tưởng Tưởng tựa đầu vào người mẹ, khẽ nói: "Mẹ ơi, con thích nơi này lắm."
"Thích thì thường xuyên quay về đây chơi."
"Nhưng ở đây không có tivi mẹ ạ."
"Vậy thì con hãy ngắm cây đi."
Tưởng Tưởng ngẩng đầu nhìn cây hòe một hồi rồi bảo: "Cây thì có gì đẹp đâu ạ?"
Mẹ nói: "Lúc anh con bằng tuổi con, anh ấy cũng từng nói câu này đấy."
Tưởng Tưởng quay sang nhìn tôi: "Thật không anh?"
Tôi đáp: "Thật đấy. Nhưng sau đó anh cứ nhìn mãi, nhìn lâu dần lại thấy nó rất đẹp."
Tưởng Tưởng nửa tin nửa ngờ, nhưng cũng ngước lên nhìn một lúc lâu. Rồi con bé lại bảo: "Vẫn chẳng đẹp chút nào."
Ba xoa đầu nó: "Vậy thì không nhìn nữa."
Tối hôm ấy, chúng tôi ngồi trong ngõ đến tận khuya. Ba kể về chuyện hồi nhỏ ba đá bóng làm vỡ kính cửa sổ ra sao, mẹ kể về chuyện mẹ từng ngồi vẽ mèo dưới gốc cây như thế nào. Tôi chăm chú lắng nghe, cảm thấy những chuyện ấy vừa thật xa xôi, lại vừa thật gần gũi.
Tưởng Tưởng nghe một hồi rồi ngủ thiếp đi lúc nào không hay, con bé gối đầu lên vai mẹ, miệng hơi hé mở, nước dãi sắp trào cả ra ngoài.
Mẹ không nhúc nhích, cứ để mặc cho con bé tựa vào như thế.
Lát sau ba bảo đã đến lúc phải về rồi. Ba bế Tưởng Tưởng lên trước, con bé mơ màng ôm lấy cổ ba, lầm bầm điều gì đó rồi lại chìm vào giấc ngủ.
Mẹ đứng dậy, tôi lẳng lặng theo sau mẹ đi về phía đầu ngõ.
Đi được nửa đường, tôi ngoảnh lại nhìn một cái.
Cây hòe vẫn đứng vững ở đó, ánh trăng rớt trên tán cây như thể nó đang đội một chiếc mũ bạc lấp lánh. Gió từ sâu trong ngõ thổi tới, mang theo hương hoa hòe thanh khiết.
Tôi chợt nhớ đến một câu hỏi.
"Ba ơi."
"Ba đây?"
"Trước đây ba từng nói, cây hòe trong ngõ dài liệu có nở hoa nữa không, ba bảo có, vì chúng ta vẫn còn ở đây."
"Ừ."
"Vậy nếu như con không còn ở đây nữa thì sao? Ý con là, sau này khi con lớn lên và rời khỏi nơi này, liệu nó có nở hoa nữa không?"
Ba dừng bước, quay lại nhìn tôi.
Vẻ mặt ba vô cùng nghiêm túc, nghiêm túc đến mức tôi cứ ngỡ ba sẽ đưa ra một câu trả lời thật dài.
Nhưng ba chỉ nói duy nhất một câu: "Nó sẽ đợi con trở về."
Mẹ đứng bên cạnh không nói gì, nhưng mẹ đã siết chặt lấy tay tôi.
Năm ấy, đứng giữa ánh trăng nơi ngõ dài, lần đầu tiên tôi cảm nhận được thời gian thực sự có hình dáng.
Nó nằm trong những vòng tuổi của cây hòe, trong lớp rêu xanh trên lối đá phiến, trong lớp sơn bong tróc trên mảng tường, trong những nếp nhăn nơi khóe mắt ba, và cả trong những phút giây im lặng hững hờ của mẹ.
Nó cũng là một quả nho, một nguyện ước, một lần vượt xe trên đường đua, một trận đấu bại trận, và cả câu nói "con đâu có thua mãi đâu".
Thời gian chính là tôi.
Tôi tên là Tôn Hoè Tự.
Tên ở nhà là Cảm Cảm.
"Cảm" trong dũng cảm, trong dám làm dám chịu, trong dám yêu dám hận.
Tôi chính là một cây hòe nhỏ, vừa mới đâm chồi từ sâu thẳm một con ngõ dài.
_______________
Ai đọc đến đây là tui biết ơn lắm, trời ơi, vì làm chương này hết mịe mấy ngày vì nó quá dài =(((((((
Toàn văn hoàn, xin chân thành cảm ơn mí bạn đã đọc và theo dõi bộ này nha.
Đọc xong nhớ chấm điểm (rating) và comment cho xôm nhe bạn hiền :>
Có thể bạn sẽ thích
📢 Thông báo & thảo luận
Thông Báo Về Việc Đăng Ký Tài Khoản
Tình hình là dạo này bận quá nên mình không có thời gian sửa chữa tính năng cho web nữa,…
Cập nhật tính năng
Tui thấy nhiều bà than phiền vụ đăng nhập không lưu quá, nên từ nay tui bỏ vụ đăng nhập…
Updates Gặp Rồi Mới Biết Có Tồn Tại
Đủ duyên tối nay full nha =))). Ko dám chắc nhưng tui cũng xong rồi á, đợi beta thui =))…
Hellu mấy pà!
Tui đang test thử tính năng comment để tương tác với mấy bà được mượt hơn. Chẳng hạn thông báo…






Ý là truyện này hay quá bác ơi